Tổng hợp Tính Từ miêu tả Tính Cách Tiếng Anh Đầy Đủ

Tính cách mỗi người là khác nhau, không ai giống ai. Tuy nhiên thì mỗi tính cách đều là một sự đặc trưng chứ không có tính cách nào nổi bật, tính cách nào kém nổi bật cả. Vì vậy hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu về “tính cách” trong tiếng anh nhé!

 

tính từ miêu tả tính cách tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho tính cách con người

 

1. Tính cách trong tiếng anh là gì

 

Tính cách trong tiếng anh là Character, được phiên âm là /ˈkær·ək·tər/

 

Character: it is the certain combination of many things about a particular person or place, especially things which you cannot see and make the person or place distinguish from others. 

 

Tính cách, đặc điểm: là sự kết hợp nhất định của nhiều thứ về một người hoặc một địa điểm cụ thể, đặc biệt là những thứ mà bạn không thể nhìn thấy và làm cho người hoặc địa điểm đó phân biệt với những người khác.

 

2. Tổng hợp từ vựng miêu tả tính cách tích cực trong tiếng anh 

 

tính từ miêu tả tính cách tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Positive adjectives

 

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Adaptable

Thích nghi được

  • In my experience, those surviving in this harsh life seemingly are all adaptable to changes.

  •  
  • Theo kinh nghiệm của tôi, những người sống sót trong cuộc sống khắc nghiệt này dường như đều có thể thích nghi với những thay đổi.

Affable / amiable / cordial / genial

Thân thiện và dễ nói chuyện

  • The new comer often greet everyone in my office in the same relaxed as well as affable manner.

  •  
  • Người mới đến thường chào hỏi mọi người trong văn phòng của tôi với thái độ thoải mái và niềm nở.

Amusing / comical

Giải trí và vui nhộn

  • Her grandpa told her about an amusing incident which suddenly happened on his way home.

  •  
  • Ông của cô ấy kể cho cô ấy nghe về một sự cố thú vị bất ngờ xảy ra trên đường về nhà của ông ấy

Broad-minded

Đầu óc suy nghĩ thoáng, rộng rãi; dễ chấp nhận

  • The interviewer was surprised with that lady since she was the first person he met still broad-minded at the age of 70 which was often considered as a cause of some stereotypes.

  •  
  • Người phỏng vấn đã rất ngạc nhiên với người phụ nữ đó vì cô ấy là người đầu tiên anh ta gặp vẫn còn rộng rãi ở tuổi 70, điều thường được coi là nguyên nhân của một số định kiến.

Conscientious / painstaking

Nỗ lực rất nhiều; tận tâm, cẩn thận

  • Almost all students at ULIS are in love with the principal due to the fact that he is a humourous and conscientious person.

  •  
  • Hầu hết tất cả học sinh tại ULIS đều yêu mến hiệu trưởng do ông là một người hài hước và tận tâm.

Diligent / hard – working

Chăm chỉ, siêng năng

  • My father was said to be the most diligent student when he was at high school, but now he is a very lazy husband who hardly do the housework.

  •  
  • Cha tôi được cho là học sinh chăm chỉ nhất khi còn học cấp 3, nhưng giờ ông lại là một người chồng rất lười biếng, hầu như không làm việc nhà.

Diplomatic

Giỏi ngoại giao, giao tiếp

  • Ms Chloe is a diplomatic teacher.

  •  
  • Cô Chloe là một giáo viên giỏi ngoại giao.

Exuberant

Hoa mỹ, hào hoa

  • She symbolizes new vitality by his quality of being exuberant.

  •  
  • Cô ấy tượng trưng cho sức sống mới bởi phẩm chất xuất chúng của anh ấy.

Quick-witted

Nhanh trí

  • According to many researches, quick-witted students tend to enjoy learning at schools very much.

  •  
  • Theo nhiều nhà nghiên cứu, học sinh nhanh nhạy có xu hướng rất thích học ở trường.

Rational

Hợp lý

  • I need a rational explanation for all the things happened when I was studying abroad.

  •  
  • Tôi cần một lời giải thích hợp lý cho tất cả những điều đã xảy ra khi tôi đi du học.

Resourceful

Tháo vát

 

(có kỹ năng giải quyết vấn đề và tự mình đưa ra quyết định)

  • He is rewarded as the most resourceful manager.

  •  
  • Anh ấy được khen thưởng là người quản lý tháo vát nhất.

Versatile / flexible

Linh hoạt / đa năng

  • Versatile employmees should be ranked higher than normal ones due to their ability to adapt with changes.

  •  
  • Những nhân viên linh hoạt, đa năng nên được xếp hạng cao hơn những người bình thường do khả năng thích ứng với những thay đổi của họ.

 

3. Tổng hợp từ vựng miêu tả tính cách tiêu cực trong tiếng anh 

 

tính từ miêu tả tính cách tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Negative adjectives

 

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Belligerent

Hiếu chiến

  • A belligerent kids should be guide to proper conducts, otherwise, he may commit violence.

  •  
  • Những đứa trẻ hiếu chiến nên được hướng dẫn cách cư xử đúng mực, nếu không, chúng có thể phạm tội bạo lực.

Boastful

Khoe khoang

  • He tried to stress on his good points without sounding even a little boastful.

  •  
  • Anh ấy cố gắng nhấn mạnh vào những điểm tốt của mình mà không hề khoe khoang một chút nào.

Bone idle

Cực kỳ lười

 

(xương nhàn rỗi)

  • Stop being bone-idle, honey; or else you will gain weight uncontrollably.
  •  
  • Đừng lười nhác nữa con yêu; nếu không con sẽ tăng cân không kiểm soát.

Bossy

Hách dịch

  • Bossy people are the ones who always tell others what to do.

  •  
  • Những người hách dịch là những người luôn bảo người khác phải làm gì.

Callous

Nhẫn tâm

  • However callous as it might sound, I believe that he doesn’t care about her at all.

  •  
  • Dù nghe có vẻ nhẫn tâm nhưng tôi tin rằng anh ấy chẳng quan tâm đến cô ấy chút nào.

Cantankerous

Khó hiểu, thất thường

 

(tranh luận và phàn nàn rất nhiều)

  • Seemingly she is becoming more and more cantankerous in the last few months.

  •  
  • Có vẻ như cô ấy ngày càng trở nên hoang mang, thất thường hơn trong vài tháng gần đây.

Clinging

Bám víu, ăn bám

  • He is sad because his mother said he was nothing but a clinging son.

  •  
  • Anh ấy buồn vì mẹ anh ấy nói anh ấy chẳng là gì ngoài một đứa con trai ăn bám.

Cowardly 

Hèn nhát

  • These actions are somehow cowardly, as far as I’m concerned.

  •  
  • Những hành động này theo cách nào đó là hèn nhát, theo như tôi nghĩ.

 

Bài học tuy hơi choáng ngợp vì nhiều từ nhưng lại toàn từ hay và bổ ích. Mong rằng nó sẽ giúp ích được cho mọi người thật nhiều trong việc học tiếng anh.