Bài 2108: sentence
Tổng số câu hỏi: 10
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Học ngay

Nhận biết câu

Sắp xếp câu

Điền câu
| Cặp câu | Pronunciation | Phát âm |
| Complete this sentence. Hãy hoàn thành câu này. |
kəmˈpliːt ðɪs ˈsɛntəns. | |
| What sentence is wrong? Câu nào sai? |
wɒt ˈsɛntəns ɪz rɒŋ? | |
| Write another sentence tomorrow. Ngày mai lại viết một câu khác. |
raɪt əˈnʌðə ˈsɛntəns təˈmɒrəʊ. | |
| Cancel that last sentence. Hãy gạch bỏ câu cuối cùng. |
ˈkænsəl ðæt lɑːst ˈsɛntəns. | |
| Look at the sentence. Hãy nhìn câu này. |
lʊk æt ðə ˈsɛntəns. | |
| I like this sentence. Em thích câu nói này. |
aɪ laɪk ðɪs ˈsɛntəns. | |
| This sentence is easy. Câu này dễ. |
ðɪs ˈsɛntəns ɪz ˈiːzi. | |
| Is this sentence grammatical? Câu này đúng ngữ pháp không? |
ɪz ðɪs ˈsɛntəns grəˈmætɪkəl? | |
| Start with one sentence. Hãy bắt đầu bằng một câu. |
stɑːt wɪð wʌn ˈsɛntəns. | |
| Translating this sentence is easy. Dịch câu này thì dễ. |
trænsˈleɪtɪŋ ðɪs ˈsɛntəns ɪz ˈiːzi. |

Bình luận (0)