"Hỏi Giá" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

"Hỏi Giá" là gì? "Hỏi Giá" trong tiếng Anh là gì? Những lưu ý cần nhớ khi sử dụng từ vựng chỉ "Hỏi Giá" trong câu tiếng Anh? Cách áp dụng của từ vựng chỉ "Hỏi Giá" trong tiếng Anh là gì? Làm sao để phát âm chuẩn không cần chỉnh từ vựng chỉ "Hỏi Giá" trong tiếng Anh? Đặc điểm của từ vựng chỉ "Hỏi Giá" trong tiếng Anh là gì?

 

1."Hỏi Giá" trong tiếng Anh là gì?

 

"Hỏi Giá": How much is it?

 

Ví dụ:

  • I listen to her ask How much it is.
  • Tôi nghe cô ấy hỏi Nó giá bao nhiêu.
  •  
  • There are various ways to ask the price of one product instead of saying “how much is it?”
  • Có rất nhiều cách hỏi giá của một sản phẩm thay vì nói “nó giá bao nhiêu”

 

hỏi giá tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ "Hỏi Giá" trong câu tiếng Anh)

 

2.Thông tin chi tiết về từ vựng chỉ "Hỏi Giá" trong câu tiếng Anh.

 

Cách phát âm:

  • Trong ngữ điệu Anh - Anh: /haʊ mʌtʃ ɪz ɪt/
  • Trong ngữ điệu Anh - Mỹ: /haʊ mʌtʃ ɪz ɪt/

 

Câu hỏi How much is it? không còn là một câu hỏi xa lạ với chúng ta. Được tạo nên từ những từ vựng đơn giản nên không khó để bạn có thể phát âm được cụm từ này. Câu bao gồm bốn âm tiết và trọng âm chính thường được đặt tại âm tiết thứ hai.

 

Khi phát âm cụm từ How much is it? trong tiếng Anh, bạn cần chú ý hơn đến phụ âm /tʃ/. Đây là một phụ âm dễ gây nhầm lẫn và phát âm sai, không đủ cường độ. Bạn có thể phát âm cụ thể hơn về âm tiết này trước khi phát âm đầy đủ cụm từ.

 

Ngoài ra, bạn có thể đọc nối âm các âm tiết trong cụm từ để tạo nên ngữ điệu tự nhiên và uyển chuyển hơn khi phát âm. Hãy luyện tập thêm về cách phát âm của cụm từ How much is it trong tiếng Anh để chuẩn hóa phát âm của mình bạn nhé!

 

hỏi giá tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ "Hỏi Giá" trong câu tiếng Anh)

 

3. Cấu trúc và cách sử dụng
 

How much is it? là một câu hỏi trong tiếng Anh.

 

Thực chất, How much is it là một cấu trúc quen thuộc thường được sử dụng để “Hỏi Giá” trong tiếng Anh. Ngoài ra, bạn có thể mở rộng cụm từ này theo cấu trúc dưới đây.

 

How much + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ

 

Tùy theo từng thời khác nhau, từng chủ ngữ cụ thể mà cấu trúc câu cũng khác nhau. Bạn cần đảm bảo các yêu cầu về ngữ pháp, đặc biệt là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Các ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn có thể nhanh chóng hiểu hơn cách dùng của cấu trúc này.

 

Ví dụ:

  • How much is this vegetable?
  • Giá của rau này là gì?
  •  
  • She asked the dealer: “ How much does this shirt cost?
  • Cô ấy hỏi người bán rằng: “ Giá của chiếc áo phông này là bao nhiêu?”
  •  
  • How much is the car which is black and has 4 sheets?
  • Chiếc xe ô tô màu đen có bốn chỗ ngồi giá bao nhiêu? 
  •  
  • How much does this tour cost? I will book a two days trip to London.
  • Chi phí tour này là bao nhiêu? Tôi sẽ đặt một chuyến đi hai ngày đến London
  •  
  • Before buying anything in London, you should ask about the price of it by saying: “How much is it?”
  • Trước khi mua bất kỳ thứ gì ở London, bạn nên hỏi về giá của nó bằng cách nói: “Giá của nó là bao nhiêu?”
  •  
  • How much are these roses?
  • Giá của những bông hoa hồng này là bao nhiêu?

 

4.Một số cụm từ có liên quan đến từ vựng chỉ "Hỏi Giá" trong câu tiếng Anh.

 

hỏi giá tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh họa từ vựng chỉ "Hỏi Giá" trong câu tiếng Anh)

 

Để kết thúc bài viết hôm nay, chúng mình có ghi lại trong bảng dưới đây một số từ vựng có liên quan đến từ chỉ "Hỏi Giá" mời bạn cùng tham khảo:

 

Từ vựng 

Nghĩa của từ 

Ví dụ

Change

/tʃeɪndʒ/

Tiền thừa, tiền thối

  • They didn't receive change.
  • Họ không nhận tiền thừa.

Bargain

/ˈbɑːɡən/

/ˈbɑːrɡən/

Mặc cả, trả giá

  • In the market dealers were bargaining with growers over the price of vegetables.
  • Trong chợ, những người buôn bán đang mặc cả với người trồng về giá rau.

Purchase

/ˈpɜːtʃəs/

ˈpɜːrtʃəs/

Mua bán

  • The equipment for the new school can be purchased from your local supplier.
  • Các thiết bị cho trường học mới có thể được mua từ nhà cung cấp địa phương của bạn.

Price

/praɪs/

Giá cả 

  • The price of crude oil has risen dramatically in the last few months.
  • Giá dầu thô đã tăng chóng mặt trong vài tháng qua.

Value

/ˈvæljuː/

Giá trị

  • The winner in this contest will receive a prize to the value of £2 000.
  • Người chiến thắng trong cuộc thi này sẽ nhận được giải thưởng trị giá £ 2 000.

Payment

/ˈpeɪmənt/

Sự thanh toán

  • We are finding it difficult to meet the payments on their car.
  • Chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng các khoản thanh toán trên xe của họ.

 

Mong rằng những kiến thức mà studytienganh chia sẻ trong bài viết này có thể giúp bạn hiểu hơn về tiếng Anh. Chúc bạn có những giây phút học tập luôn luôn vui vẻ và thú vị tại đây. Theo dõi trang web www.studytienganh.vn để tham khảo thêm nhiều bài viết mới nhé!