"Nguồn Vốn" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

 

Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu cụm từ khá quen thuộc với các người làm trong ngành kế toán hoặc các ngành nghề liên quan. Sự quen thuộc của cụm từ khiến người học không quá xa lạ với định nghĩa của nó. Những điều mới lạ về cụm từ sẽ được chúng tôi cung cấp trong sau đây. Cụm từ “Nguồn vốn” không quá xa lạ với chúng ta, tuy nhiên những tên gọi trong tiếng Anh của nó có lẽ là ít người biết đến.

 

Nguồn vốn tiếng Anh là gì

(Hình ảnh minh họa cho Nguồn vốn)

1 Nguồn Vốn trong Tiếng Anh là gì

Như các bạn biết, cụm từ “Nguồn vốn” là thuật ngữ được sử dụng phổ biến nhất trong chuyên ngành kế toán, kinh tế. Những người có kiến thức chuyên sâu về cụm từ này thường là những người trong ngành kinh tế. Còn những người muốn tìm hiểu về cụm từ thì sẽ có kiến thức cơ bản và các định nghĩa đơn giản. “Nguồn vốn”  là nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định (Funds that form of fixed assets), được lưu trữ hoặc mang đầu tư vào một thương vụ nào đó để mang lại lợi nhuận.

 

Cụm từ “Nguồn vốn” trong tiếng Anh là source of capital.

Cụm từ được phát âm là  /sɔːrs/ /əv/ /ˈkæp.ə.t̬əl/ theo từ điển Cambridge.

 

Đây là một thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành kế toán thông dụng.Để công việc thuận lợi thì bạn không thể bỏ lỡ kiến thức này liên quan đến chuyên ngành như thế này. Dưới đây sẽ là các ví dụ và các cụm từ tiếng Anh liên quan. Hãy cùng theo dõi ví dụ nhé!

 

Ví dụ:

  • We ignore too much source of capital to make a profit

  • Chúng ta bỏ qua nguồn vốn quá lớn để có thể thu được lợi nhuận

  •  

  • The source of capital is adequately invested for this project

  • Nguồn vốn được đầu tư thỏa đáng cho công trình lần này

 

Nguồn vốn tiếng Anh là gì

(Hình ảnh minh họa cho Nguồn vốn)

 

2 Thông tin chi tiết từ vựng

Các cụm từ tiếng Anh nằm cùng một lĩnh vực với “Nguồn vốn” sẽ được liệt kê và phân tích ngay sâu đây. Mục đích là để bổ sung kiến thức nên cho người học về các lĩnh vực kinh tế. Hãy cùng theo dõi nhé!

 

Cụm từ “Tổng cộng nguồn vốn” là cụm từ chuyên ngành cũng được dùng trong lĩnh vực kinh tế. Tiếng Anh là Total liabilities and owners’ equity. Cụm từ này được sử dụng khá nhiều và cũng được mọi người khá ghi nhớ. Hãy cùng theo dõi ví dụ nhé!

 

Ví dụ:

  • Total liabilities and owners’ equity is 80% 

  • Tổng cộng nguồn vốn là 80%

  •  

Cụm từ tiếp theo là “Nguồn vốn kinh doanh” và tiếng Anh là Stockholders’ equity. Cụm từ tiếng Anh này được sử dụng khá phổ biến và thông dụng. Vậy nên sẽ không quá xa lạ với chúng ta. Hãy cùng theo dõi ví dụ nhé!

Ví dụ:

  • Stockholders’ equity is about to run out

  • Nguồn vốn kinh doanh săp cạn kiệt

 

Các cụm từ sau đây là những cụm từ thông dụng được sử dụng nhiều nhất:

 

  • Cụm từ tiếp theo là “Nguồn vốn chủ sở hữu”, tiếng Anh của cụm từ này là  Owners’ equity. 
  • Cụm từ “Lợi nhuận thuần” trong tiếng Anh là Net profit
  • Cụm từ “Doanh thu thuần” trong tiếng Anh là Net revenue
  • Cụm từ “Nguồn kinh phí sự nghiệp” trong tiếng Anh là Non-business expenditure source
  • Cụm từ “Các khoản phải thu” trong tiếng Anh là Receivables

 

Các cụm từ trên là những cụm từ được sử dụng phổ biến và thường xuyên nhất trong chuyên ngành kế toán cũng như kinh tế. Việc cung cấp đầy đủ các kiến thức về các cụm từ này sẽ giúp người học dễ dàng tìm hiểu về kiến thức hơn. 

Nguồn vốn tiếng Anh là gì

(Hình ảnh minh họa cho Nguồn vốn)

 

 

Bài viết  là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế, đặc biệt là cụm từ “Nguồn vốn”. Mỗi ví dụ và kiến thức được đưa ra đều cung cấp những thông tin hữu ích cho người học. Các kiến thức hữu ích chúng tôi mang lại luôn đầy đủ và đảm bảo chính xác. Chúng tôi hi vọng những kiến thức mình cung cấp sẽ hỗ trợ bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục theo dõi trang của chúng tôi để tìm hiểu thêm các kiến thức mới nhé!