Học Tiếng Anh online hiệu quả !

Website Học Tiếng Anh online số 1 tại Việt Nam

Gần 5.000 từ vựng, 50.000 cặp câu luyện nói tiếng anh

Truy cập ngay với 99.000 VNĐ / 1 năm, học Tiếng Anh online thoải mái không giới hạn tài liệu

Đăng ký ngay Tải App Mobile

Lesson 1: Things of school - VOCA

Mức độ hoàn thành: 0%
Tổng số câu hỏi: 15
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Nhận biết từ
Nghe phát âm
Trắc nghiệm phát âm
Trắc nghiệm hình ảnh
Điền từ
Nghĩa từ
      Click để bỏ chọn tất cả
Từ vựng Loại từ Pronunciation Ví dụ Hình ảnh Phát âm
bag
bao, túi, bị, xắc
noun bæɡ He stuffed his laundry into a large bag.
map
bản đồ
noun mæp a road map
desk
bàn viết, bàn làm việc, bàn học sinh
noun desk I sit at my desk and work.
pencil
bút chì, viết chì, viết (vẽ, đánh dấu) bằng bút chì
Noun, verb /'pensl/ he pencilled the rough outline of a house
globe
quả địa cầu
Noun /gləʊb/ the oil lamp needs a new globe
marker
người ghi, người đánh dấu; vật để ghi, vật để đánh dấu,người ghi diểm (trong một số trò chơi),mốc (đánh dấu vị trí)
Noun /'mɑ:kə[r]/ Price is not always an accurate marker of quality.
book
sách, tập
noun /bʊk/ I am reading a good book on economics.
board
bảng, bàn
Noun /bɔ:d/ she has a seat on (is on) the board [of directors] of a large company
chair
ghế tựa,ghế giáo sư, chức giáo sư (ở đại học),[làm] chủ tọa
Noun, verb /t∫eə[r]/ he holds the chair of philosophy at Oxford
poster
áp phích lớn, tờ quảng cáo lớn (dán ở một nơi công cộng); tranh in khổ lớn
noun /'pəʊstə[r]/ Posters for the concert have been going up all over town.
table
bàn
Noun /ˈteɪbl/ Children must learn to behave at table
pen
bút máy
Noun pɛn My pen is run out
eraser
cục tẩy
Noun ɪˈreɪzə This is my eraser
ruler
thước kẻ
Noun ˈruːlə This is a ruler
wastebasket
thùng rác
Noun ˈweɪstbæskɪt This is a wastebasket

Bình luận (0)