Slam Dunk là gì và cấu trúc cụm từ Slam Dunk trong câu Tiếng Anh

 

Từ khóa hôm nay chúng ta tìm hiểu là từ Slam Dunk. Slam Dunk nghĩa là gì? Slam Dunk được dịch ra tiếng Việt là từ nào? Cấu trúc và ngữ pháp của từ Slam Dunk được bổ sung như thế nào? Tất cả các thắc mắc về từ khóa sẽ được giải đáp trong bài viết. Slam Dunk được sử dụng khá nhiều trong giao tiếp thường ngày. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ Slam Dunk, định nghĩa, cấu trúc, ví dụ và các thông tin chi tiết của từ vựng này. Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

 

1 Slam Dunk nghĩa là gì 

 

slam dunk là gì

(Hình ảnh minh họa cho từ Slam Dunk)

 

Slam Dunk được dịch ra tiếng Việt có nghĩa là úp rổ, cú sốc

 

Slam Dunk là từ tiếng Anh được phát âm Anh - Mỹ  là  /ˈslæm ˌdʌŋk/  theo từ điển Cambridge. 

Slam Dunk là từ tiếng Anh được phát âm Anh - Anh là  /ˈslæm ˌdʌŋk/  theo từ điển Cambridge.

 

 Ví dụ:

  • If Tom and David can slam-dunk this proposal, they'll get enough funding to see us through to the end of next year.

  • Nếu Tom và David có thể hoàn thành đề xuất này, họ sẽ có đủ kinh phí để gặp gỡ chúng tôi đến cuối năm sau.

  •  

  • John was wide open and scored on an easy slam dunk.

  • John đã rộng mở và ghi bàn trên một cú ném bóng dễ dàng.

  •  

  • Finishing that project with all his experience should be a slam dunk for Anna

  • Hoàn thành dự án đó với tất cả kinh nghiệm của mình sẽ là một cú hích đối với Anna.

  •  

  • Because of his incredible height, Jimmy racked up more slam dunks than any other player in the league.

  • Vì chiều cao đáng kinh ngạc của mình, Jimmy đã thực hiện nhiều cú úp rổ hơn bất kỳ cầu thủ nào khác trong giải đấu.

 

 

2 Cấu trúc và cách dùng cụm từ Slam Dunk

Định nghĩa về từ khóa Slam Dunk đã được nêu phía trên phần nào đã giúp người học hiểu được từ khóa. Tiếp theo sẽ là các ví dụ cụ thể và thông tin chi tiết của từ Slam Dunk sẽ được bổ sung sau đây. Hãy cùng theo dõi nhé!

 

slam dunk là gì

(Hình ảnh minh họa cho từ Slam Dunk)

 

Slam Dunk là thuật ngữ trong bóng rổ, đây là cú úp rổ trong môn bóng rổ hoặc thể hiện một cú sốc, một ngữ cảnh thể hiện sự đánh bại một đối thủ nào đó. Các kiến thức phổ biến của tiếng Anh gây khó khăn cho người học trong quá trình nghiên cứu. Vậy nên nội dung của mỗi bài viết giúp chúng ta củng cố kiến thức cá nhân. Các ví dụ được hỗ trợ cụ thể, rõ ràng trong bài viết hỗ trợ người học học tập và nghiên cứu. Dưới đây sẽ là các ví dụ về cụm từ Slam Dunk. Hãy theo dõi các ví dụ dưới đây để hiểu hơn về từ Slam Dunk nhé! 

 

Ví dụ:

  •  

  •  
  • This conviction was a slam dunk for the district attorney's office. They are having a hard time dealing with this situation.

  • Sự kết tội này là một cú sốc đối với văn phòng luật sư quận. Họ đang rất khó khăn để giải quyết tình huống này.

  •  

  • Mary's been slam-dunking against the other team all evening.

  • Mary đã chơi với đội khác cả buổi tối.

  •  

  • The incumbent president has slam dunked his opponent in every televised debate so far.

  • Tổng thống đương nhiệm đã đánh bại đối thủ của mình trong mọi cuộc tranh luận trên truyền hình cho đến nay.

  •  

  • Us latest smartphone is yet another slam dunk for the electronics manufacturer.

  • Điện thoại thông minh mới nhất của chúng tôi là một cú sốc khác cho nhà sản xuất thiết bị điện tử.

  •  

  • Nina needs to stop trying to slam dunk every time Tom’s near the net.

  • Nina cần phải ngừng cố gắng ném bóng mỗi khi Tom ở gần lưới.

  •  

  • Prizes were given out to anyone who could make a slam dunk in the basketball net between all the wooden cabinets at the Modem Kitchen.

  • Giải thưởng được trao cho bất kỳ ai có thể thực hiện cú ném bóng vào lưới bóng rổ giữa tất cả các tủ gỗ tại Modem Kitchen.

 

 

3 Một số cụm từ liên quan

 

salm dunk là gì

(Hình ảnh minh họa cho từ Slam Dunk)


 

Lay-up: Tư thế người chơi đưa bóng lên rổ.

 

Alley-oop: Đây là thuật ngữ bóng rổ chỉ hành động của một cầu thủ nhảy lên bắt bóng và cho luôn vào rổ

 

Go over the back: Một kỹ thuật triển khai tấn công được các tuyển thủ bóng rổ hàng đầu rất ưa thích. Kỹ thuật này người chơi đưa bóng qua lưng cầu thủ phòng ngự của đối phương. Qua đó, nhanh chóng áp sát rổ và ghi điểm.

 

Box out: Chỉ cách ngăn cản không cho đối phương đến gần rổ để bắt trái bóng bật từ bảng xuống

 

Pick and roll: Chiến thuật phối hợp giữa hai cầu thủ tấn công

 

Time out: Thời gian hội ý chiến thuật của các đội. 

 

One-point game: Thuật ngữ này được dùng để chỉ những trận đấu bóng rổ đội thắng chỉ hơn đội thua 1 điểm duy nhất.

 

Full-court shot:  Thuật ngữ chỉ những pha bóng ném từ phần sân đội mình sang rổ đối phương ăn điểm tuyệt đối.

 

Bài viết hỗ trợ người học khá nhiều trong quá trình nghiên cứu kiến thức. Chúng tôi hi vọng sẽ hỗ trợ cho người học trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục theo dõi trang web chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất nhé!