Tất tần tật về tính từ sở hữu trong tiếng anh cho người mới bắt đầu

Tính từ sở hữu là một trong những thành tố cơ bản và quan trọng trong tiếng anh. Tuy đây là một chủ điểm ngữ pháp đơn giản nhưng nếu không chú ý có thể gây nhầm lẫn và sử dụng sai. Vậy tính từ sở hữu là gì, cách sử dụng và cấu trúc như thế nào, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu nó trong bài viết sau đây. 

 

1. Tính từ sở hữu là gì bạn có biết không?

Tính từ sở hữu là một trong những thành tố cơ bản nhất, chúng dùng để tạo thành một câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa là chỉ sự sở hữu, thường đứng trước danh từ và có chức năng chính là bổ sung ý nghĩa cho các danh từ đứng sau nó. Điều này giúp cho người đọc hoặc người nghe có thể xác định được danh từ đó thuộc về một vật hoặc một ai đó.

 

  • Ví dụ 1: My laptop is Macbook pro 2017.
  • Ví dụ 2: You broke my heart again.
  • Ví dụ 3: Can you give me your book.

 

 

tính từ sở hữu

Định nghĩa tính từ sở hữu trong tiếng Anh.

 

2. Cách dùng tính từ sở hữu trong câu tiếng Anh

Mỗi một tính từ sở hữu sẽ bổ nghĩa cho một đại từ nhân xưng riêng. Cụ thể như sau:

  • Đại từ nhân xưng “I" có tính từ sở hữu là “My"

  • Đại từ nhân xưng “You" có tính từ sở hữu là “Your"

  • Đại từ nhân xưng “They" có tính từ sở hữu là “Their"

  • Đại từ nhân xưng “We" có tính từ sở hữu là “Our"

  • Đại từ nhân xưng “He" có tính từ sở hữu là “His"

  • Đại từ nhân xưng “It" có tính từ sở hữu là “Its"

 

tính từ sở hữu

Bảng tính từ sở hữu được sử dụng thông dụng trong tiếng Anh.

 

3. Vị trí của tính từ sở hữu trong câu là gì?

Như đã giới thiệu ở trên, tính từ sở hữu thường đứng trước 1 danh từ và bổ sung nghĩa chỉ sự sở hữu cho danh từ đó.

 

Cấu trúc: Tính từ sở hữu + Danh từ được bổ sung nghĩa (Possessive adjectives + nouns)

 

Một số ví dụ về vị trí của tính từ sở hữu.

  • Ví dụ 1: This is my bag, i bought it last week in The New Playground.

  • Ví dụ 2: She is a wonderful singer, her voice is amazing.

  • Ví dụ 3: Double Rich is my favorite shampoo.

  • Ví dụ 4: His name Shawn Sheeran and he is my brother.

  • Ví dụ 5: McDonald's is my favorite food.

 

tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu đứng ở vị trí nào trong câu

 

4. Các trường hợp thường sử dụng tính từ sở hữu trong văn nói và văn viết

Sau đây là một số trường hợp sẽ sử dụng tính từ sở hữu trong giao tiếp hằng ngày, các bạn hãy theo dõi nhé.

 

Sử dụng tính từ sở hữu để chỉ các bộ phận trên cơ thể con người

Bạn có thể sử dụng tính từ sở hữu để diễn tả về các bộ phận trên cơ thể chúng ta như

  • My head so freaking hurting right now

  • (Bây giờ đầu của tôi đang rất rất đau)

  •  

  • He broke his arm when he tried to save a cat

  • (Anh ấy bị gãy tay khi anh ấy đang cố cứu con mèo)

  •  
  • My cheek was stung by a bee

  • (Tôi bị ong đốt vào má)

  •  

  • My hair is too dry, it needs to taken care of

  • (Tóc của tôi khô xơ quá, nó cần phải được chăm sóc)

  •  
  • She has a beautiful face, i like her eye the most

  • (Cô ấy có một gương mặt thật xinh đẹp. Tôi thích đôi mắt của cô ấy nhất)

 

tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu sử dụng cho các bộ phận trên cơ thể con người.

 

Đứng trước danh từ mà nó sở hữu (danh từ không có mạo từ đứng trước)

Đối với các danh từ mà không có mạo từ a, an, the đi theo trong câu thì tính từ sở hữu sẽ đứng ở vị trí trước các danh từ này. 

 

  • My bike is blue and i love it so much

  • (Xe đạp của tôi có màu xanh nước biển và tôi thích nó rất nhiều)

  •  

  • His house is on a main street

  • (Nhà của anh ấy nằm ở đường lớn)

  •  
  • Her name is Victory Jolie and she is my girlfriend

  • (Tên cô ấy là Victory Jolie và cô ấy là bạn gái của tôi)

 

Tính từ sở hữu dùng để chỉ người hoặc vật nào đó thuộc về nó

Trong trường hợp này, khái niệm “thuộc về” nó là chỉ những vật bị sở hữu. Sau đây là một số ví dụ:

  • My house, her shoes, my hat, my shirt, his ball,...

 

Trong trường hợp này, các vật ngôi nhà, đôi giày, cái mũ, cái áo, quả bóng mang nghĩa thuộc về tôi, cô ấy hoặc thuộc về một ai đó,...

  • My teacher, my brother, her mom, his friend,...

 

Trong trường hợp này thì những điều liệt kể ở trên không mang ý nghĩa sở hữu, mà chỉ là danh từ chỉ người. Vì vậy chúng ta cần phân biệt rõ ràng lúc nào thì tính từ sở hữu sẽ mang ý nghĩa là “thuộc về" để tránh xảy ra nhầm lẫn.

 

5. Một số bài tập ứng dụng tính từ sở hữu trong tiếng Anh

I have finished … homework today.

 

Taylor is talking with … friend.

 

Moonie doing homework with … sister.

 

Chibi is wearing shoes…. is very lovely.

 

Jack Dawson just gave me a tree in… garden

 

Every morning, Rosie often take … dog for a walk.

 

Next month, Minh is going to visit … parents and grandfather.

 

6. Tổng kết

Trên đây là những kiến thức bổ ích về tính từ sở hữu mà chúng tôi đã sưu tầm và tổng hợp cho bạn. Hy vọng với những kiến thức trên, bạn có thể nhận biết và sử dụng thành thạo chúng trong giao tiếp. Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục Tiếng Anh nhé.