Học Tiếng Anh online hiệu quả !

Website Học Tiếng Anh online số 1 tại Việt Nam

Gần 5.000 từ vựng, 50.000 cặp câu luyện nói tiếng anh

Truy cập ngay với 99.000 VNĐ / 1 năm, học Tiếng Anh online thoải mái không giới hạn tài liệu

Đăng ký ngay Tải App Mobile

Chủ đề 13: Science lab

Mức độ hoàn thành: 0%
Tổng số câu hỏi: 21
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Nhận biết từ
Nghe phát âm
Trắc nghiệm phát âm
Trắc nghiệm hình ảnh
Điền từ
Nghĩa từ
      Click để bỏ chọn tất cả
Từ vựng Loại từ Pronunciation Ví dụ Hình ảnh Phát âm
clamp
kẹp giữ
noun /klæmp/ I have fixed the motor to the table with two clamps
dissection kit
bộ dụng cụ giải phẫu
noun /dɪˈsɛkʃən kɪt/ the dissection of animals for scientific research
filter paper
hiaays lọc
noun /ˈfɪltə ˈpeɪpə/ Ten soybean seeds were placed on the filter paper of each dish.
flame
ngọn lửa
noun /fleɪm/ the car was engulfed in flames
flask
bình thót cô
noun /flɑːsk/ He reached into his bag and pulled out three cups and a flask of some greenish blue liquid
forceps
cái kẹp, panh
noun /ˈfɔːsɛps/ Greek surgeons used various types of knives, syringes and forceps as surgical tools.
funnel
cái phễu
noun /ˈfʌnl/ They were shaped differently, more cylindrical, with longer, more narrow funnels at their bases
graduated cylinder
cốc chia độ
noun /ˈgrædjʊeɪtɪd ˈsɪlɪndə/ a glass cylinder that has lines printed on the side of it showing how much it contains
graph paper
giáy vẽ biểu đồ
noun /grɑːf ˈpeɪpə / Dominoes can be played on paper by drawing a box around two squares of a piece of graph paper
magnet
nam châm
noun /ˈmægnɪt/ The main component of the Sun's magnetic field is similar to a bar magnet, with a positive pole and a negative pole.
magnifying glass
kính lúp
noun /ˈmægnɪfaɪɪŋ glɑːs/ The impression here is not unlike examining a detail of a painting under a magnifying glass
medicine dropper
ống nhỏ thuốc
noun /ˈmɛdsɪn ˈdrɒpə/ oils sold in bottles with a rubber-tipped dropper
microscope
kính hiển vi
noun /ˈmaɪkrəskəʊp/ Measurements were made using a light microscope equipped with an eyepiece micrometer.
petri dish
đĩa có nắp dùng để cấy vi khuẩn
noun /petri dɪʃ/ For irradiation, cells were cultured in Petri dishes and synchronized by contact inhibition in confluent cultures
pipette
ống hút dùng trong thí nghiệm
noun /pɪˈpɛt/ The hard glass pipes of ‘Borosil’ make, used as pipettes and burettes in chemical laboratories, are his raw material
ring stand
giá đỡ vòng khuyên
noun /rɪŋ stænd/ the lab has some ring stand
rack
giá để ống nghiệm
noun /ræk/ a spice rack
rubber burner
ống nối bào cao su
noun /ˈrʌbə ˈbɜːnə/ a rubber dinghy
safety glasses
kính an toàn
noun /ˈseɪfti ˈglɑːsɪz/ He wore a jersey over loose fitting khakis and had a pair of glasses on his nose
scale
cái cân đĩa
noun /skeɪl/ It attaches to fish with its mouth, rasps through scales and skin with its tongue, and feeds on the body fluids of the host fish, often killing it.

Bình luận (0)