Học Tiếng Anh online hiệu quả !

Website Học Tiếng Anh online số 1 tại Việt Nam

Gần 5.000 từ vựng, 50.000 cặp câu luyện nói tiếng anh

Truy cập ngay với 99.000 VNĐ / 1 năm, học Tiếng Anh online thoải mái không giới hạn tài liệu

Đăng ký ngay Tải App Mobile

VOCA 481-495

Mức độ hoàn thành: 0%
Tổng số câu hỏi: 90
Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0
Nhận biết từ
Nghe phát âm
Trắc nghiệm phát âm
Trắc nghiệm hình ảnh
Điền từ
Nghĩa từ
      Click để bỏ chọn tất cả
Từ vựng Loại từ Pronunciation Ví dụ Hình ảnh Phát âm
explain
giải nghĩa, giải thích, thanh minh, lý giải
verb /ɪkˈspleɪn/ can you explain why you left?
son
con trai, con, cậu bé, (tiếng xưng hô với một thanh niên ít tuổi)
noun /sʌn/ I have a son and two daughters
hope
hy vọng, mong
verb /həʊp/ she hopes to go to university next year
even
bằng, phẳng, đều, đều đều, đều đặn, bằng nhau, ngang nhau, chẵn (số), điềm đạm
adjective /ˈiːvn̩/ a billiard-table must be perfectly even
develop
phát triển, [làm cho] biểu lộ ra, rửa, tráng (phim ảnh) ; hiện rõ (nói về hình ảnh trên phim), đầu tư khai thác
verb /dɪˈveləp/ the child is developing well
view
sự nhìn; tầm nhìn, cảnh, quang cảnh, (cách viết khác viewing) dịp được xem, cơ hội được thấy, quan niệm
noun /vjuː/ take a pessimistic view of the problem
relationship
mối quan hệ, mối liên quan, quan hệ xúc cảm; quan hệ tình dục, sự giao thiệp; quan hệ giao thiệp
noun /rɪˈleɪʃnʃɪp/ a purely business relationship
carry
mang, vác, khuân, xách, chở, ẵm, bế, dẫn (nói về đường ống, dây kim loại…), mang theo,..
verb /ˈkæri/ she carried her baby in her arms
town
thành phố; thị xã; thị trấn, phố
noun /taʊn/ do you live in town or in the country?
road
[con] đường, (Road, viết tắt RD) đường phố, (thường số nhiều) vũng tàu
noun /rəʊd/ a road-map of Scotland
drive
lái xe, đi xe hơi; đưa đón bằng xe hơi, lùa, dồn, đuổi,...
verb /draɪv/ can you drive?
arm
cánh tay, tay áo, nhánh [sông …]; cành (cây…)
noun /ɑːm/ she was carrying a book under her arm
true
thật, thực, đúng, xác thực, (chủ yếu thuộc ngữ) chân chính; đích thực, chính xác, đúng chỗ, đúng vị trí
adjective /truː/ is the news true?
federal
[thuộc] liên bang, [thuộc] chính quyền trung ương
adjective /ˈfedərəl/ the Trans-Canada highway is a federal responsibility
break
[làm] vỡ, [làm] đứt [làm] gãy, [làm] hỏng, làm trầy (da), phạm, vi phạm, làm gián đoạn, ngắt, phá vỡ, phá tan,..
verb /breɪk/ he broke the bar of chocolate into two [pieces]

Bình luận (0)