Hold Onto là gì và cấu trúc cụm từ Hold Onto trong câu Tiếng Anh

Hold Onto là một cụm được sử dụng rất thông dụng hiện nay, đặc biệt là trong các cuộc giao tiếp hằng ngày. Cụm từ mang nhiều ngữ nghĩa khác nhau, chính vì vậy để dùng một cách chính xác và phù hợp với từng tình huống thì bạn cần hiểu đúng và biết cách sử dụng từ. Tuy nhiên, bạn cũng đừng quá lo lắng vì bài viết đây dưới đây Studytienganh sẽ chia sẻ cho bạn những thông tin chi tiết về Hold onto là gì, đừng bỏ qua nhé!

1. Hold Onto nghĩa là gì?

Hold onto mang rất nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào từng ngữ cảnh khác nhau mà người dùng có thể diễn đạt đúng với hàm ý câu nói của mình. Một số nghĩa phổ biến của Hold onto có thể kể đến như cầm, nắm thứ gì đó hay duy trì, gìn giữ thứ gì đó, nắm được ý tưởng, niềm tin hay cảm xúc.

 

hold onto là gì

Hold onto là gì?

 

Hold onto được phát âm trong tiếng anh theo hai cách dưới đây:

 

Theo Anh - Anh: [ həʊld ˈɒntə] 

Theo Anh - Mỹ: [ hoʊld ˈɑːntə] 

 

2. Cấu trúc và cách dùng cụm từ Hold Onto

Trong câu tiếng anh, Hold Onto đóng vai trò là một động từ và dưới đây là một số cấu trúc và cách dùng phổ biến của Hold Onto:

 

Hold Onto được dùng để giữ một cái gì đó bạn có

 

 hold onto + something

 

Ví dụ:

  • During the race, he always hold onto the lead until the end
  • Trong suốt cuộc đua, anh ấy luôn giữ vững vị trí dẫn đầu cho đến cuối cùng

 

Hold Onto được sử dụng để giữ chặt một cái gì đó hoặc ai đó bằng tay hoặc cánh tay của bạn

 

hold onto + somebody/ something

 

Ví dụ:

  • You should hold onto her tight, otherwise you will be counterattacked immediately.
  • Bạn nên giữ chặt cô ấy, nếu không bạn sẽ bị phản đòn ngay lập tức.

 

hold onto là gì

Cấu trúc và cách dùng từ Hold onto trong câu

 

Ngoài Hold Onto thì động từ Hold còn được dùng với cấu trúc sau:

 

Cụm từ

Cách dùng

hold it/that against somebody

để bớt thích ai đó vì họ đã làm điều gì đó sai trái hoặc cư xử tồi tệ trong quá khứ

hold somebody/something back

để ngăn ai đó hoặc thứ gì đó đang phát triển hoặc làm tốt như họ nên

hold somebody/something down

để giữ ai đó hoặc một cái gì đó ở một nơi hoặc vị trí cụ thể và ngăn người đó di chuyển

hold somebody off

để ngăn ai đó tấn công hoặc đánh bại bạn

hold something back

cố tình giữ bí mật thông tin với ai đó

hold something down

để giữ một cái gì đó, đặc biệt là chi phí, ở mức thấp

hold off

để không làm điều gì đó ngay lập tức

hold on

để khiến bản thân tiếp tục làm những gì bạn đang làm hoặc giữ nguyên vị trí của mình mặc dù điều đó rất khó khăn hoặc khó chịu

hold back

không làm điều gì đó, thường là vì sợ hãi hoặc vì bạn không muốn làm cho tình huống tồi tệ hơn

hold forth

để nói về một chủ đề cụ thể trong một thời gian dài, thường theo cách mà người khác cảm thấy nhàm chán

Hold up

Chặn lại, giữ lại bằng lời đe dọa hoặc bạo lực

 

3. Ví dụ Anh Việt về Hold Onto trong câu tiếng anh

 

hold onto là gì

Các ví dụ cụ thể về Hold onto trong câu tiếng anh

 

Studytieng anh sẽ giúp bạn hiểu hơn về Hold Onto là gì thông qua một số ví dụ cụ thể ngay dưới đây:

 

  • Try to hold onto the rope and don't let go until I come.
  • Cố gắng giữ chặt sợi dây và đừng buông tay cho đến khi tôi đến.
  •  
  • After 20 minutes of holding onto the side of the boat, he was finally able to save the girl.
  • Sau 20 phút bám vào mạn thuyền, cuối cùng anh cũng cứu được cô gái.
  •  
  • That morning I met a girl, holding onto a dog leash in one hand and a bicycle in the other.
  • Sáng hôm đó, tôi gặp một cô gái, một tay giữ chặt dây xích chó và tay kia cầm chiếc xe đạp.
  •  
  • Baby holds onto the handrail of the stairs and slowly goes down.
  • Bé bám vào tay vịn cầu thang và từ từ đi xuống.
  •  
  • After that accident, every time he crosses the street, he holds onto my hand tightly and doesn't let go.
  • Sau tai nạn đó, mỗi lần qua đường, anh đều nắm chặt tay tôi không buông.
  •  
  • She held onto him tightly with her small hands, but then he let go of her hand.
  • Cô ôm chặt lấy anh bằng đôi tay nhỏ bé của mình, nhưng rồi anh buông tay cô ra.
  •  
  • The little girl holding onto her teddy bear since moving into this new house.
  • Cô gái nhỏ ôm con gấu bông của mình kể từ khi chuyển đến ngôi nhà mới này.
  •  
  • He always holds onto his stocks after the stock market drops because he knows for sure they will recover.
  • Anh ấy luôn nắm giữ cổ phiếu của mình sau khi thị trường chứng khoán giảm vì anh ấy biết chắc chắn rằng chúng sẽ phục hồi.
  •  
  • Because he didn't want his wife to suffer, he tried to get away, but she kept holding onto him.
  • Vì không muốn vợ đau khổ, anh đã tìm cách chạy trốn nhưng cô ấy vẫn giữ chặt anh.

 

Như vậy, bài viết trên đây Studytienganh đã chia sẻ cho bạn toàn bộ những kiến thức về Hold onto là gì bao gồm: Nghĩa, cách dùng từ và ví dụ thực tế. Chúng tôi hy vọng rằng qua đây, bạn sẽ sử dụng từ một cách phù hợp và có ý nghĩa nhất trong các cuộc giao tiếp hằng ngày nhé!