NEAR: Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

"Near" không phải là một từ xa lạ trong Tiếng Anh, thậm chí được dùng rất phổ biến. Việc thành thạo ngữ nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng sẽ giúp người học thuận lợi hơn trong quá trình học tập và giao tiếp. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp toàn bộ những thắc mắc của độc giả về "near".

 

1. "Near" nghĩa là gì?

 

"Near" được sử dụng trong Tiếng Anh thường mang ý nghĩa là "gần, cận, ở gần, không xa...". Đôi khi "near" cũng mang ý nghĩa khác trong những ngữ cảnh đặc biệt như "thân, tỉ mỉ, gần như, theo kịp, gần giống..."

 

Ví dụ:

  • How to go to the nearest supermarket?
  • Cách đi đến siêu thị gần nhất như thế nào?
  •  
  • She lives near the city center where is crowded and noisy.
  • Cô ấy sống gần trung tâm thành phố nơi mà đông đúc và huyên náo.

 

Phân biệt "near", "nearby",  "close", "next to" và "beside"

 

Nearby: chỉ sự gần gũi, được sử dụng như một tính từ (adj) hay trạng từ (adv) trong câu. "Nearby" có thể sử dụng trước hoặc sau một danh từ đều được.

Ví dụ:

  • My friends live in a nearby city.
  • Những người bạn của tôi sống ở một thành phố gần đây.

 

Close: gần, thân thiết. "Close" thông thường được dùng để chỉ sự thân thiết trong các mối quan hệ. Đôi khi "close" và "near" cũng có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ:

  • Mai and I are very close friends.
  • Mai và tôi là bạn thân.

 

Next to: bên cạnh, ngay kề bên. "Next to" chỉ vị trí gần hơn, kề sát cạnh hơn so với "near".

Ví dụ:

  • The field of flowers is next to the stream.
  • Cánh đồng hoa nằm kề bên dòng suối.
  •  
  • Her house is next to ours.
  • Nhà cô ấy ở ngay kề bên nhà chúng tôi.

 

Beside: ở bên, so với. "Beside" thường được dùng để so sánh vật này với vật khác, điều này với điều khác. Về cơ bản "beside" có nghĩa khá tương đồng với "near".

Ví dụ:

  • I have a book beside table.
  • Tôi có một cuốn sách bên cạnh cái bàn.
  •  
  • His work is poor beside hers.
  • Tác phẩm của anh ấy kém hơn so với tác phẩm của cô ấy.

 

"Near" được sử dụng trong Tiếng Anh thường mang ý nghĩa là "gần, cận, ở gần, không xa..."

 

2. Cấu trúc và cách dùng "near"

 

Dưới đây là một số cấu trúc và cách dùng phổ biến nhất của “near” trong Tiếng Anh. Việc ghi nhớ các cách dùng sẽ giúp người học làm sử dụng “near” chuẩn xác trong cả nói và viết.

 

"Near": gần về thời gian, khoảng cách địa lý...

Đây được coi là cách dùng phổ biến nhất của "near". Thông thường, "near" sẽ dùng để nói đến mức độ "gần, sát" chỉ những số liệu có thể đong đếm được.

Ví dụ:

  • The school is quite near my house.
  • Trường học rất gần với nhà tôi.
  •  
  • Did you sit near enough to listen to teacher's lesson?
  • Bạn có ngồi đủ gần để nghe bài giảng của cô giáo không?.

 

"Near": thân gần, gần gũi, thân thiết

“Near” còn được sử dụng với ý nghĩa “thân gần gần, gần gũi”, thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người.

Ví dụ:

  • Lan is my near friend in my school.
  • Lan là bạn thân thiết của tôi ở trường.
  •  
  • I have a near relative Who is working in Singapore.
  • Tôi có một người họ hàng gần đang làm việc tại Singapore.

​​​​​​​

"Near" + to: gần như (sắp, tiếp cận tới)

"Near" + to cũng là cấu trúc được sử dụng với ý nghĩa là "sắp, gần như". Có thể thay thế cách dùng này với "close to" đều mang ý nghĩa như nhau.

Ví dụ:

  • We were near to exhaustion after walking long distances.
  • Chúng tôi gần như đã kiệt sức sau khi đi bộ được một quãng đường dài.
  •  
  • The goods in stock are near depletion after a week.
  • Hàng hóa trong kho gần như đã cạn kiệt sau một tuần.

 

"Near" mang ý nghĩa "Chi ly, chắt bóp, keo kiệt"

Một số trường hợp, “near” có thể mang ý nghĩa là: chi ly, chắt bóp, keo kiệt…

Ví dụ:

  • Because she doesn't make a lot of money, she has lived very near in recent years.
  • Bởi vì cô ấy không kiếm được nhiều tiền, cô ấy đã sống rất chi ly trong những năm gần đây.

​​​​​​​

“Near” có thể có nhiều cách sử dụng đa dạng trong Tiếng Anh, tùy vào ngữ cảnh khác nhau

 

3. Các cụm từ thông dụng với "near"

 

Ngoài những cấu trúc và cách dùng quen thuộc trên, người học cũng cần ghi nhớ một số cụm từ thông dụng với "near" dưới đây:

​​​​​​​

  • So near and yet so far: đến miệng rồi còn để rơi mất
  • Near to sb's heart: rất gần gũi với ai, rất được ai quan tâm
  • As near as: cũng chính xác như, cũng đúng như
  • To come near to sth/doing sth: gần đạt tới điều gì
  • In the near distance: ngay trước mắt
  • Nowhere near: còn lâu
  • To be very near with one's money: rất chi ly đối với đồng tiền
  • The near side of: bên trái của cái gì
  • Near at hand: gần ngay bên; gần tới nơi
  • Near by: ở gần, ở bên
  • To come near: lại gần
  • To be nearing one's end: sắp chết
  • Near point: cận điểm, điểm cực cận

Người học cần nắm được và ghi nhớ chính xác cách sử dụng “near”. 

 

Tiếng Anh luôn ẩn chứa nhiều điều thú vị mà chúng ta chưa khám phá hết. Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp các bạn học có thêm kiến thức hiểu biết về “near”, biết cách sử dụng đúng và linh hoạt trong nhiều hoàn cảnh. Ngoài ra, hãy ghé thăm trang web của chúng tôi để cùng tìm hiểu nhiều kiến thức bổ ích hơn nữa.