No Longer là gì và cấu trúc cụm từ No Longer trong câu Tiếng Anh

Khi bạn muốn diễn tả sự kết thúc của một sự việc, hoặc một sự quyết định chắc chắn để chấm dứt một điều gì đó, bạn sẽ sử dụng cấu trúc, mẫu câu như thế nào? “Tôi không còn kém Hóa học nữa!” - “I’m no longer bad at Chemistry!”, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc No Longer với nghĩa là “không còn ... nữa”. Hôm nay, hãy cùng Studytienganh.vn tìm hiểu về cấu trúc và cách sử dụng của No Longer nhé!

 

no longer là gì

(Hình ảnh minh họa cho cấu trúc No longer)

 

1. Thông tin từ vựng:

- Cách phát âm: Both UK & US: /nəʊ lɒŋ/

 

- Nghĩa thông thường: No longer có nghĩa là không còn, không còn...nữa. Từ trái nghĩa của No longer (không còn) là Still (vẫn còn)

 

Ví dụ:

  • This structure is no longer in use.

  • Cấu trúc này không còn được sử dụng

  •  

  • She is no longer working here.

  • Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa

 

- Cấu trúc từ vựng: No longer được kết hợp bởi 2 từ No và Longer. No là trạng từ phủ định được sử dụng thông dùng mang nghĩa là Không. Longer là trạng từ thường được sử dụng dưới nghĩa nữa, hơn nữa, một chút nữa

 

Ví dụ:

  • His pants are longer than mine. 

  • Quần của anh ta thì dài hơn quần của tôi

  •  

  • There are no pockets in these trousers.

  • Không hề có một cái túi nào ở cái áo đó cả

 

2. Cấu trúc sử dụng No Longer:

- Với nghĩa là ai đó không làm điều gì đó nữa, chúng ta có thể sử dụng No longer ở hai dạng cấu trúc sau. Có thể sử dụng 1 trong 2 để diễn tả ý chúng ta muốn nói.

 

S + no longer + V 

S + modal verb/ to be + no longer 

 

Ví dụ:

  • Thomas is no longer employed by the firm. He was offered a new role.

  • Thomas không còn làm việc cho công ty nữa. Anh ấy đã được đề nghị một vai trò mới.

  •  

  • Judy is no longer a bad student in English.

  • Judy không còn là học sinh kém Tiếng Anh nữa

 

S + trợ động từ + not + V + any longer

(Ai đó không còn làm gì nữa)

 

Ví dụ:

  • Jin could no longer stand it. 

  • Jin không thể chịu nổi việc này nữa.

 

3. Cách sử dụng cấu trúc No longer

 

no longer là gì

(Hình ảnh minh họa cách sử dụng No longer)

 

Dựa theo mỗi vị trí No longer đứng ở trong câu, sẽ có 1 cách sử dụng khác nhau của No longer.  

 

- No longer giống như các trạng từ Tiếng Anh khác với nhiều dạng cấu trúc khác nhau:

 

+ No longer đứng giữa chủ ngữ và động từ chính

 

Ví dụ:

  • Since she no longer considered him adopted, the reaction came quickly.

  • Vì cô không còn coi anh ta là con nuôi, nên phản ứng nhanh chóng xảy ra.

  •  

  • She no longer dresses in the dark colors of her previous life, instead opting for vivid, trendy outfits.

  • Cô không còn mặc những bộ trang phục có màu sắc u tối của cuộc sống trước đây nữa, thay vào đó cô chọn những bộ trang phục sống động, hợp thời trang.

 

+ Khi chúng ta sử dụng động từ tình thái (modal verb), no longer lúc này sẽ được sử dụng phía sau động từ tình thái.

 

Ví dụ:

  • Sarah could no longer sing. She's been singing for almost two hours now.

  • Sarah không còn hát được nữa. Cô ấy đã hát gần hai giờ rồi.

  •  

  • They should no longer help him. He has to be self-sufficient.

  • Họ không nên giúp anh ta nữa. Anh ấy phải tự túc

 

+ No longer đứng sau động từ tobe

 

Ví dụ:

  • My family is no longer residing here; we relocated four months ago.

  • Gia đình tôi không còn cư trú ở đây nữa; chúng tôi đã chuyển chỗ ở bốn tháng trước

 

- Trong ngữ cảnh lịch sự và trang trọng, cấu trúc No longer sẽ được đảo lên đầu câu, đi kèm sau đó là trợ động từ và cụm chủ vị được đảo xuống cuối câu. 

 

No longer + trợ động từ/ to be + S + V-inf

 

Ví dụ:

  • No longer does he dream of becoming famous. He understands that his life will be boring.

  • Anh ấy không còn mơ ước trở nên nổi tiếng nữa. Anh ấy hiểu rằng cuộc sống của anh ấy sẽ thật tẻ nhạt.

