
Nhận biết câu

Sắp xếp câu

Điền câu
| Cặp câu | Pronunciation | Phát âm |
| Did pascal discover the probability theory? Có phải Pascan đã khám phá ra lý thuyết xác suất không? |
dɪd ˈpæsk(ə)l dɪsˈkʌvə ðə ˌprɒbəˈbɪlɪti ˈθɪəri? | |
| The company was a limited liability company. Công ty này là công ty trách nhiệm hữu hạn. |
ðə ˈkʌmpəni wəz ə ˈlɪmɪtɪd ˌlaɪəˈbɪlɪti ˈkʌmpəni. | |
| Third World is the general designation of economically developing nations. Thế giới thứ ba là tên gọi chung các nước đang phát triển về kinh tế. |
θɜːd wɜːld z ðə ˈʤɛnərəl ˌdɛzɪgˈneɪʃən əv ˌiːkəˈnɒmɪkəli dɪˈvɛləpɪŋ ˈneɪʃənz. | |
| She is one of the most influential figures in the government. Bà ấy là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong chính phủ. |
ʃiː ɪz wʌn ɒv ðə məʊst ˌɪnflʊˈɛnʃəl ˈfɪgəz ɪn ðə ˈgʌvnmənt. | |
| I want to decrease the price. Tôi muốn giảm giá sản phẩm. |
aɪ wɒnt tə ˈdiːkriːs ðə praɪs | |
| She knew the limits of her power Cô ấy biết những giới hạn của quyền lực của cô ta |
ʃiː njuː ðə ˈlɪmɪts ɒv hɜː ˈpaʊə. | |
| He probably worked as a jobbing builder. Anh ta thực sự đã làm công việc của một thợ hồ thời vụ. |
hiː ˈprɒbəbli wɜːkt æz ə ˈʤɒbɪŋ ˈbɪldə. | |
| This technique is useful but it has its limitations. Kỹ thuật này rất hữu ích nhưng nó có những hạn chế của nó. |
ðɪs tɛkˈniːk ɪz ˈjuːsfʊl bʌt ɪt hæz ɪts ˌlɪmɪˈteɪʃənz. | |
| We should increase investment in offshore operations Chúng ta nên tăng sự đầu tư vào các hoạt động ngoài khơi |
wiː ʃʊd ˈɪnkriːs ɪnˈvɛstmənt ɪn ˌɒfˈʃɔːr ˌɒpəˈreɪʃənz | |
| The probable cause of death was heart failure. Nguyên nhân chắc chắn của cái chết là suy tim. |
ðə ˈprɒbəbl kɔːz ɒv dɛθ wɒz hɑːt ˈfeɪljə. |





Bình luận (0)