Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Bầu Cử

Chủ đề bầu cử luôn là một trong những chủ đề được nhiều người quan tâm. Tuy nhiên để có thể bàn luận về bầu cử dưới dạng nói hoặc viết, người học cần nắm được các từ vựng về chủ đề này. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp đến độc giả những từ vựng về bầu cử phổ biến nhất hiện nay. 

 

1. Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh về bầu cử

 

Từ vựng về bầu cử trong Tiếng Anh rất phong phú và đa dạng. Để độc giả dễ ghi nhớ hơn, chúng tôi sẽ phân chia các từ vựng theo từng nhóm danh từ, động từ. Dưới đây là các từ vựng về bầu cử mà bạn có thể tham khảo. 

 

Danh từ về bầu cử

Từ Vựng Nghĩa Tiếng Việt 
Bill dự thảo luật
Bipartisan lưỡng đảng
Caucus cuộc họp kín
Congress quốc hội Hoa Kỳ
Convention hội
Delegate phái đoàn
Leaflet/pamphlet tờ rơi bầu cử
Campaign chiến dịch
Coalition liên minh
Election cuộc bầu cử
Government chính phủ
Opposition phe đối lập
Policy chính sách
Poling station điểm bỏ phiếu
Propaganda chiến dịch truyền thông
Referendum cuộc trưng cầu dân ý
Veto quyền phủ quyết

 

Động từ về bầu cử

Từ Vựng Nghĩa Tiếng Việt 
Vote bầu cử, bỏ phiếu
Poll bỏ phiếu, bình chọn
Debate thảo luận, tranh luận 
Elect bầu cử
Vacancy bỏ trống
Referendum Trưng cầu dân ý
Conferred nhận chức

 

Từ chỉ chức danh 

Từ Vựng Nghĩa Tiếng Việt 
Candidate ứng viên
Voter cử tri, người bỏ thăm
Nominee người được bổ nhiệm, người được đề cử
Patriot nhà yêu nước
Politician chính trị gia
Incumbent Người đương nhiệm
President tổng thống
Queen nữ hoàng

 

Từ vựng về bầu cử trong Tiếng Anh rất phong phú và đa dạng

 

2. Ví dụ cách dùng từ vựng Tiếng Anh về bầu cử 

 

Muốn hiểu hơn về cách sử dụng cũng như ghi nhớ các từ vựng về bầu cử, người học cần áp dụng từ vào các hoàn cảnh cụ thể. Hãy cùng chúng tôi theo dõi một số ví dụ cụ thể dưới đây:  

 

  • The elections have been extremely active during the past month.

  • Cuộc bầu cử diễn ra hết sức sôi nổi trong suốt tháng qua.

  •  

  • The candidate with the highest number of votes will become the new president.

  • Ứng cử viên có số phiếu cao nhất sẽ trở thành tân tổng thống. 

  •  

  • The local elections were enthusiastically responded to by everyone.

  • Các cuộc bầu cử địa phương được mọi người hưởng ứng nhiệt tình.

  •  

  • Donald Trump and Joe Biden are two nominees for the race to White House in 2020.

  • Donald Trump và Joe Biden là hai ứng cử viên cho cuộc chạy đua vào Nhà Trắng năm 2020.

  •  

  • Obama was the first black man to be elected as the U.S President in 2009. 

  • Obama trở thành người đàn ông da đen đầu tiên được ứng tuyển trở thành tổng thống Mỹ vào năm 2009.

  •  

  • An election campaign takes a lot of time and money.

  • Mỗi chiến dịch tranh cử diễn ra đều tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.

  •  

  • Areas of the UK. One person represents a Constituency in Parliament.

  • Tại Anh, mỗi đơn vị bầu cử được bầu một dân biểu đại diện tại cho mình tại Quốc hội. 

  •  

  • He obtained 40% of the vote. Some of elections voted absent postal vote. 

  • Anh ta được 40% phiếu bầu. Một số cử tri đã bỏ phiếu vắng mặt. 

  •  

  • Ballot is a form that is used in the elections of all nations. This form will ensure fairness in the election.

  • Bỏ phiếu kín là hình thức được áp dụng tại cuộc bầu cử của tất cả các quốc gia. Hình thức này sẽ đảm bảo được tính công bằng trong bầu cử. 

  •  

  • The President of the United States is the most powerful man in this country.

  • Tổng thống của nước Mỹ là người có quyền lực hàng đầu tại đất nước này. 

 

Các từ vựng về bầu cử trong Tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và học tập 

 

3. Các cụm từ Tiếng Anh về bầu cử 

 

Ngoài các từ đơn lẻ trên, trong bầu cử cũng thường sử dụng rất nhiều cụm từ tiếng Anh với ý nghĩa quan trọng. Người học có thể đọc và ghi nhớ một số cụm từ thường gặp dưới đây. 

 

  • Prime Minister: Người đứng đầu một chính đảng, thủ tướng

  • Absentee ballot: bỏ phiếu vắng mặt

  • Ballot papers: phiếu bầu

  • Block vote: biểu quyết đại diện

  • Ballot box: hòm phiếu 

  • By-election: Bầu cử giữa kỳ

  • Coup d’ etat: đảo chính, chính biến

  • Party political broadcast: truyền thông bầu cử, tin tức bầu cử 

  • Poll card: phiếu thăm dò ý kiến 

  • Postal vote: bỏ phiếu qua bưu điện

  • Voting booth: điểm bỏ phiếu, điểm bầu cử

  • Election campaign: chiến dịch tranh cử

  • Local elections: các cuộc bầu cử địa phương

  • Electoral register: danh sách cử 

  • House of Commons: hạ nghị viện

  • House of Lords: thượng nghị viện

  • Turn out: kết quả ( bầu cử)

  • The electoral system: hệ thống tổ chức bầu cử

  • Exit poll: thăm dò ngoài phòng phiếu

  • First past the post: ứng viên giành được nhiều phiếu nhất 

  • Human rights: nhân quyền

  • Civil liberty: quyền tự do của công dân

  • To enforce a rule: thi hành một điều luật

  • International recognition: sự công nhận của quốc tế

  • To stand down: từ chức, rời bỏ vị trí chính trị

  • Tactical voting: bỏ phiếu chiến thuật 

  • Poling station: điểm bỏ phiếu

  • Member of Parliament: nghị sĩ quốc hội

  • To stand down: từ chức, rời bỏ vị trí chính trị

  • Local elections: các cuộc bầu cử địa phương

 

Hãy ghi nhớ các từ vựng để sử dụng trong những hoàn cảnh cần thiết

 

Bài viết trên đây đã cung cấp cho độc giả các từ vựng về chủ đề bầu cử được sử dụng thông dụng nhất. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập và giao tiếp. Để tham khảo thêm các thông tin hữu ích khác, mời độc giả truy cập vào trang web của chúng tôi. Chúc các bạn luôn học tốt!