 

4. Phân biệt cấu trúc no longer và any more

 

no longer là gì

(Hình ảnh minh họa sự phân biệt No longer và Anymore)

 

Cấu trúc No longer và Any more có ý nghĩa tương đối giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng lại khác nhau. Chúng ta hãy tìm hiểu xem chúng có sự khác biệt như thế nào nhé!

 

- “No longer” thường được sử dụng ở ngữ cảnh lịch sự và sang trọng hơn so với “any more”, trái ngược với đó, ở ngữ cảnh thường ngày, chúng ta thường sử dụng "any more" hơn là "No longer". Trong văn nói, chúng ta có xu hướng sử dụng một động từ phủ định và theo sau là “any more”. “No longer” thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

 

Ví dụ:

  • Students, the test is finished; you can no longer compose something.

  • Các em học sinh, bài kiểm tra đã kết thúc; bạn không còn có thể sáng tác một cái gì đó.

  •  

  • Sam, is there any more food? I’m extremely hungry.

  • Sam, còn thức ăn ở đó không? Tôi đói lắm rồi đây này

 

- Cấu trúc no longer (hoặc cấu trúc not any longer) thường dùng để chỉ thời gian, và được dùng để diễn tả điều gì đã đã đến hồi kết. Trong khi đó, “Any more” thường dùng để chỉ sự hết số lượng. 

 

Ví dụ:

  • I'm sorry, but the former owner no longer lives here. 

  • Xin lỗi, người chủ cũ không còn sống ở đây nữa. 

 

- “Any more” và “anymore” không phải một từ, mặc dù chúng có ý nghĩa khá giống nhau, thường bị nhầm lẫn và sử dụng thay thế cho nhau. “Any more” được sử dụng để nói đến số lượng, trong khi đó, “anymore” chỉ đơn giản là một trạng từ chỉ thời gian.

 

Ví dụ:

  • Susie cannot visit anymore because she has relocated to another state.

  • Susie không thể đến thăm được nữa vì cô ấy đã chuyển đến một tiểu bang khác.

  •  

  • I'll call the meeting to a close if there aren't any more questions.

  • Tôi sẽ kết thúc cuộc họp nếu không còn câu hỏi nào nữa.

 

5. Một số trạng từ có liên quan: Still (vẫn còn), Yet (cho tới giờ), Already (đã rồi)

 

*Still (vẫn còn)

- Still được sử dụng để nói rằng một hành đôngj, sự vật, sự việc đang tiếp diễn. Nó không thay đổi hoặc chấm dứt

- Chúng ta thường đặt Still giữa câu với động từ. Trong câu phủ định, chúng ta vẫn sử dụng Still như bình thường.

 

Ví dụ:

  • I still haven't done writing my thesis.

  • Tôi thực sự chưa viết xong luận án của mình.

 

*Yet (cho tới giờ)

 

- Những câu phủ định, chúng ta sẽ chủ đích sử dụng Yet. Và câu hỏi. Yet được sử dụng với tầng nghĩa là cho ta thấy người nói đang mong ước một điều gì đó xảy ra.

 

Ví dụ:

  • Thomas isn’t here yet. 

  • Thomas không còn ở đây.

  •  

  • Is she here yet?

  • Cô ấy có ở đây không?

 

- Yet thường đứng ở cuối câu.

 

Ví dụ:

  • It’s 12 o’clock and Tim isn’t here yet. 

  • 12 giờ rồi và Tim vẫn chưa về.

  •  

  • Have you had a chance to see your new neighbors yet? 

  • Bạn đã có cơ hội gặp những người hàng xóm mới của mình chưa?

 

- Chúng ta thường dùng yet với thì hiện tại hoàn thành. 

Have you meet…yet?

Ví dụ: 

  • Have you met Jack yet? 

  • Anh đã gặp Jack chưa? 

  •  

  • Has he arrived yet?

  • Anh ta đã tới chưa?

 

*Already

 

- Already sẽ được sử dụng để ám chỉ rằng một sự vâth, hiện tượng sẽ xảy ra sớm hơn dự kiến. Already thường đứng giữa câu.

 

Ví dụ:

  • Is Sue leaving at the time? She's already there.

  • Sue có rời đi vào lúc đó không? Cô ấy đã ở đó.

  •  

  • Is it appropriate for me to tell Nam what happened, or does he already know?

  • Tôi kể cho Nam nghe chuyện đã xảy ra có hợp lý không, hay anh ấy đã biết rồi?

 

Vậy là chúng ta đã có cơ hội được tìm hiểu rõ hơn về nghĩa cách sử dụng cấu trúc từ No Longer. Hi vọng Studytienganh.vn đã giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về Tiếng Anh. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật thành công!