
Nhận biết câu

Sắp xếp câu

Điền câu
| Cặp câu | Pronunciation | Phát âm |
| Leave the cake to cool. Meanwhile make the icing. Để cho cái bánh nguội. Trong khi chờ đợi, làm kem đi. |
liːv ðə keɪk tuː kuːl. ˈmiːnˈwaɪl meɪk ði ˈaɪsɪŋ. | |
| He's a real hunting enthusiast. Ông ta là người rất mê săn bắn. |
hiːz ə rɪəl ˈhʌntɪŋ ɪnˈθjuːzɪæst. | |
| A hostess comes to greet them. Bà chủ nhà đến chào họ. |
ə ˈhəʊstɪs kʌmz tuː griːt ðɛm. | |
| A helicopter was scrambled to help rescue three young climbers. Một trực thăng đã được scrambled để giúp giải cứu ba nhà leo núi trẻ. |
ə ˈhɛlɪkɒptə wɒz ˈskræmbld tuː hɛlp ˈrɛskjuː θriː jʌŋ ˈklaɪməz. | |
| We have to make a small charge for refreshments. Chúng tôi phải thực hiện một khoản phí nhỏ cho nước giải khát. |
wiː hæv tuː meɪk ə smɔːl ʧɑːʤ fɔː rɪˈfrɛʃmənts. | |
| It is a meaningful statement Nó là một tuyên bố đầy ý nghĩa. |
ɪt ɪz ə ˈmiːnɪŋfʊl ˈsteɪtmənt | |
| She was an enthusiastic patron of the arts. Cô ấy là một nhà tài trợ nhiệt tình cho nghệ thuật. |
ʃi wəz ən ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk ˈpeɪtrən əv ði ɑːts. | |
| How do I regain my enthusiasm for my old job? Làm thế nào để tôi giữ được nhiệt huyết cho công việc cũ của mình? |
ˈhaʊ də ˈaɪ rɪˈɡeɪn maɪ ɪnˈθjuːzɪæzəm fə maɪ əʊld dʒɒb | |
| There was a formal atmosphere at the celebration. Có một bầu không khí trang trọng tại lễ kỷ niệm. |
ðeə wɒz ə ˈfɔːməl ˈætməsfɪər æt ðə ˌsɛlɪˈbreɪʃən. | |
| My parents are going to celebrate their silver anniversary next month. Cha mẹ tôi đang đi để chào mừng kỷ niệm bạc của họ vào tháng tới. |
maɪ ˈpeərənts ɑː ˈgəʊɪŋ tuː ˈsɛlɪbreɪt ðeə ˈsɪlvər ˌænɪˈvɜːsəri nɛkst mʌnθ. | |
| The celebratory event included games and food. Sự kiện ăn mừng bao gồm các trò chơi và thức ăn. |
ðə celebratory ɪˈvɛnt ɪnˈkluːdɪd geɪmz ænd fuːd. | |
| She was professional enough to ignore his childishness and did her job. Cô ấy đủ chuyên nghiệp để bỏ qua sự trẻ con của anh ấy và làm việc của mình. |
ʃiː wɒz prəˈfɛʃənl ɪˈnʌf tuː ɪgˈnɔː hɪz ˈʧaɪldɪʃnəs ænd dɪd hɜː ʤɒb. | |
| This room is very cosy in the winter. Căn phòng này rất ấm cúng vào mùa đông. |
ðɪs ruːm ɪz ˈvɛri ˈkəʊzi ɪn ðə ˈwɪntə. |





Bình luận (0)