"MAINTAIN": Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

Mặc dù được sử dụng khá phổ biến song không ít người học vẫn thường xuyên nhầm lẫn “maintain” với một số từ khác. Để hiểu hơn về ngữ nghĩa, cách sử dụng của động từ này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu cụ thể hơn trong bài viết dưới đây?

1. "Maintain" nghĩa là gì?

Trong tiếng Việt, "maintain" mang ý nghĩa là "duy trì, giữ cho khỏi gián đoạn hay khỏi thay đổi điều gì đó".

 

Ví dụ:

  • We have maintained a good friendship over the years.
  • Chúng tôi đã duy trì mối quan hệ bạn bè tốt suốt nhiều năm qua.

 

Ngoài ra, động từ này có thể mang một số ý nghĩa khác như: "bảo dưỡng, bảo quản, bảo lưu, ủng hộ, cưu mang..." Tùy vào từng khác nhau mà người dùng có thể sử dụng với những lớp nghĩa khác nhau.

 

Phân biệt "maintain" với một số từ khác: 

 

Preserved: Bảo quản, giữ gìn để giữ trạng thái ban đầu trong điều kiện tốt, tránh khỏi sự nguy cơ biến mất.

  • Ví dụ:
  • Preserve endangered species from extinction
  • bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Reserved: Giữ gìn một thứ gì đó mà không được sử dụng ở hiện đại (được dùng cho mục đích tương lai).

  • Ví dụ:
  • I have reserved a part of my fortune to pay for college 
  • Tôi đã để riêng một phần tài sản để trả tiền học.

Conserve: Bảo vệ thứ gì đó có giá trị sử dụng lâu dài, cần duy trì đều đặn. 

  • Ví dụ:
  • Conserve one's health
  • Giữ gìn sức khỏe.

"Maintain" mang ý nghĩa là duy trì, giữ cho khỏi gián đoạn hay khỏi thay đổi điều gì đó

 

2. Cấu trúc và cách dùng "maintain"

 

“Maintain” có thể được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh với những ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cách dùng "maintain" cơ bản nhất mà ai cũng cần nắm được trong Tiếng Anh: 

 

Maintain mang ý nghĩa là “giữ nguyên, duy trì”

Ví dụ: 

  • We need to eat enough food to maintain our health (Chúng ta cần ăn đủ chất để duy trì sức khỏe của mình).
  • Please maintain your speed at 40 mph (Hãy giữ tốc độ 40 dặm/giờ).

 

Maintain mang ý nghĩa là "ủng hộ, nuôi dưỡng, cưu mang..."

Ví dụ:

  • He earns enough to maintain his family in comfort
  • Anh ấy hiếm đủ để nuôi gia đình anh đấy sống thoải mái. 
  •  
  • This organization is maintained by a charity
  • Tổ chức này này được một hội từ thiện cưu mang. 

 

Maintain mang ý nghĩa là "xác nhận cái gì đó (là sự thật)"

Ví dụ:

  • The court has maintained his innocence in this case.
  • Tòa án đã xác nhận sự vô tội của anh ta trong vụ này.

 

Maintain mang ý nghĩa là “bảo vệ (danh dự, cái gì đó)”

Ví dụ:

  • We've gone through a lot to maintain the integrity of this restaurant.
  • Chúng tôi đã cố gắng rất nhiều để bảo vệ uy tín cho nhà hàng.

 

“Maintain” có thể được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh với những ý nghĩa khác nhau 

 

3. Các cụm từ thông dụng với "maintain" 

 

Việc ghi nhớ các cụm từ thông dụng với "maintain" sẽ giúp người học linh hoạt hơn trong khi nói và viết. Dưới đây là một số cụm động từ thường dùng cùng “maintain”: 

 

  • To maintain law and order: duy trì luật pháp và trật tự

  • To maintain friendly relations: duy trì mối quan hệ hữu nghị

  • Obligation to maintain: nghĩa vụ nuôi nấng.

  • To maintain one's position: giữ vững vị trí của mình.

  • To maintain one's opinion: bảo vệ ý kiến, quan điểm của mình. 

…..

Người học cần ghi nhớ được những ý nghĩa, cách dùng quan trọng của “maintain”

Việc hiểu được đúng ý nghĩa, phân biệt sự khác biệt với các cụm từ khác, nắm được các cấu trúc của “maintain” sẽ giúp người học linh hoạt hơn khi sử dụng từ. Hy vọng bài viết trên đây đem đến những thông tin thực sự hữu ích cho độc giả. Chúc các bạn luôn học tốt!