Often là dấu hiệu của thì nào, cách nhận biết

Khi thấy often trong một câu tiếng Anh bạn có biết đó là thì gì không? Không cần mất nhiều thời gian để xác định động từ, ý nghĩa mà chỉ cần dựa trên các dấu hiệu về sự xuất hiện của từ ngữ. Vậy often là dấu hiệu của thì nào? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết sau đây của studytieganh nhé!

 

1. Often là dấu hiệu của thì nào

Often là dấu hiệu của thì hiện tại đơn. 

 

Often có nghĩa là thường (hay làm một điều gì đó; những hành động, hiện tượng xảy ra đều đặn với tần suất cao, trở nên quen thuộc).

 

often là dấu hiệu của thì nào

Often là trạng từ chỉ tần suất - dấu hiệu của thì hiện tại đơn

 

 

Cấu trúc thì hiện tại đơn

 

Khẳng định:                              S + V(s/es) + (O)

Phủ định:                                 S + don't/doesn’t + V+ (O)

Từ để hỏi:                              Từ để hỏi + Do/does + S +V + (O)?

 

Cách dùng: Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả những sự việc xảy ra thường xuyên trở thành thói quen, hoặc một sự thật hiển nhiên, một quy luật.

 

Ví dụ:

  • I often go to school by bus to school

  • Tôi thường đi học bằng xe buýt đến trường

  •  
  • She often plays sports every afternoon with her lover.

  • Cô ấy thường chơi thể thao mỗi buổi chiều cùng người yêu.

  •  
  • We often go to Anna's house to watch movies.

  • Chúng tôi thường đến nhà Anna xem phim.

 

2. Cách nhận biết

Often là trạng từ chỉ tần suất vì thế nó mang ý nghĩa chỉ về một quy luật, một thói quen nào đó trong thực tế. Đồng thời đó cũng là cách dùng của thì hiện tại đơn nên đây là một dấu hiệu cụ thể để nhận biết.

 

Nếu bạn thấy trong câu xuất hiện các trạng từ như: often, always, usually, never,...... thì có thể nhanh chóng đưa đến kết luận đây là thì hiện tại đơn.

Các trạng từ chỉ tần suất như often thường đứng ngay sau chủ ngữ, đứng trước động từ tobe hoặc động từ thường, bạn có thể quan sát và nhận biết dễ dàng.

 

Ví dụ:

  • My brother and I often visit our grandmother because we love her very much.

  • Anh em tôi thường đi thăm bà ngoại vì chúng tôi rất yêu quý bà.

  •  
  • Do you often eat hot spicy food?

  • Bạn có thường ăn đồ cay nóng không?

often là dấu hiệu của thì nào

Các trạng từ chỉ tần suất thường xuất hiện trong thì hiện tại đơn.

 

3. Bài tập chia thì với often

Bài 1: Viết lại câu đúng ngữ pháp để không làm thay đổi câu ý nghĩa theo các trạng từ chỉ tần suất sau đây.

1. Have you been to London? (ever)

2. Peter doesn’t get up before seven. (often)

3. Our friends must write tests. (often)

4. They go swimming in the lake. (often)

5. The weather is bad in November. (always)

6. Peggy and Frank are late. (often)

7. I have met him before. (never)

8. John watches TV. (seldom)

9. I was in contact with my sister. (often)

10. She will love him. (always)

 

Bài 2: Điền dạng đúng của động từ và thêm trạng từ chỉ tần suất often vào đúng vị trí.

1. I ……………. (often/clean) my bedroom on the weekend.

2. My brother ……………. (hardly ever/help) me with my homework.

3. I ……………. (often/be) bored in the math lessons.

4. We ……………. (rarely/watch) football on TV.

5. You and Tony ……………. (never/play) computer games with me.

6. You ……………. (often/be) at the sports centre on Sunday.

7. The school bus ……………. (often/arrive) at half past eight.

 

Đáp án

 

Bài 1:

1. Have you ever been to London?

2. Peter doesn’t often get up before seven.

3. Our friends must often write tests.

4. They often go swimming in the lake.

5. The weather is always bad in November.

6. Peggy and Frank are often late.

7. I have never met him before.

8. John seldom watches TV.

9. I was often in contact with my sister.

10. She will always love him.

 

Bài 2:

1. is never

2. often clean

3. hardly ever helps

4. am often

5. often watch

6. never play

7. are often

8. always arrives

 

Khép lại bài chia sẻ trên với kiến thức often là dấu hiệu của thì nào, hy vọng có thể giúp bạn nhanh chóng nhận biết loại thì của câu khi thấy xuất hiện từ này. Những mẹo nhận biết hay là cách giúp bạn hoàn thành dễ dàng các bài tập ngữ pháp. Studytienganh chúc bạn có nhiều niềm vui và hạnh phúc trong cuộc sống.