Học Tiếng Anh online hiệu quả !

Website Học Tiếng Anh online số 1 tại Việt Nam

Gần 5.000 từ vựng, 50.000 cặp câu luyện nói tiếng anh

Truy cập ngay với 99.000 VNĐ / 1 năm, học Tiếng Anh online thoải mái không giới hạn tài liệu

Đăng ký ngay Tải App Mobile

Chủ đề 64: Fruit 1

Mức độ hoàn thành: 0%
Tổng số câu hỏi: 20
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Nhận biết từ
Nghe phát âm
Trắc nghiệm phát âm
Trắc nghiệm hình ảnh
Điền từ
Nghĩa từ
      Click để bỏ chọn tất cả
Từ vựng Loại từ Pronunciation Ví dụ Hình ảnh Phát âm
core
lõi
noun /kɔː/ a pineapple core
rind
vỏ
noun /raɪnd / decorate with fine shreds of orange rind
section
phần cắt
noun /ˈsɛkʃən / I unscrewed every section of copper pipe, from the roof tank to the hot-water cylinder
seed
hạt
noun /siːd/ cut open the peppers and remove the seeds
stem
cuống
noun /stɛm / Once plants had built strong stems and trunks, they could stand upright and reach for the sun.
peel
bóc vỏ
noun /piːl/ she watched him peel an apple with deliberate care
almond
quả hạnh
noun /ˈɑːmənd / almond biscuits
apple
quả táo
noun /ˈæpl/ Last week the kids had made apple crisp with the apples they picked on my second day.
apricot
quả mơ
noun /ˈeɪprɪkɒt/ apricot jam
areca nut
quả cau
noun /areca nut/ Betel leaves, areca nuts, and fruits are distributed to wedding guests and observers.
avocado
quả bơ
noun /ˌævəʊˈkɑːdəʊ/ a salad of avocados and oranges
bananas
chuối
noun /bəˈnɑːnəz/ a bunch of bananas
blackberries
quả mâm xôi
noun /ˈblækbəriz/ A certain amount of blackberries were kept for jam making but some people mixed apples with the blackberriesand ruined the true flavour of the jam.
blueberries
quả việt quất
noun /ˈbluːbəriz/ There is simply no way I'm giving up apples or peaches or blueberries forever.
cantaloupe
dưa vàng
noun /ˈkæntəˌluːp/ Well, unlike bananas, tomatoes and peaches, cantaloupes don't ripen after they're picked.
cherries
anh đào
noun /ˈʧɛriz/ a bowl of cherries
chestnut
hạt dẻ
noun /ˈʧɛsnʌt / Dark nights, cold days, scarves and gloves, hot roasted chestnuts (at least, their aroma) and a fresh fall of snow, were all essential ingredients of a perfect Christmas.
coconut
quả dừa
noun /ˈkəʊkənʌt/ coconut shells
cranberries
quả nam việt quất
noun /ˈkrænbəriz/ cranberry sauce

Bình luận (0)