Bài 1683: temperature
Tổng số câu hỏi: 10
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Học ngay

Nhận biết câu

Sắp xếp câu

Điền câu
| Cặp câu | Pronunciation | Phát âm |
| Take your temperature Đo nhiệt độ của bạn đi. |
teɪk jɔː ˈtɛmprɪʧə | |
| What's the temperature? Nhiệt độ bao nhiêu? |
wɒts ðə ˈtɛmprɪʧə? | |
| I have a temperature. Tôi bị sốt. |
aɪ hæv ə ˈtɛmprɪʧə. | |
| Today has equable temperature. Nhiệt độ hôm nay không thay đổi |
təˈdeɪ hæz ˈɛkwəbl ˈtɛmprɪʧə. | |
| Her temperature is normal Nhiệt độ bà ta bình thường |
hɜː ˈtɛmprɪʧər ɪz ˈnɔːməl | |
| My temperature is normal. Thân nhiệt của tôi bình thường |
maɪ ˈtɛmprɪʧər ɪz ˈnɔːməl. | |
| You have a temperature Bạn bị sốt. |
juː hæv ə ˈtɛmprɪʧə | |
| Her temperature is below normal. Nhiệt độ của cô ấy dưới mức bình thường. |
hɜː ˈtɛmprɪʧər ɪz bɪˈləʊ ˈnɔːməl. | |
| How can we measure temperature? Chúng ta có thể đo nhiệt độ bằng cách nào? |
haʊ kæn wiː ˈmɛʒə ˈtɛmprɪʧə? | |
| Her temperature is above normal Nhiệt độ của cô ấy trên mức bình thường. |
hɜː ˈtɛmprɪʧər ɪz əˈbʌv ˈnɔːməl |

Bình luận (0)