Thuế Giá Trị Gia Tăng trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

“Thuế Giá Trị Gia Tăng” là gì? Cách sử dụng của từ chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong câu tiếng Anh? Cần lưu ý những gì về từ chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” khi sử dụng? Cách phát âm chính xác của từ vựng chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong câu tiếng Anh?

 

Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu đến bạn những kiến thức chi tiết và đầy đủ nhất về từ vựng chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh. Những kiến thức từ cách phát âm, cách dùng, lưu ý, định nghĩa đều sẽ được chúng mình giới thiệu đầy đủ trong bài viết hôm nay. Mong rằng những ví dụ minh họa Anh - Việt đi kèm sẽ giúp bạn có thể nhanh chóng hiểu và nắm bắt được kiến thức về từ vựng chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh. Ngoài ra, chúng mình có đúc kết lại một số kinh nghiệm “xương máu” về  phương pháp học tiếng Anh được chia sẻ trong bài viết này, hy vọng chúng sẽ giúp bạn có thể cải thiện kết quả của mình.

 

Thuế Giá Trị Gia Tăng trong Tiếng Anh

(Hình ảnh minh họa cụm từ chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh)

 

Bài viết được chia thành 3 phần chính. Phần 1: “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh là gì? Giới thiệu đến bạn từ vựng chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh, định nghĩa và cách phân biệt nó. Phần 2: Thông tin chi tiết về từ vựng chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong câu tiếng Anh. Phần này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức về cách phát âm, cách sử dụng cũng như một số lưu ý khi sử dụng từ này. Cuối cùng: Một số từ có liên quan đến cụm từ chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh. Chúng mình sẽ liệt kê một số từ cùng chủ đề với “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh để bạn có thể áp dụng và sử dụng khi gặp các bài văn, bài nói cùng chủ đề. Cùng theo dõi và học tập với chúng mình qua bài viết dưới đây.

 

1.“Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh là gì?

Trước hết, để sử dụng và phân biệt được “Thuế Giá Trị Gia Tăng”, chúng ta cần hiểu “Thuế Giá Trị Gia Tăng” là gì? Khá quen thuộc với các tín đồ ăn uống. Còn được gọi với cái tên thận thuộc là “VÁT”. Vậy “Thuế Giá Trị Gia Tăng” là gì? “Thuế Giá Trị Gia Tăng” là loại thuế được chính phủ quy định, từ 0%, 5%, 10% tùy theo từng mặt hàng, sản phẩm nhất định. Loại thuế này đánh vào từng sản phẩm từ lúc nó sản xuất cho đến khi bán và lưu thông trên thị trường. Chúng ta thường bắt gặp “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong các quán ăn hay khi mua các sản phẩm có giá trị lớn. 

 

Thuế Giá Trị Gia Tăng trong Tiếng Anh

(Hình ảnh minh họa cụm từ chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh)

 

Dạng viết tắt của “Thuế Giá Trị Gia Tăng” là VAT. Đầy đủ là Value-added Tax. Được tạo thành từ 3 thành phần chính: Value - giá trị , added - thêm vào, Tax - thuế. Nó là một cụm danh từ ghép với phiên nghĩa đầy đủ từ định dạng của từ chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng”. 

 

Bạn có thể tìm hiểu thêm về “Thuế Giá Trị Gia Tăng” qua các tài liệu tiếng Anh để có thêm nhiều kiến thức khi nói đến chủ đề này.

 

2.Thông tin chi tiết về từ vựng chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong câu tiếng Anh.

Cùng bắt đầu phần này với cách phát âm của từ vựng chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh. Có duy nhất một cách phát âm của từ này. Đó là /ˌvæljuː ˌædɪd ˈtæks/. Bạn nên chú ý đến các trọng âm của cụm từ này. Trọng âm chính được đặt ở từ TAX, trọng âm phụ ở âm tiết đầu tiên của cụm từ. Ngoài ra, còn có một số âm cuối của cụm từ này. Không thể đọc nối âm trong trường hợp này vì các âm kết thúc đều đã được đọc gọn trong kết cấu âm của từ.

 

Ví dụ:

  • You need to pay VAT for this service.
  • Bạn cần trả thuế giá trị gia tăng cho dịch vụ này. 

 

Thuế Giá Trị Gia Tăng trong Tiếng Anh

(Hình ảnh minh họa cụm từ chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh)

 

Theo từ điển Oxford, Value-added Taxes được định nghĩa là một thuế được thêm vào giá của hàng hóa hoặc dịch vụ. Là một cụm danh từ không đếm được, còn bắt gặp với dạng viết tắt là VAT. Bạn cần chú ý hơn đến vị trí cũng như vai trò của từ này trong câu.

 

Ví dụ:

  • VAT on this food is 10%.
  • Thuế giá trị gia tăng của món ăn này là 10%.
  •  
  • You have to pay 10% as Value-added Taxes.
  • Bạn phải trả 10% thuế giá trị gia tăng.  

 

3.Một số từ vựng có liên quan đến từ chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” trong tiếng Anh.

Để kết thúc, chúng mình đã tổng hợp một số từ vựng cùng chủ đề với từ chỉ “Thuế Giá Trị Gia Tăng” và nghĩa của chúng trong bảng dưới đây. Bạn có thể tham khảo và áp dụng sử dụng vào trong các bài viết của mình. Luyện tập và tham khảo ngay qua bảng dưới đây.
 

Từ vựng

Nghĩa của từ

Tax

Thuế

Tax Department

Chi cục thuế

Accountant

Kế toán

Increase

Tăng lên

Law

Luật pháp

Economic

Kinh tế

Not paying tax

Trốn thuế


 

Bạn nên tìm hiểu về cách phát âm, sử dụng cụ thể của những từ trên. Từ tiếng Anh thường có tính đa nghĩa, biết đâu bạn sẽ tìm được thêm nhiều kiến thức thú vị qua việc này. Vừa có thể nâng cao khả năng sử dụng từ của mình, vừa có thể tránh những sai sót không cần thiết.

 

Hy vọng rằng bài viết này bổ ích và cung cấp cho bạn nhiều kiến thức thú vị. Chúc bạn luôn thành công và may mắn trong quá trình chinh phục tri thức của mình.