bài 4385: rolling
Tổng số câu hỏi: 10
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Học ngay

Nhận biết câu

Sắp xếp câu

Điền câu
| Cặp câu | Pronunciation | Phát âm |
| She's rolling in it. Cô ta rất giàu. |
ʃiːz ˈrəʊlɪŋ ɪn ɪt. | |
| He's absolutely rolling in money! Anh ta thật sự rất có nhiều tiền! |
hiːz ˈæbsəluːtli ˈrəʊlɪŋ ɪn ˈmʌni! | |
| The clouds are rolling in. Đám mây đang trôi. |
ðə klaʊdz ɑː ˈrəʊlɪŋ ɪn. | |
| He is rolling in cash. Anh ta có tiền nhiều như nước. |
hiː ɪz ˈrəʊlɪŋ ɪn kæʃ. | |
| A rolling stone gathers no moss. Đá lăn thì rêu không bám được. |
ə ˈrəʊlɪŋ stəʊn ˈgæðəz nəʊ mɒs. | |
| Tears were rolling down her cheeks. Nước mắt lăn tròn trên má cô ấy. |
teəz wɜː ˈrəʊlɪŋ daʊn hɜː ʧiːks. | |
| Let's get the ball rolling! Hãy bắt đầu nào! |
lɛts gɛt ðə bɔːl ˈrəʊlɪŋ! | |
| He likes rolling his rs. Anh ta thích rung những chữ r. |
hiː laɪks ˈrəʊlɪŋ hɪz rs. | |
| They keep the log rolling. Họ làm với một nhịp độ nhanh. |
ðeɪ kiːp ðə lɒg ˈrəʊlɪŋ. | |
| Keep the ball rolling! Hãy giữ cho công việc tiếp tục diễn tiến! |
kiːp ðə bɔːl ˈrəʊlɪŋ! |

Bình luận (0)