Cách viết số 2 trong tiếng anh? Phân biệt số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh

Thứ tự và số đếm trong mỗi ngôn ngữ của các nước đều khác nhau. Vì vậy số 2 trong tiếng Anh sẽ có cách đọc, cách viết khác tùy vào mỗi trường hợp mà người đọc, người viết sử dụng trong trường hợp nào. Trong bài viết dưới đây, Studytienganh sẽ hướng dẫn cho các bạn cách viết số 2 trong tiếng Anh chuẩn nhất và quy tắc viết số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh nhé. 

 

1. Cách viết số 2 trong tiếng Anh

Trong tất cả ngôn ngữ viết của nhiều quốc gia trên thế giới: kí tự của số hai có hai dạng là chữ la mã và chữ số: II và 2. 

 

Nguồn gốc của số II trong Chữ số La Mã là do JE Sandys mô tả nguồn gốc của những chữ số La Mã này được viết bằng chữ Latinh. Ban đầu những chữ số là 1 vạch để viết tắt cho “1” và một biểu diễn  của bàn tay để giống như một chữ V để viết tắt cho 5. Tương tự như vậy mà hình thành nên dãy chữ số la mã.

 

 

cách viết số 2

Cách viết số 2 trong tiếng Anh - ký tự của số 2 có dạng như thế nào? 

 

 

Dưới đây là cách viết và cách nói của số 2 trong tiếng anh dưới 2 dạng số: 

  • Dạng số đếm (Cardinal numbers): 2 - two /tu:/ dùng để đếm số lượng. 

  •  

  • Dạng số thứ tự (ordinal numbers): 2nd - second /ˈsɛk(ə)nd/ dùng để xếp hạng, tuần tự, các ngày trong tháng. 

 

2. Số đếm trong tiếng Anh

Đầu tiên muốn viết những số đếm chuẩn xác trong tiếng anh, bạn cần phải tìm hiểu những quy tắc để có thể dễ dàng nhận diện và viết những ký tự ra chữ số một cách chuẩn xác nhất: 

 

2.1. Quy tắc viết số đếm trong tiếng Anh

  • Millions có nghĩa là triệu

  • Thousands có nghĩa là nghìn

  •  

  • Hundreds có nghĩa là trăm

  • Billion (US là trillion) có nghĩa là tỷ

  •  

  • Thousands billion (US là quadrillion) có nghĩa là ngàn tỷ.

  • Trillion (US là quintillion) có nghĩa là triệu tỷ. 

 

Trên đây là toàn bộ những hàng đơn vị trong các số đếm 

 

2.2. Ví dụ về số đếm trong tiếng Anh 

  • 150: one hundreds and fifty

  •  

  • 1700: seventeen and hundred.

  •  

  • 3900: three thousand nine hundred or thirty nine hundred. 

  •  

  • 20000: twenty thousand

  •  

  • 13,303,230: thirteen million three hundred three thousand two hundred and thirty. 

  •  

  • 123,345,567: one hundred twenty three thousand three hundred forty five thousand five hundred and sixty seven. 

 

Lưu ý: Những dấu thập phân trong tiếng Việt ký hiệu là “,” nhưng trong tiếng Anh người ta dùng dấu “,” để ngăn cách các hàng triệu, hàng nghìn. Tiếng Anh sử dụng dấu “.” để làm dấu thập phân và được đọc là “point”. Những chữ số 0 sau dấu “.” đọc là “nought” (không). 

 

cách viết số 2

Những quy tắc viết số đếm trong tiếng Anh - học tiếng anh mỗi ngày cùng studytienganh 

 

Example

  • 19.63: nineteen point sixty three.

  •  

  • 342.09: three hundred and forty two points nought nine. 

 

2.3. Bảng số đếm và cách phát âm của tiếng Anh

 

Numbers

Cardinal numbers

Pronunciation

1

one

/wʌn/ 

2

two

/tu:/

3

three

/θri:/

4

four

/fɔ:/ 

5

five

/faiv/

6

six

/siks/ 

7

seven

/’sevn/

8

eight

/eit/

9

nine

/nait/

10

ten

/ten/

11

eleven

/i’levn/

12

twelve

/twelv/

 

Example: vận dụng số đếm trong các ngữ cảnh khác nhau: 

  • There are more than one hundred trees on the street. (chúng có nhiều hơn 100 cái cây ở trên đường).

