Power Plant là gì và cấu trúc cụm từ Power Plant trong câu Tiếng Anh

“Power Plant là gì và cách ứng dụng cụm từ trong thực tế như thế nào?” là một câu hỏi được rất nhiều bạn học quan tâm hiện nay. Mặc dù đã từng bắt gặp cụm từ này rất nhiều lần nhưng bạn vẫn chưa hiểu rõ ý nghĩa của từ. Chính vì như vậy, bạn đừng bỏ qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ chia sẻ cho bạn tất cả những gì liên quan đến Power Plant, giúp bạn hiểu và sử dụng một cách dễ dàng nhé!

1. Power Plant nghĩa là gì?

 

Power Plant được dịch nghĩa là Nhà máy điện. Đây là một loại nhà máy sản xuất điện năng ở quy mô công nghiệp và bộ phận chính yếu của nhà máy điện này là máy phát điện. 

 

power plant là gì

Power Plant là gì?

 

Máy phát điện đóng vai trò quan trọng trong nhà máy điện, là thiết bị biến đổi cơ năng thành điện năng thông qua sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ. Nguồn năng lượng để chạy các máy phát điện này không giống nhau mà phần lớn nó phụ thuộc vào loại chất đốt cũng như công nghệ mà nhà máy có thể tiếp cận được.

 

2. Cấu trúc và cách dùng cụm từ Power Plant 

 

Power Plant được phát âm trong tiếng anh theo hai cách dưới đây:

 

Theo Anh - Anh: [ ˈpauə plɑ:nt] 

Theo Anh - Mỹ: [ ˈpaʊɚ plænt] 

 

Power Plant là một danh từ trong câu tiếng anh, cách dùng từ vô cùng đơn giản, cụm từ có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào miễn là bạn dùng đúng cấu trúc và diễn tả đúng hàm ý câu nói là được nhé!

 

power plant là gì

Power Plant được dùng như thế nào trong câu?

 

3. Ví dụ Anh Việt về Power Plant 

 

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa của cụm từ Power Plant là gì:

 

  • The power plant boiler causes the alloy surface to heat up to resist the corrosion of the anti-corrosive thermal spray paint.
  • Lò hơi nhà máy điện làm cho bề mặt hợp kim nóng lên để chống lại sự ăn mòn của sơn phun nhiệt chống ăn mòn.
  •  
  • Power plants need to renovate the overhaul system to lower costs to meet the needs of the people.
  • Các nhà máy điện cần cải tạo hệ thống đại tu để hạ giá thành đáp ứng nhu cầu của người dân.
  •  
  • All crop waste needs to be collected and transported to the biomass power plant.
  • Tất cả chất thải cây trồng cần được thu gom và vận chuyển đến nhà máy điện sinh khối.
  •  
  • Tires can be used as fuel for power plants by burning them up.
  • Lốp xe có thể được sử dụng làm nhiên liệu cho các nhà máy điện bằng cách đốt cháy chúng
  •  
  • The new power plant is under construction and is scheduled to be completed next summer.
  • Nhà máy điện mới đang được xây dựng và dự kiến ​​hoàn thành vào mùa hè năm sau.
  •  
  • After the research and investigation, we decided to build a power plant there.
  • Sau quá trình nghiên cứu và tìm hiểu, chúng tôi quyết định xây dựng một nhà máy điện tại đó.
  •  
  • In the future, a power plant with new technology will be built here.
  • Trong tương lai, một nhà máy điện với công nghệ mới sẽ được xây dựng tại đây.
  •  
  • For turbine power plants, the lubricating oil system is an important part.
  • Đối với các nhà máy điện tuabin, hệ thống dầu bôi trơn là một bộ phận quan trọng.
  •  
  • He has been working at the power plant for 5 years now, and he is very knowledgeable about how it works.
  • Anh ấy đã làm việc tại nhà máy điện được 5 năm và anh ấy rất am hiểu về cách thức hoạt động của nó.
  •  
  • There is only one power plant in the city. Therefore, we want to propose to the government to build an additional factory to meet the needs of the people here.
  • Chỉ có một nhà máy điện trong thành phố. Vì vậy, chúng tôi muốn đề xuất với chính quyền xây dựng thêm một nhà máy để đáp ứng nhu cầu của người dân nơi đây.

 

power plant là gì

Các ví dụ cụ thể về Power Plant

 

4. Một số cụm từ liên quan 

 

  • central power plant: nhà máy điện trung tâm
  • atomic power plant: nhà máy điện nguyên tử
  • back-up power plant: nhà máy điện dự phòng
  • bubbling fluidized bed power plant: nhà máy điện tầng sôi sủi bọt
  • coal and oil-fired power plant: nhà máy nhiệt điện than và dầu
  • coal-fired power plant: nhà máy điện đốt than
  • nuclear power plant: nhà máy điện hạt nhân
  • ocean thermal power plant: nhà máy nhiệt điện biển
  • oil-fired power plant: nhà máy điện đốt dầu
  • peak load nuclear power plant (n): nhà máy điện hạt nhân tải cao điểm
  • peak load power plant: nhà máy điện phụ tải cao điểm
  • power plant rehabilitation: sự phục hồi nhà máy điện
  • solar power plant: nhà máy điện mặt trời
  • standby power plant: nhà máy điện dự phòng
  • steam electric power plant: nhà máy điện hơi nước
  • sun power plant: nhà máy điện mặt trời
  • three-circuit nuclear power plant(n): nhà máy điện hạt nhân ba mạch
  • tidal power plant: nhà máy điện thủy triều
  • tide-power plant: nhà máy điện thủy triều
  • two-circuit nuclear power plant(n): nhà máy điện hạt nhân hai mạch
  • wave power plant: nhà máy điện chạy bằng sóng biển
  • wind-driven power plant: nhà máy điện chạy bằng gió
  • Hydroelectric power plant: Nhà máy thủy điện
  • Nuclear power plant: nhà máy điện hạt nhân
  • Water power plant: nhà máy điện nước
  • Electric power plant: nhà máy điện 

 

Như vậy, bạn đã hiểu Power Plant là gì chưa? Bạn hãy cố gắng nắm vững những kiến thức về cụm từ này để sử dụng một cách hợp lý cũng như diễn tả đúng hàm ý của câu nói của mình. Studytienganh chúc bạn có thật nhiều thành tích trong học tập, đặc biệt là môn tiếng anh nhé!