Học Tiếng Anh online hiệu quả !

Website Học Tiếng Anh online số 1 tại Việt Nam

Gần 5.000 từ vựng, 50.000 cặp câu luyện nói tiếng anh

Truy cập ngay với 99.000 VNĐ / 1 năm, học Tiếng Anh online thoải mái không giới hạn tài liệu

Đăng ký ngay Tải App Mobile

Lesson 2: I am from Japan - VOCA

Mức độ hoàn thành: 0%
Tổng số câu hỏi: 14
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Nhận biết từ
Nghe phát âm
Trắc nghiệm phát âm
Trắc nghiệm hình ảnh
Điền từ
Nghĩa từ
      Click để bỏ chọn tất cả
Từ vựng Loại từ Pronunciation Ví dụ Hình ảnh Phát âm
Japan
Nhật Bản
noun /dʒəˈpan/ Japan is truly timeless, a place where ancient traditions are fused with modern life.
country
nước, quốc gia, nông thôn, miền quê,..
noun /ˈkʌntri/ The country was shocked by the President's decision.
American
[thuộc] châu Mỹ;[thuộc] nước Mỹ (Hoa Kỳ),người dân Mỹ bản xứ,công dân nước Mỹ
adjective, noun /ə'merikən/ It's nice, though, that the majority of accents I hear around me are not English or American
Japanese
Người Nhật Bản, tiếng Nhật Bản
noun /dʤæpə'ni:z/ He is learning to speak Japanese.
English
người Anh, tiếng Anh
adj /ˈɪŋɡlɪʃ/ Everyone speaks English
nationality
quốc tịch
noun ˌnæʃəˈnælɪti She has dual nationality
England
nước Anh
noun ˈɪŋɡlənd London is the capital of England
toilet paper
giấy vệ sinh
noun /ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpə / May your life be like toilet paper - long and useful!
America
nước Mỹ
Noun əˈmɛrɪkə I am from America.
Australia
nước Úc
Noun ɒˈstreɪliːə I am from Australia.
Australian
người Úc, tiếng Úc
Noun ɒˈstreɪlɪən I am Australian.
Malaysia
nước Ma-lay-xi-a
Noun məˈleɪʒə I come from Malaysia.
Malaysian
người Ma-lay-xi-a, tiếng Ma-lay-xi-a
Noun məˈleɪzɪən I am Malaysian.
Vietnamese
người Việt Nam, tiếng Việt
Noun ˌvjɛtnəˈmiːz I am Vietnamese.

Bình luận (0)