"Đau Bao Tử" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Bạn đang cảm thấy khó khăn khi phải nạp rất nhiều từ vựng tiếng anh cùng một lúc? Bạn đang gặp khó khăn trong giao tiếp tiếng anh khi không biết cách sử dụng các từ như thế nào? Đừng lo vì đã có “Studytienganh” đây rồi. “Studytienganh” là trang web rất hữu ích, cung cấp cho các bạn rất nhiều từ vựng về các chủ đề khác nhau với hi vọng có thể giúp đỡ các bạn. Tất cả các bài viết của “Studytienganh” đều vô cùng chất lượng, giải thích chi tiết nghĩa của từ, cách dùng và đưa ra các ví dụ Anh-Việt cụ thể. Trong bài học hôm nay các bạn hãy cùng với “Studytienganh” tìm hiểu về từ “đau bao tử” nhé.


1. “Đau bao tử” tiếng anh là gì?
 

đau bao tử tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho đau bao tử trong tiếng anh là từ gì
 

- Đau bao tử hay còn gọi là đau dạ dày tiếng anh là “stomach ache”, được phát âm là  /ˈstʌm.ək eɪk/. Hoặc ta cũng có thể sử dụng “stomach pain”.


Một số ví dụ Anh-Việt của “stomach ache” và “stomach pain”(đau bao tử):
 

  • If you eat too many bananas when you get a stomachache, it is likely that your stomachache will come back.

  • Nếu bạn ăn quá nhiều chuối khi bị đau bao tử, rất có thể cơn đau bao tử sẽ tái phát.

  •  

  • If you are intensely stressed, you are inclined to suffer from stomachache and headaches.

  • Nếu bạn bị căng thẳng quá độ, bạn rất có thể sẽ bị đau dạ dày và đau đầu.

  •  

- Đau dạ dày hay đau bao tử là bệnh khi dạ dày bị tổn thương và chủ yếu là do bị viêm loét. Viêm loét dạ dày ta có từ “stomach ulcer” hoặc là “gastric ulcer”. 


Một số ví dụ Anh-Việt: 
 

  • Stomach ulcers which are also known as gastric ulcers are open sores developing on the lining of the stomach.

  • Viêm loét dạ dày là những vết loét hở phát triển trên niêm mạc dạ dày.

  •  

  • The most common symptom of a gastric ulcer is burning or gnawing pain in the center of the abdomen.

  • Triệu chứng phổ biến nhất của viêm loét dạ dày là đau rát hoặc đau nhói ở giữa bụng.

  •  

  • However, stomach ulcers aren't always painful and many people will experience other symptoms such as indigestion, heartburn, and illness.

  • Tuy nhiên, không phải lúc nào loét dạ dày cũng gây đau đớn và nhiều người sẽ gặp phải các triệu chứng khác như khó tiêu, ợ chua và ốm yếu.

  •  

  • Stomach ulcers will occur when the layer protecting the stomach lining from stomach acid breaks down, which will allow the stomach lining to become damaged.

  • Viêm loét dạ dày sẽ xảy ra khi lớp bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi axit dạ dày bị phá vỡ, điều này sẽ tạo điều kiện cho niêm mạc dạ dày bị tổn thương.

  •  

  • Stomach ulcers will affect people of any age, including children and people aged 60 or over. However, men are more likely to be affected than women.

  • Loét dạ dày sẽ ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi, bao gồm cả trẻ em và người từ 60 tuổi trở lên. Tuy nhiên, nam giới dễ bị ảnh hưởng hơn phụ nữ.

  •  

2. Từ vựng liên quan đến “đau bao tử”
 

đau bao tử tiếng anh là gì


Hình ảnh minh hoạ cho từ vựng liên quan đến “đau bao tử”


 

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

stomach flu

một cách đề cập đến một căn bệnh ảnh hưởng đến dạ dày và ruột gây ra nôn mửa và tiêu chảy

  • The laboratory has found a norovirus which the most common cause of a stomach flu that typically lasts several days.

  • Phòng thí nghiệm đã tìm thấy một loại virus norovirus là nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh cúm dạ dày thường kéo dài vài ngày.

  •  

stomach pump

một thiết bị y tế với một ống dài được đẩy xuống cổ họng để loại bỏ các chất chứa trong dạ dày khi ai đó nuốt phải chất độc

 

  • You can see a stomach pump at the hospital. 

  • Bạn có thể thấy cái máy bơm dạ dày ở bệnh viện.

  •  

non-ulcer stomach pain

khó tiêu không phải do loét tá tràng

  • The doctor said it was a non-ulcer stomach pain.

  • Bác sĩ cho biết đó là bệnh đau dạ dày không loét.

  •  

abdominal pain

đau bụng

  • Abdominal pain is the pain that makes you feel anywhere between your chest and groin. This will be referred to as the stomach region or belly.

  • Đau bụng là cơn đau khiến bạn cảm thấy bất cứ nơi nào giữa ngực và háng. Đây sẽ được gọi là vùng dạ dày hoặc bụng.

  •  

appendicitis

viêm ruột thừa, một căn bệnh trong đó ruột thừa bị nhiễm trùng và đau đớn và thường cần phải được cắt bỏ trong một cuộc phẫu thuật

  • Appendicitis can cause pain in your lower right abdomen. However, in the majority of people, pain will begin around the navel and then moves. 

  • Viêm ruột thừa có thể gây ra cơn đau ở bụng dưới bên phải của bạn. Tuy nhiên, ở đa số mọi người, cơn đau sẽ bắt đầu xung quanh rốn và sau đó di chuyển.

  •  

diarrhea

bệnh tiêu chảy

  • Diarrhea is usually short-lived, and it often lasts no more than a few days. However, when diarrhea lasts for a few weeks, it will indicate that there's another problem. 

  • Tiêu chảy thường diễn ra trong thời gian ngắn và thường kéo dài không quá vài ngày. Tuy nhiên, khi tiêu chảy kéo dài trong một vài tuần, nó sẽ cho thấy rằng có một vấn đề khác.

  •  


Bài viết trên đã điểm qua những nét cơ bản về “đau bao tử” trong tiếng anh, và một số từ vựng liên quan đến “đau bao tử” rồi đó. Tuy “đau bao tử” chỉ là một cụm từ cơ bản nhưng nếu bạn biết cách sử dụng linh hoạt thì nó không những giúp bạn trong việc học tập mà còn cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời với người nước ngoài. Chúc các bạn học tập thành công!