Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Trong Excel

Chắc hẳn ai cũng biết tiếng Anh và tin học có một mối liên hệ rất lớn với nhau. Có một vốn từ tiếng Anh đa dạng sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn trong quá trình chinh phục bộ môn tin học. Hai thứ này có mối liên hệ chặt chẽ, tuy hai mà như một. Hiểu rõ được vấn đề này, bài viết sau sẽ gửi tới bạn những từ vựng và cụm từ tiếng Anh về Excel thông dụng, chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều cho quá trình học tin học của bạn. Ghi nhớ tất cả để học tốt tiếng Anh cũng như tin học nhé.

 

Từ Vựng và ví dụ Tiếng Anh Trong Excel

Hình ảnh minh họa 

 

1. Cụm từ và từ Excel bắt đầu bằng chữ “A”, “B”

 

- Absolute Cell Reference: Tham chiếu ô tuyệt đối

- Active Cell: Ô trong trang tính mà bạn có thể nhập dữ liệu.

- Active Worksheet: Trang tính được hiển thị trong vùng hoạt đô

- Adjacent Range: Một dải ô trong đó tất cả các ô tiếp xúc với nhau và tạo thành một hình chữ nhật.

- Align: Căn chỉnh 

- Ascending Sort: Sắp xếp tăng dần

- Automatic Page Break: Ngắt trang tự động - Ngắt trang Excel sẽ chèn bất cứ khi nào nó hết chỗ trên một trang.

- Average: Hàm tìm giá trị trung bình của một dải ô.

- Axis: Trục

- Borders: Đường viền đó là đường bao quanh các cạnh của ô.

 

Ví dụ:

  • You can use Align to specify how the contents of a cell are lined up horizontally or vertically within the cell

  • Bạn có thể sử dụng Align để chỉ định cách nội dung của ô được sắp xếp theo chiều ngang hoặc chiều dọc trong ô.

                                                                                                         Từ Vựng và ví dụ Tiếng Anh Trong Excel

 

Hình ảnh minh họa

 

2. Cụm từ và từ Excel bắt đầu bằng chữ “C”, “D”

- Cell: Ô

- Cell Reference: Tham chiếu ô đó là một số nhận dạng duy nhất cho một ô, được hình thành bằng cách kết hợp chữ cái cột và số hàng của ô.

- Clear: Xóa, để xóa tất cả định dạng được áp dụng cho một ô hoặc phạm vi ô.

- Chart: Biểu đồ

- Chart Layout : Bố trí biểu đồ 

- Chart Sheet: Trang tính Biểu đồ

- Column: Cột

- Column Chart: Biểu đồ Cột

- Data Marker: Công cụ đánh dấu dữ liệu

- Data Table: Bảng Dữ liệu, một lưới hiển thị dữ liệu được vẽ trong biểu đồ

- Date and Time Functions: Định dạng ngày và giờ

- Dummy column/row: Bảng tính điện tử

- Data: Dữ liệu

 

3. Cụm từ và từ Excel bắt đầu bằng chữ “E”, “F”

- Embedded Chart: Biểu đồ nhúng, nó được chèn vào giữa trang tính.

- Exploded Pie chart: Biểu đồ hình tròn có một hoặc nhiều lát được kéo ra khỏi hình tròn để phân biệt chúng.

- Filter: Bộ lọc

- Filter Arrow: Mũi tên Lọc, đó là một mũi tên xuất hiện trong ô tiêu đề cột sẽ mở menu tự động lọc.

- Font: Phông chữ

- Format Painter: Tính năng sao chép

- Formula AutoComplete: Tự động điền công thức

- Formula bar: Thanh công thức

 

4. Cụm từ và từ Excel bắt đầu bằng chữ “H”, “I”, “L”

- Header: Văn bản được in ở đầu mỗi trang

- Hyperlink: Văn bản, ô hoặc một đối tượng khi được nhấp vào sẽ "chuyển đến" vị trí khác

- Indent: Thụt lề

- Legend: Chú giải

- Line Chart: Biểu đồ Đường

- Logical Test: Kiểm tra logic - một điều kiện đã nêu là một câu hỏi có thể được trả lời đúng hoặc sai.

 

5. Cụm từ và từ Excel bắt đầu bằng chữ “M”, “N”, “O”

- Margin: Lề

- Mathematical Functions: Các hàm toán học

- Merge: Hợp nhất các ô với nhau

- Minimum; - Hàm tìm giá trị thấp nhất trong một dải ô.

- Nonadjacent Range: Dải ô liền kề

- Normal View: Dạng xem Bình thường - Dạng xem trang tính tốt nhất để nhập và định dạng dữ liệu trong một trang tính.

Ví dụ:

  • To have access to the hidden elements again, you have to return to normal screen view we use normal view

  • Để có quyền truy cập lại vào các phần tử bị ẩn, bạn phải quay lại chế độ xem màn hình bình thường, chúng tôi sử dụng chế độ xem bình thường.

 

                                                                                                                                                                       Từ Vựng và ví dụ Tiếng Anh Trong Excel

 

Hình ảnh minh họa cho normal view

 

- Office Clipboard: một khu vực lưu trữ tạm thời chứa những gì bạn cắt hoặc sao chép. Bạn có thể thu thập tối đa 24 mục trên Clipboard

- Order of Operation: Thứ tự hoạt động - Trình tự được sử dụng để tính giá trị của một công thức

- Orientation: Định hướng - Xoay nội dung ô theo một góc hoặc theo chiều dọc.

 

6. Những từ, cụm từ bắt đầu bằng "P", "R", "S"

- Page Break Preview: Xem trước Ngắt trang

- Page Layout Preview: Xem trước Bố cục Trang 

- Page layout: Sắp đặt trang

- Pie Chart: Biểu đồ hình tròn

- Precedence: Mức độ ưu tiên

- Rows: Hàng 

- Row Heading: Tiêu đề hàng - Số hàng.

- Restore: Khôi phục

- Ribbon: Ruy-băng

- Restore down: Khôi phục lại

- Restore Down Button: Nút khôi phục lại

- Scatter Chart: Biểu đồ phân tán

- Screen Clipping: Cắt màn hình

- Sheet tabs : Tab trang tính

- Sort: Sắp xếp

 

7.  Những từ, cụm từ bắt đầu bằng" T", ''W"

- Tick Marks: Đánh dấu

- Title bar: Thanh tiêu đề

- Toolbars: Thanh công cụ - chứa các nút cho các lệnh Excel thường dùng

- Trigonometric Functions: Các hàm lượng giác

- Worksheet: Bảng tính

- Worksheet Range: Phạm vi trang tính

- Wrap Text: Để di chuyển dữ liệu sang một dòng mới khi ô không đủ rộng để hiển thị tất cả nội dung.

- Scroll: Cuộn

- Scrollbar: Thanh cuộn

- Save: Lưu

- Save As: Lưu với tên khác

 

Trên đây chỉ là một số từ vựng tiếng anh về Excel thông dụng nhất, bạn có thể học thêm các từ vựng tiếng anh về Excel trong bài viết tiếp theo của chúng tôi trên studytienganh. Ghi nhớ những từ vựng hữu ích sẽ giúp bạn cải thiện trình độ tiếng anh cũng như Excel một cách hiệu quả đấy.Chúc các bạn học tốt.