"Thấu Hiểu" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta cần phải sử dụng nhiều cụm từ khác nhau để khiến cho cuộc giao tiếp trở nên sinh động hơn và thú vị hơn. Điều này khiến những người mới bắt đầu học sẽ cảm thấy khá là khó khăn và bối rối khi họ không biết phải dùng từ gì khi giao tiếp và không biết diễn đạt như thế nào cho đúng. Vì vậy, để có thể nói được một cách thuận lợi và chính xác chúng ta cần phải rèn luyện từ vựng thường xuyên và phải đọc đi đọc lại nhiều lần để có thể nhớ và tạo được phản xạ khi giao tiếp. Học một mình sẽ khiến bạn cảm thấy không có động lực cũng như cảm thấy rất khó hiểu. Hôm nay hãy cùng với “Studytienganh”, học từ “thấu hiểu” trong tiếng anh là gì nhé!


thấu hiểu tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho “thấu hiểu”
 

1. “Thấu hiểu” tiếng anh là gì?
 

thấu hiểu tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho “thấu hiểu” tiếng anh là gì

 

- Có nhiều từ trong tiếng anh để diễn tả nghĩa “thấu hiểu”, cụ thể:


Understand: hiểu ai đó, biết ai đó cảm thấy như thế nào hoặc tại sao ai đó lại cư xử như vậy. 


Ví dụ:
 

  • Sometimes I don't understand Jack and I feel he is like a stranger. You know, sometimes he acts so awkwardly and even impolitely but sometimes, he is courteous and gallant.

  • Đôi khi tôi không hiểu Jack và tôi cảm thấy anh ấy như một người xa lạ. Bạn biết đấy, đôi khi anh ấy cư xử rất vụng về và thậm chí bất lịch sự nhưng đôi khi, anh ấy nhã nhặn và ga-lăng.

  •  

  • My girlfriend doesn’t understand me so I think we can’t be together in the long run. So I’m going to meet and break up with her tonight.

  • Bạn gái tôi không hiểu tôi nên tôi nghĩ chúng tôi không thể ở bên nhau lâu dài. Vì vậy, tôi sẽ gặp và chia tay cô ấy tối nay.

  •  

Understand each other/one another: thấu hiểu lẫn nhau


Ví dụ:
 

  • You know the fact that you want the same things doesn’t mean you understand each other. It just means you have a lot of things in common.

  • Bạn biết đấy cái việc mà các bạn muốn những thứ giống nhau không có nghĩa là các bạn thấu hiểu lẫn nhau. Nó chỉ có nghĩa là các bạn có rất nhiều điểm chung.

  •  

  • A couple needs to understand one another if they want to have a long-term relationship. This is my experience from my many failures.

  • Vợ chồng cần thấu hiểu lẫn nhau nếu muốn có một mối quan hệ lâu dài. Đây là kinh nghiệm của tôi từ nhiều lần thất bại của tôi.

  •  

Sympathize: thấu hiểu và đồng cảm với vấn đề của ai đó. 


Ví dụ:
 

  • I know what it’s like to have a bad boyfriend, so I really do sympathize with you. You know the first thing you should do is focus on yourself and forget about him.

  • Tôi biết cảm giác như thế nào khi có một người bạn trai tồi, vì vậy tôi thực sự hiểu và đồng cảm với bạn. Bạn biết điều đầu tiên bạn nên làm là tập trung vào bản thân và quên anh ấy đi.

  •  

  • Having a headache is really bad and I sympathize with you. You know, when I was 5 years old, I had to go to hospital many times due to my chronic headache.

  • Bệnh đau đầu thực sự rất tệ và tôi có thể hiểu và thông cảm cho bạn. Bạn biết đấy, khi tôi 5 tuổi, tôi đã phải đi đến bệnh viện rất nhiều lần bởi bệnh đau đầu mãn tính của tôi.

  •  

Empathize: có thể hiểu cảm xúc và cảm giác của người khác


Ví dụ:
 

  • It’s very easy to empathize with the characters in the film. You know, I’m really sad after watching Jade experience tough childhood.

  • Rất dễ đồng cảm với các nhân vật trong phim. Bạn biết đấy, tôi thực sự rất buồn sau khi chứng kiến ​​Jade trải qua một tuổi thơ khó khăn.

  •  

  • In order to empathize with what is happening on the stage, one just needs to be pretty warm-hearted.

  • Để đồng cảm với những gì đang diễn ra trên sân khấu, người ta chỉ cần có một trái tim khá ấm áp.

  •  

2. Từ vựng liên quan đến “thấu hiểu”
 

thấu hiểu tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho từ vựng liên quan đến “thấu hiểu”


 

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

love at first sight

yêu từ cái nhìn đầu tiên

  • Maybe you don’t believe but I love Jade at first sight. She is so pretty and friendly, kind. I like her smile most and it makes me happy.

  • Có thể bạn không tin nhưng tôi yêu Jade từ cái nhìn đầu tiên. Cô ấy rất xinh đẹp và thân thiện, tốt bụng. Tôi thích nhất nụ cười của cô ấy và điều đó khiến tôi hạnh phúc.

  •  

unrequited love

tình yêu đơn phương

  • I think any teenager will experience the pain of unrequited love. 

  • Tôi nghĩ bất kỳ thiếu niên nào cũng sẽ trải qua nỗi đau khi yêu đơn phương.

  •  

triangle relationship

tình yêu tay ba

  • It’s painful when you know you are involved in a triangle relationship. I’m really sad and disappointed when I realize that except me, my boyfriend is also getting into a relationship with another girl.

  • Thật đau đớn khi bạn biết mình đang tham gia vào một mối quan hệ tay ba. Tôi thực sự buồn và thất vọng khi nhận ra rằng ngoại trừ tôi, bạn trai của tôi cũng đang vướng vào mối quan hệ với một cô gái khác.

  •  

 

 

Bài viết trên đã điểm qua những nét cơ bản về “thấu hiểu” trong tiếng anh là gì, và những từ vựng liên quan với “thấu hiểu”. Tuy “thấu hiểu” chỉ là một từ cơ bản nhưng nếu bạn biết cách sử dụng linh hoạt thì nó không những giúp bạn trong việc học tập mà còn cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời với người nước ngoài. Chúc các bạn học tập thành công!