
Nhận biết câu

Sắp xếp câu

Điền câu
| Cặp câu | Pronunciation | Phát âm |
| Sadness cannot solve anything. Buồn chẳng giải quyết được gì đâu. |
ˈsædnɪs ˈkænɒt sɒlv ˈɛnɪθɪŋ. | |
| We can't solve all problems. Chúng ta không thể giải quyết tất cả các vấn đề. |
wiː kɑːnt sɒlv ɔːl ˈprɒbləmz. | |
| I've had problem to solve. Tôi còn vấn đề cần giải quyết. |
aɪv hæd ˈprɒbləm tuː sɒlv. | |
| How did you solve it? Bạn đã giải quyết việc đó thế nào? |
haʊ dɪd juː sɒlv ɪt? | |
| How to solve this exercise? Bài tập này giải thế nào? |
haʊ tuː sɒlv ðɪs ˈɛksəsaɪz? | |
| We cannot solve the problem. Chúng ta không thể giải quyết vấn đề này. |
wiː ˈkænɒt sɒlv ðə ˈprɒbləm. | |
| How do you solve now? Bây giờ bạn giải quyết sao? |
haʊ duː juː sɒlv naʊ? | |
| How to solve their problems. Cách giải quyết các vấn đề của họ. |
haʊ tuː sɒlv ðeə ˈprɒbləmz. | |
| Solve the remaining money giải quyết số tiền còn lại |
sɒlv ðə rɪˈmeɪnɪŋ ˈmʌni | |
| Please solve it soon. Làm ơn giải quyết sớm. |
pliːz sɒlv ɪt suːn. |

Bình luận (0)