Học Tiếng Anh online hiệu quả !

Website Học Tiếng Anh online số 1 tại Việt Nam

Gần 5.000 từ vựng, 50.000 cặp câu luyện nói tiếng anh

Truy cập ngay với 99.000 VNĐ / 1 năm, học Tiếng Anh online thoải mái không giới hạn tài liệu

Đăng ký ngay Tải App Mobile

VOCA 256-270

Mức độ hoàn thành: 0%
Tổng số câu hỏi: 90
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Nhận biết từ
Nghe phát âm
Trắc nghiệm phát âm
Trắc nghiệm hình ảnh
Điền từ
Nghĩa từ
      Click để bỏ chọn tất cả
Từ vựng Loại từ Pronunciation Ví dụ Hình ảnh Phát âm
both
không những mà còn; vừa…vừa..; cả.. lẫn…
determiner /bəʊθ/ she spoke both French and English
little
(hiếm littler, littlest) nhỏ, ngắn (thời gian, khoảng cách); ít, không quan trọng, không đáng kể
adjective /ˈlɪtl̩/ you may have to wait a little while
house
nhà; người ở trong nhà, (ở dạng ghép) nhà; chuồng,...
noun /ˈhaʊs/ be quiet or you will wake the whole house
yes
vâng; phải; dạ; được; ừ; có
interjection /jes/ you didn't see him? - Yes, I did
after
sau khi
conjunction /ˈɑːftə/ I arrived after he had left
since
từ, từ khi, vì, bởi vì
conjunction /sɪns/ since we've no money, we can't buy a new car
long
lâu, trong thời gian dài, suốt, cả
adverb /ˈlɒŋ/ stay as long as you like
provide
cấp, cung cấp, chu cấp, lo liệu, cho, đưa ra, quy định
verb /prəˈvaɪd/ the firm has provided me with a car
service
sự phục vụ, (cũ) sự đi ở, sự sử dụng có ích, sự giúp ích, dịch vụ; hệ thống dịch vụ, cách phục vụ trong các dịch vụ,...
noun /ˈsɜːvɪs/ ten years service in the police force
around
đó đây, khắp mọi nơi, gần (một nơi nào đó), quanh, khoảng [chừng], gần
preposition /əˈraʊnd/ travel around the world
friend
bạn
noun /ˈfrend/ he is my friend
important
quan trọng
adjective /ɪmˈpɔːtnt/ she was clearly an important person
father
cha, bố , (thường số nhiều) tổ tiên, cha, tu sĩ
noun /ˈfɑːðə/ the land of our fathers
sit
ngồi, ngồi làm mẫu cho họa sĩ vẽ, đậu (chim); ngồi (chó); nằm ấp (gà), vừa vặn (quần áo), ở tại, nằm ở
verb /sɪt/ he lifted the child and sat her on the wall
away
xa, [một cách] liên tục, không ngớt, biến đi, hết đi, cạn đi, (thể thao) trên sân đối phương (chơi bóng đá, cricket …)
adverb /əˈweɪ/ the sea is 2 miles away from the hotel

Bình luận (0)