"Phụ Lục" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Từ vựng thể hiện một trong những kỹ năng quan trọng nhất cần thiết cho việc dạy và học ngoại ngữ.  Không giống như việc học ngữ pháp dựa trên một hệ thống các quy tắc, kiến thức từ vựng có nghĩa là tích lũy các mục riêng lẻ. Đó là một quá trình học tập chủ yếu dựa vào trí nhớ. Bài học hôm nay chúng ta hãy thử sức với từ vựng “Phụ lục” trong tiếng anh nhé!


 

phụ lục tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Phụ lục

 

1. Phụ lục trong tiếng anh là gì

 

Phụ lục trong tiếng anh người ta gọi là Appendix, được phiên âm là /əˈpen.dɪks/

 

Để định nghĩa thì Appendix được hiểu là một phần riêng biệt ở cuối sách hoặc tạp chí cung cấp thêm thông tin; Một phần cung cấp thông tin bổ sung ở cuối sách hoặc tài liệu

 

2. Ví dụ minh hoạ

 

  • There will be an appendix with a list of fixed dates for those events at the end of the book in order that everyone can keep track of information about the project.
  • Cuối sách sẽ có phần phụ lục với danh sách các ngày cố định cho các sự kiện đó ở cuối quyển sách để mọi người tiện theo dõi thông tin về dự án.
  •  
  • The appearance of the appendix varies from book to book, and this is down to the author's preference for how the material is presented. You'll discover that one form performs better than the other as you create novels.
  • Sự xuất hiện của phụ lục khác nhau giữa các cuốn sách và điều này phụ thuộc vào sở thích của tác giả đối với cách trình bày tài liệu. Bạn sẽ phát hiện ra rằng một biểu mẫu hoạt động tốt hơn biểu mẫu kia khi bạn tạo tiểu thuyết.
  •  
  • Above all, you need concentrate on designing a decent book appendix page and elegantly providing additional materials for your readers to discover.
  • Trên hết, bạn cần tập trung thiết kế một trang phụ lục sách phù hợp và trang nhã cung cấp các tài liệu bổ sung để người đọc khám phá.
  •  
  • The appendix page is a part at the conclusion of a book that contains any supplementary or more information about the book's matter, such as other publications on the subject, references, quotations, and so on.
  • Trang phụ lục là một phần ở cuối sách chứa bất kỳ thông tin bổ sung hoặc bổ sung nào về nội dung của cuốn sách, chẳng hạn như các ấn phẩm khác về chủ đề này, tài liệu tham khảo, trích dẫn, v.v.
  •  
  • An appendix page, like a closing or official report, is not included in every book. An appendix is not required in certain texts. If a book has a book, there's a purpose for it.
  • Một trang phụ lục, như báo cáo kết thúc hoặc báo cáo chính thức, không được bao gồm trong mọi cuốn sách. Một phụ lục không bắt buộc trong các văn bản nhất định. Nếu một cuốn sách có một cuốn sách, có một mục đích cho nó.

 

 

 

phụ lục tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Phụ lục

 

3. Từ vựng liên quan đến Phụ lục

 

Từ vựng

Ý nghĩa

Advice columnist 

Chuyên mục tư vấn

 

(Một người viết trên báo hoặc tạp chí hoặc trên trang web đưa ra lời khuyên khi trả lời email và thư của mọi người về các vấn đề cá nhân của họ)

Footnote

Chú thích

 

(Một phần thông tin bổ sung được cung cấp ở cuối trang, bên dưới văn bản chính)

Hardback/

Hardcover

Bìa cứng

 

(Một cuốn sách có bìa cứng)

Paperback

Một cuốn sách có bìa dày

Strip cartoon

Một loạt các bức vẽ bên trong hộp kể một câu chuyện và thường được đăng trên báo

Addendum

Phụ lục

 

(thứ gì đó đã được thêm vào sách, bài phát biểu hoặc tài liệu)

Postscript

Tái bút

 

(một nhận xét ngắn hoặc tin nhắn được thêm vào cuối thư sau khi bạn đã ký tên của mình, thường được giới thiệu bằng chữ viết tắt PS; bất kỳ bổ sung bằng văn bản hoặc giọng nói nào đó đã hoàn thành)

Binder

Một bìa cứng để lưu trữ các tài liệu hoặc tạp chí giấy

Bookmark

Dấu trang

 

(một mảnh giấy dày, da hoặc nhựa mà bạn đặt giữa các trang sách để bạn có thể nhanh chóng tìm lại trang)

Bookplate

Một mảnh giấy trang trí được dán bên trong bìa trước của một cuốn sách để cho biết ai là người sở hữu nó

Cross-reference

Tham chiếu chéo

 

(một ghi chú trong một cuốn sách yêu cầu bạn xem ở một nơi khác trong cuốn sách để biết thêm thông tin về điều gì đó)

Dust jacket

Bìa giấy cho sách, thường có tên sách và tên tác giả (= nhà văn) được in trên đó

Frontispiece

Hình ảnh đối diện với trang của một cuốn sách có tiêu đề trên

Foreword

Lời tựa

 

(một đoạn viết ngắn ở đầu sách, đôi khi được khen ngợi bởi một người nổi tiếng hoặc một người nào đó không phải là nhà văn.)

Title page

Trang tiêu đề

 

(một trang ở đầu sách mà bạn tìm thấy tên sách, nhà văn và nhà xuất bản)

Subtitle

Phụ đề

 

(một từ, cụm từ hoặc câu được sử dụng làm phần thứ hai của tên sách và được in dưới tiêu đề chính ở đầu sách)

Slipcase

Hộp để bảo vệ một cuốn sách, thường làm bằng bìa cứng, với một đầu mở

Serial

Nối tiếp

 

(phát sóng hoặc xuất bản thành nhiều phần riêng biệt, nối tiếp nhau)

Monograph

Một bài báo dài hoặc một cuốn sách ngắn về một chủ đề cụ thể

Index

Mục lục

 

(một danh sách theo thứ tự bảng chữ cái, chẳng hạn như danh sách được in ở cuối sách hiển thị chủ đề, tên, v.v. Ở trang nào; tập hợp thông tin được lưu trữ trên máy tính hoặc trên một bộ thẻ, theo thứ tự bảng chữ cái)

Preface

Lời nói đầu

 

(phần giới thiệu ở đầu sách giải thích mục đích của nó, cảm ơn những người đã giúp đỡ tác giả, v.v.(


 

phụ lục tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Phụ lục

 

Để học từ vựng dễ dàng hơn, điều quan trọng là bạn phải biết tầm quan trọng của việc học từ vựng. Hiểu được tầm quan trọng và cách học chúng có thể giúp bạn học ngôn ngữ nhanh hơn nhiều. Qua bài học này hi vọng rằng các bạn đã bỏ túi cho mình nhiều điều thú vị về việc học từ vựng cũng như kiến thức về từ vựng “Phụ lục - Appendix” nhé.