  •  

  • I have a lot of fruits such as: three apples, two bananas, five oranges, … (tôi có rất nhiều loại trái cây như là 3 trái táo, hai trái chuối và 5 quả cam, … ). 

  •  

  • This year, I need more than one thousand five hundred students is admissioned. (Trong năm nay, tôi cần nhiều hơn 1500 học sinh nhập học). 

 

3. Số thứ tự trong tiếng Anh

Số thứ tự trong tiếng Anh sẽ được viết và cách đọc của chúng hoàn toàn khác biệt so với số đếm thông thường. Dưới đây là quy tắc giúp bạn dễ vận dụng số thứ tự trong giao tiếp đơn giản hơn: 

 

3.1. Quy tắc khi viết số thứ tự trong tiếng Anh 

  • Thông thường khi viết số thứ tự trong tiếng Anh, bạn chỉ cần viết như số đếm bình thường và sau đó cộng thêm đuôi “th” phía sau là được. 

Example: 

six => sixth (6th) 

 

Ngoài những số thứ tự thông thường thì sẽ có những trường hợp đặc biệt mà các bạn cần lưu ý hơn khi sử dụng. 

  • Các số thứ tự kết thúc bằng chữ số 1 ví dụ 21, 31, 41, … thì sẽ được viết như sau: first (1st), twenty - first (21st), thirty - first (31st), … Nhưng số 11 được viết là eleven nên số thứ tự sẽ được viết là eleventh. (st được sử dụng từ 2 ký tự cuối của first). 

  •  

  • Các số thứ tự kết thúc bằng chữ số 2 ví dụ 22, 32, 42, … thì sẽ được viết như sau: Second (2nd), twenty - second (22nd), thirty - second (32nd), forty - second (42nd), … Chữ số 12 được viết là twelve nên khi viết bằng số thứ tự thì sẽ được viết là  twelfth, (nd được sử dụng từ 2 ký tự cuối của second). 

 

cách viết số 2

Những quy tắc khi viết các số thứ tự trong tiếng Anh một cách hiệu quả nhất

 

  • Các số thứ tự kết thúc bằng chữ số 3 ví dụ 23, 33, 43, … thì sẽ được viết như sau: third (3rd), twenty - third(32 rd), thirty - third (33rd), forty - third (43rd), … Chữ số 13 được viết là thirteen nên khi viết bằng số thứ tự thì sẽ được viết là  thirteenth, (rd được sử dụng từ 2 ký tự cuối của third). 

 

3.2 Bảng số thứ tự và phát âm 

 

Numbers

Ordinal numbers

Abbreviate

1

fist

1st

2

second

2nd

3

third

3rd

4

fourth

4th

5

fifth

5th

6

sixth

6th

7

seventh

7th

8

eighth

8th

9

nineth

9th

10

tenth

10th

11

eleventh

11th

12

twelfth

12th

 

3.3 Ví dụ về số thứ tự sử dụng trong giao tiếp 

  • Anna lives on the seventh floor and she is scared . (Anna sống ở tầng 7 và cô ấy sợ độ cao).

  •  

  • I celebrated my twenty-first birthday in my house. (Tôi đã kỉ niệm sinh nhật 21 tuổi của tôi tại nhà của mình). 

  •  

  • What is the date today? - Today is wednesday fourth June, 2022. (Hôm nay là ngày nào? - Hôm nay là thứ tư, ngày 4 tháng 6 năm 2022).

  •  

  • This is the first time I have been to a luxury restaurant. (Đây là lần đầu tiên tôi được đi đến nhà hàng sang trọng này). 

 

4. Kết luận 

Hi vọng bạn đã hiểu cách viết số 2 trong tiếng Anh và ý nghĩa chữ số trong Chữ số La Mã được Studytienganh tổng hợp. Các bạn hãy học cách sử dụng các số đếm và số thứ tự để có thể vận dụng vào giao tiếp hằng ngày một cách lưu loát hơn nhé. Đừng quên theo dõi Studytienganh để có thể tìm hiểu thêm nhiều kiến thức về tiếng Anh nữa.