Help Out là gì và cấu trúc cụm từ Help Out trong câu Tiếng Anh

Help out là gì? Cụm từ này khác động từ help như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp định nghĩa về cụm từ help out, đồng thời thêm thông tin về các cấu trúc, đưa ra ví dụ minh họa và các từ liên quan đến cụm từ này. Nếu bạn đang tìm hiểu về cụm từ help out thì đừng bỏ qua nhé.

1. Help Out nghĩa là gì?

Help out phát âm là  /help aʊt/

 

Loại từ: cụm động từ

 

Help out được định nghĩa là: 

work for someone or provide the person with something that is needed

Nghĩa là làm việc cho ai đó hoặc cung cấp cho họ thứ họ cần thiết

 

help out là gì

Help out nghĩa là làm việc cho ai đó hoặc cung cấp cho họ thứ họ cần thiết

 

Về nghĩa của từ help out chúng ta dễ bị nhầm với động từ help, tuy nhiên, help được dùng khi biểu đạt ý: give assistance with a specific problem (hỗ trợ, giúp đỡ với một vấn đề cụ thể), còn cụm động từ help out được dùng trong trường hợp muốn diễn đạt ý: generally assistance in solving whatever problem has occurred (hỗ trợ giải quyết bất cứ vấn đề gì đã xảy ra)

 

2. Cấu trúc và cách dùng cụm từ Help Out

 

Help out có thể dùng độc lập hoặc help out something mang ý nghĩa như cụm từ get out đứng độc lập

Ngoài ra, chúng ta có cụm từ:

 

help somebody out

do a part of someone's work or give someone money

Nghĩa là làm một phần công việc của ai đó hoặc đưa cho họ tiền 

help out with something

giúp đỡ một việc gì đó.

 

help out là gì

Bạn có thể dùng help out độc lập hoặc là kết hợp help somebody  out 

 

Như vậy, tùy từng ngữ cảnh và ý muốn diễn đạt, bạn có thể chọn cách dùng get out độc lập hay dùng theo các cụm từ ở trên.

 

3. Ví dụ Anh Việt minh hoạ cách sử dụng từ Help out trong tiếng Anh

 

Cụ thể cấu trúc nào sẽ dùng trong ngữ cảnh nào, hãy cùng xem các ví dụ minh họa dưới đây:

 

  • In her closing remarks, the chairman thanked everyone who had helped out
  • Trong lời phát biểu kết thúc, chủ tọa cảm ơn tất cả những người đã giúp đỡ
  •  
  • Ann helped his elderly neighbour out by clearing snow from his path
  • Ann đã giúp người hàng xóm lớn tuổi của mình bằng cách dọn tuyết khỏi con đường của anh ấy
  •  
  • My sister always helped out with the housework
  • Chị tôi giúp việc nhà
  •  
  • These days, I mostly help out at Linda's farm  ; cleaning, feeding, taking care of animals
  • Những ngày này, tôi chủ yếu giúp việc ở trang trại của Linda; vệ sinh, cho ăn, chăm sóc động vật
  •  
  • She was happy to help out her country and to meet foreigners, like myself
  • Cô ấy rất vui khi được giúp đỡ đất nước của mình và gặp gỡ những người nước ngoài, giống như bản thân tôi

 

help out là gì

Help out nói về sự giúp đỡ trong bất kỳ hoàn cảnh nào, nghĩa là không có tình huống cụ thể

 

  • Whenever he heard that someone had trouble he would go to help out
  • Bất cứ khi nào anh ấy nghe nói rằng ai đó gặp khó khăn, anh ấy sẽ đến giúp đỡ
  •  
  • She thought you'd been brought in from Toronto to help out the local police
  • Cô ấy nghĩ rằng bạn được đưa đến từ Toronto để giúp cảnh sát địa phương
  •  
  • As teen agers he and David would help out in the store
  • Khi còn là thanh thiếu niên, anh ấy và David sẽ giúp đỡ trong cửa hàng
  •  
  • The manager said he wanted a general dog's body to help out on the site
  • Người quản lý cho biết anh ta muốn thân hình một con chó nói chung để giúp đỡ trên trang web
  •  
  • On Saturday afternoon we used to go back to help out in our factories
  • Vào chiều thứ bảy, chúng tôi thường quay lại để giúp đỡ trong nhà máy của chúng tôi
  •  
  • Of course, it's too late for legal action to help out Lily's draft status
  • Tất nhiên, đã quá muộn để có hành động pháp lý giúp giải quyết bản nháp trạng thái của Lily
  •  
  • He don't mind helping them out, but he can't help feeling a bit put-upon
  • Anh ấy không ngại giúp đỡ họ, nhưng anh ấy không thể không cảm thấy có một chút áp lực
  •  
  • The Wonder farm invite school groups to the farm help out
  • Trang trại Wonder mời các nhóm trường đến trang trại để giúp đỡ
  •  
  • She helps out at the children's hospital. She helps plan activities
  • Cô ấy giúp việc ở bệnh viện nhi. Cô ấy giúp lập kế hoạch hoạt động
  •  
  • Regulars at their local pub have set up a fund to help out
  • Những nhân viên quán rượu của họ đã thành lập quỹ để giúp đỡ
  •  
  • She refused to accept help out of a false sense of pride
  • Cô ấy từ chối nhận sự giúp đỡ vì một cảm giác tự hào sai lầm
  •  
  • You may as well help out for a few days, so don't start pulling yet
  • Bạn cũng có thể giúp đỡ trong một vài ngày, vì vậy đừng bắt đầu kéo

 

4. Một số cụm từ liên quan đến cụm từ help out

 

Help out không có quá nhiều từ liên quan, chỉ có một số từ như:

 

  • help screen: màn hình trợ giúp
  • help menu: danh sách trợ giúp
  • help desk: bàn trợ giúp (thường chỉ mạng, máy tính)

 

Qua bài viết help out là gì, các cấu trúc cụm từ help out trong câu tiếng Anh và các ví dụ minh họa đi kèm, chúng tôi hy vọng bạn có thêm kiến thức về cụm từ này và ứng dụng chúng trong giao tiếp cũng như các văn bản tiếng Anh phù hợp. Chúc bạn có những giờ học tiếng Anh vui vẻ và hiệu quả.