"Vết Thương" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Bạn đang cảm thấy khó khăn khi phải nạp rất nhiều từ vựng tiếng anh cùng một lúc? Bạn đang gặp khó khăn trong giao tiếp tiếng anh khi không biết cách sử dụng các từ như thế nào? Đừng lo vì đã có “Studytienganh” đây rồi. “Studytienganh” là trang web rất hữu ích, cung cấp cho các bạn rất nhiều từ vựng về các chủ đề khác nhau với hi vọng có thể giúp đỡ các bạn. Tất cả các bài viết của “Studytienganh” đều vô cùng chất lượng, giải thích chi tiết nghĩa của từ, cách dùng và đưa ra các ví dụ Anh-Việt cụ thể. Trong bài học hôm nay các bạn hãy cùng với “Studytienganh” tìm hiểu về từ “vết thương” nhé.

 
1. “Vết thương” trong tiếng anh là gì?
 

vết thương tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho “vết thương” trong tiếng anh là gì
 

- Vết thương trong tiếng anh có rất nhiều từ để diễn đạt, cụ thể:


“wound”  /wuːnd/ là vết thương, khu vực bị tổn thương của cơ thể, chẳng hạn như một vết cắt hoặc lỗ trên da hoặc thịt do vũ khí tạo ra.


Ví dụ:

 

  • The police said Jack had died from multiple stab wounds to the neck, arms, and upper body.

  • Cảnh sát cho biết Jack đã chết vì nhiều vết đâm ở cổ, cánh tay và phần trên cơ thể.

  •  

  • Don’t worry because I see that the wound has begun to heal from within. 

  • Đừng lo lắng vì tôi thấy rằng vết thương đã bắt đầu lành từ bên trong.

  •  

  • Jade did as his brother said and pressed hard on the arrow wound until the bleeding slowed.

  • Jade làm theo lời anh trai và ấn mạnh vào vết thương do mũi tên gây ra cho đến khi máu chảy chậm lại.

  •  

  • Because of the wound, Jack hasn’t drunk for a long time.

  • Vì vết thương, Jack đã không uống rượu trong một thời gian dài.

  •  

“injury” /ˈɪn.dʒər.i/ là thương tật, tổn hại về thể chất hoặc tổn thương cơ thể của một người nào đó do tai nạn hoặc một cuộc tấn công.


Ví dụ:
 

  • Many train passengers received serious injuries in the crash and their families were in difficulty.

  • Nhiều hành khách đi tàu bị thương nặng trong vụ tai nạn và gia đình họ đang gặp khó khăn.

  •  

  • It is unbelievable because Jade survives the accident without any injuries. It’s so magical.

  • Thật không thể tin được vì Jade vẫn sống sót sau vụ tai nạn mà không bị thương tích gì. Thật là kỳ diệu.

  •  

  • Jack cannot take part in the competition because of his recent knee injury.

  • Jack không thể tham gia cuộc thi vì chấn thương đầu gối gần đây.

  •  

  • Jade is so bored because her athletic career has been slowed by injuries.

  • Jade quá buồn chán vì sự nghiệp thể thao của cô bị chững lại bởi những chấn thương.

  •  

“cut” /kʌt/ có nghĩa là vết thương khi da bị cắt bằng vật gì sắc nhọn.


Ví dụ:
 

  • She had a deep cut on her leg because she dropped a knife on her leg.

  • Cô ấy bị một vết cắt sâu ở chân vì để rơi dao vào chân.

  •  

  • This cut on her arm can hurt him.

  • Vết cắt này trên cánh tay của cô ấy có thể làm anh ấy bị thương.

  •  

“gash”  /ɡæʃ/ là một vết cắt dài và sâu, đặc biệt là ở da.


Ví dụ:
 

  • He said that explosion had left a wide gash in the rock. 

  • Anh ta nói rằng vụ nổ đó đã để lại một vết nứt rộng trong đá.

  •  

  • It was pretty scary because I saw blood pour from a deep gash on her forehead.

  • Nó khá là đáng sợ vì tôi thấy máu đổ ra từ một vết rạch sâu trên trán cô ấy.

  •  

  • Jack suffered a gash above his right eye in the accident.

  • Jack bị một vết thương ở mắt phải trong vụ tai nạn.

  •  

2. Từ vựng liên quan đến “vết thương”
 

vết thương tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho từ vựng liên quan đến vết thương


 

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

chickenpox 

bệnh thuỷ đậu, một bệnh truyền nhiễm gây sốt nhẹ và các nốt đỏ trên da

  • Jade caught chickenpox from her daughter when she started school. 

  • Jade mắc bệnh thủy đậu từ khi con gái bắt đầu đi học.

  •  

blister

vết phồng rộp, sưng đau trên da có chứa chất lỏng, thường là do cọ xát liên tục, đặc biệt là trên bàn chân của bạn hoặc do đốt

  • Although I like new shoes, I don’t want to wear them because they always give me blisters.

  • Mặc dù tôi thích những đôi giày mới nhưng tôi không muốn mang chúng vì chúng luôn khiến tôi bị phồng rộp.

  •  

pneumonia

viêm phổi, một căn bệnh nghiêm trọng trong đó một hoặc cả hai phổi trở nên đỏ và sưng lên và chứa đầy chất lỏng

  • People who are bedridden are likely to suffer from pneumonia.

  • Những người nằm liệt giường có khả năng bị viêm phổi.

 

wasting disease

một căn bệnh khiến một người dần trở nên rất gầy và yếu

  • The doctor said Amy suffered from a little-known muscle-wasting disease, and now his husband is really worried about her.

  • Bác sĩ cho biết Amy mắc một chứng bệnh suy nhược cơ ít được biết đến, và hiện tại chồng anh đang thực sự lo lắng cho cô.

  •  

rabies

bệnh dại, một bệnh nghiêm trọng của hệ thần kinh có thể gây tử vong. Bệnh dại có thể được truyền sang người bởi các động vật khác

  • Dogs or cats can carry rabies.

  • Chó hoặc mèo có thể mang bệnh dại.

  •  

 


Bài viết trên đã điểm qua những nét cơ bản về “vết thương” trong tiếng anh, và một số từ vựng liên quan đến “vết thương” rồi đó. Tuy “vết thương” chỉ là một cụm từ cơ bản nhưng nếu bạn biết cách sử dụng linh hoạt thì nó không những giúp bạn trong việc học tập mà còn cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời với người nước ngoài. Chúc các bạn học tập thành công!