
Nhận biết câu

Sắp xếp câu

Điền câu
| Cặp câu | Pronunciation | Phát âm |
| It's a memorable lesson. Đó là một bài học đáng nhớ. |
ɪts ə ˈmɛmərəbəl ˈlɛsən. | |
| We appreciate your patience. Chúng tôi rất cám ơn sự kiên nhẫn của anh. |
wiː əˈpriːʃɪeɪt jɔː ˈpeɪʃəns. | |
| She has a progressive outlook. Cô ấy có quan điểm tiến bộ. |
ʃiː hæz ə prəʊˈgrɛsɪv ˈaʊtlʊk. | |
| His attitude changed dramatically. Thái độ của anh ấy đã thay đổi một cách đột ngột. |
hɪz ˈætɪtjuːd ʧeɪnʤd drəˈmætɪk(ə)li | |
| I saw them embrace on the lobby. Tôi thấy họ ôm nhau ở đại sảnh. |
aɪ sɔː ðɛm ɪmˈbreɪs ɒn ðə ˈlɒbi. | |
| Please convey my appreciation to your staff. Làm ơn chuyển sự cảm kích của tôi đến nhân viên của ông. |
Làm ơn chuyển sự cảm kích của tôi đến nhân viên của ông. | |
| Throw away this floppy disk! Vứt cái đĩa mềm này đi! |
θrəʊ əˈweɪ ðɪs ˈflɒpi dɪsk! | |
| We have Circumstances the outer conditions that affect the Stance Duyên là những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng và tương tác với nhân |
wi həv ˈsɜːkəmstənsɪz ði ˈaʊtə kənˈdɪʃn̩z ðət əˈfekt ðə stæns | |
| He's more socially confident than his brother. Anh ấy tỏ ra tự tin thoải mái trong giao tiếp xã hội hơn anh trai của anh ấy. |
hiːz mɔː ˈsəʊʃəli ˈkɒnfɪdənt ðæn hɪz ˈbrʌðə. | |
| Archery is a confidence builder in kids. Bắn cung là một môn xây dựng sự tự tin ở trẻ. |
ˈɑːʧəri ɪz ə ˈkɒnfɪdəns ˈbɪldər ɪn kɪdz. | |
| People should protect wild animals Con người nên bảo vệ động vật hoang dã |
ˈpiːpl ʃʊd prəˈtɛkt waɪld ˈænɪməlz | |
| I didn’t want to embarrass her in front of her friends. Tôi đã không cố ý làm xấu hổ cô ấy trước một bạn bè. |
aɪ dɪdnt wɒnt tuː ɪmˈbærəs hɜːr ɪn frʌnt ɒv hɜː frɛndz. | |
| There aren’t any sneaky contracts to investigate. Không có hợp đồng lén lút nào để điều tra. |
ðeər ɑːnt ˈɛni ˈsniːki ˈkɒntrækts tuː ɪnˈvɛstɪgeɪt. |





Bình luận (0)