Bài 1392: highly
Tổng số câu hỏi: 10
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Học ngay

Nhận biết câu

Sắp xếp câu

Điền câu
| Cặp câu | Pronunciation | Phát âm |
| It's highly nutritious. Nó có chất dinh dưỡng cao. |
ɪts ˈhaɪli nuˈtrɪʃəs. | |
| I highly recommend it. Tôi khuyên bạn như vậy. |
aɪ ˈhaɪli ˌrɛkəˈmɛnd ɪt. | |
| Remarks were highly derogatory. Những nhận xét lăng mạ nặng nề. |
rɪˈmɑrks wɜr ˈhaɪli dəˈrɑgəˌtɔri. | |
| Petrol is highly combustible. Xăng dầu rất dễ bắt lửa. |
ˈpɛtroʊl ɪz ˈhaɪli kəm'bʌstəbl | |
| Flu is highly infectious. Bệnh cảm cúm rất dễ lây. |
flu ɪz ˈhaɪli ɪnˈfɛkʃəs. | |
| She looked highly sceptical. Cô ấy trông có vẻ hay đa nghi. |
ʃi lʊkt ˈhaɪli 'skeptikəl | |
| They praised him highly. Họ nhiệt liệt biểu dương anh ta. |
ðeɪ preɪzd hɪm ˈhaɪli. | |
| The national economy highly developed. Nền kinh tế quốc gia đã phát triển cao. |
ðə ˈnæʃənəl ɪˈkɑnəmi ˈhaɪli dɪˈvɛləpt. | |
| Your help was highly appreciated. Sự giúp đỡ của bạn được đánh giá cao. |
jʊər hɛlp wʌz ˈhaɪli əˈpriʃiˌeɪtɪd. | |
| Reliability very highly Độ tin cậy rất cao |
riˌlaɪəˈbɪləti ˈvɛri ˈhaɪli |

Bình luận (0)