Cấu trúc câu tường thuật trong tiếng Anh

Nếu bạn muốn kể lại lời nói của một người khác bằng tiếng Anh sẽ không thể dùng những cấu trúc thông thường mà phải dùng câu tường thuật. Trong đó lại có nhiều trường hợp khác nhau với những cấu trúc câu tường thuật riêng mà người học phải ghi nhớ để sử dụng nhanh chóng. Vì thế, ở bài viết này studytienganh mời bạn cùng xem những kiến thức từ cơ bản đến nâng cao để hiểu rõ hơn.

 

1. Cách dùng câu tường thuật

Câu tường thuật còn được gọi là câu trực tiếp, gián tiếp (reported speech) là loại câu dùng để thuật lại lời nói của người khác cách gián tiếp. Nói cách khác khi sử dụng câu tường thuật tức là chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp.

 

Ví dụ:

  • My dad said he didn't sleep all night.

  • Bố tôi bảo rằng ông ấy đã mất ngủ cả đêm qua.

  •  
  • The repair company said they would arrive tomorrow afternoon.

  • Công ty sửa chữa nói rằng họ sẽ đến vào chiều mai.

 

cấu trúc câu tường thuật

Câu tường thuật được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh

 

2. Cấu trúc câu tường thuật trong tiếng Anh

Để có thể sử dụng trong thực tế, người học phải nắm vững cấu trúc câu tường thuật trong tiếng Anh. Trong phạm vi kiến thức cơ bản, câu tường thuật có 3 loại chính với các cấu trúc như sau:

Câu tường thuật phát biểu

Là loại câu đơn giản nhất, dùng để thuật lại lời nói, câu chuyện  của người khác.

 

S + say(s)/said hoặc tell(s)/told + (that) + S + V

 

Ví dụ:

  • She said she wanted to be alone all day

  • Cô ấy nói rằng muốn ở một mình cả ngày 

 

Câu tường thuật câu hỏi

Trong câu tường thuật lại câu hỏi có 2 dạng chính là câu hỏi yes/no và câu hỏi dạng Wh-Question.

 

Câu hỏi dạng yes/no là câu phổ biến và dễ dùng, thường bắt đầu bằng tobe hoặc trợ động từ với câu trả lời là yes/ no.

 

S + asked (+object) + if/whether + subject + V.

 

Ví dụ:

  • She said, “Do you like mango?” (Cô ấy nói, “Bạn có thích xoài không?”)

  • She asked me if/whether I like mango. (Cô ấy hỏi tôi là tôi có thích xoài không.)

 

Lưu ý:

- Sử dụng động từ giới thiệu “ask” hoặc wonder, inquire, want to know,.. + liên từ.

- Sử dụng “whether” hoặc “if” ngay sau động từ giới thiệu của mệnh đề chính để thể hiện ý nghĩa không hoặc có.

 

Câu tường thuật từ câu mệnh lệnh

Cấu trúc chung:

 

S + told + O + not to-infinitive.

 

Ví dụ:

  • “Don’t eat in the car!” the driver said.

  • “Không ăn trên xe hơi”, tài xế nói.

  •  

  • The driver told the passengers not to eat in the car.

  • Tài xế nói với những người hành khách không ăn trên xe hơi.

  •  

  • My mother told me to go to the hospital. 

  • Mẹ tôi bảo tôi đến bệnh viện.

 

Nhận biết một số từ thường xuất hiện trong câu mệnh lệnh: advise, warn, beg, tell, ask, order,...

Để người học có thể áp dụng ngay công thức khi sử dụng, studytienganh chia loại câu điều kiện mệnh lệnh thành 2 loại là câu phủ định và câu điều kiện.

 

a) Câu phủ định: Ai đó bảo ai không làm gì

 

S + told + O + not + to V

 

Ví dụ: 

  • She told the kids not to go out because it was raining

  • Cô ấy bảo bọn trẻ không được ra ngoài vì trời mưa to

  •  
  • The teacher told us not to miss tomorrow's test

  • Giáo viên bảo chúng tôi không được vắng mặt buổi kiểm tra ngày mai

 

b) Câu điều kiện

Câu điều kiện loại 1:

 

S said/told (that) If + S + V_ed, S + would + V

 

Ví dụ:

  • She said that if she had money, she would buy that car

  • Cô ấy nói rằng nếu có tiền cô ấy sẽ mua chiếc xe ấy

  •  
  • David said that if it was sunny he would go fishing.

  • David nói rằng nếu trời nắng anh ấy sẽ đi câu cá.

 

Câu điều kiện loại 2:

Cấu trúc:

 

S said/told (that) If + S + V-ed, S + would + V

 

S said/told (that) If + S + had + V-PII, S + would + have + V-PII

 

Ví dụ:

  • Mary said if she had magic she would fly all over the sky. 

  • Mary nói nếu cô ấy có siêu năng lực thì cô ấy sẽ bay lượn khắp bầu trời.

  •  
  • He said if he had known you were coming, he would have bought more cakes.

  • Anh ấy nói nếu cô ấy biết bạn đến thì anh ấy đã mua nhiều bánh hơn.

 

cấu trúc câu tường thuật

Cấu trúc câu tường thuật trong tiếng Anh tương đối dễ nhớ

 

3. Bài tập minh họa

Chuyển các câu sau thành câu gián tiếp

1. “Open the door,” he said to them.

– He told them………………………………………………………….

 

2. “Where are you going?” Maya asked her.

– Maya asked her where………………………………………….

 

3. “Bring it back if it doesn’t fit”, I said to them.

– I told… ………………………………………………………………….

 

4. “Is it going to be a fine day today?” I asked my sister.

– I asked her… …………………………………………………………..

5. “I’ll phone you tomorrow,” he told Dallas.

 

– He told Dallas that…. …………………………………………………….

6. “I’m very sorry I gave you the wrong number,” said Linda to Mary.

– Linda apologized…………………………………………………………………

 

ĐÁP ÁN:

1. He told them to open the door.

 

2. Maya asked her where she was going.

 

3. I told them to bring it back if it didn’t fit.

 

4. I asked my sister whether/ if it was going to be a fine day that day.

 

5. He told Dallas that he would phone him the following day.

 

6. Linda apologized to Mary for giving her the wrong number.

 

Như vậy, studytienganh đã vừa gửi đến nhiều bạn học truy cập những thông tin kiến thức và cấu trúc câu tường thuật trong tiếng Anh. Mong rằng sau bài viết này bạn có thể nắm chắc kiến thức và sớm chinh phục nhiều hơn những mốc kiến thức quan trọng.