"Tê Giác" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

“Tê giác trong tiếng Anh là gì?” là câu hỏi mà có rất nhiều bạn thắc mắc khi tìm hiểu về chủ đề này. Dù đây cũng không phải cụm từ quá mới mẻ nhưng để hiểu rõ hơn về định nghĩa cũng như các từ vựng liên quan đến con vật này trong tiếng Anh, xin mời các bạn cùng chúng mình tìm hiểu qua nội dung bài viết dưới đây nhé! 

 

1. Tê giác trong tiếng Anh là gì?

 

  • Trong tiếng Anh, con Tê giác được dịch là Rhinoceros (viết tắt: Rhino), có phát âm chuẩn là /raɪˈnɑː.sɚ.əs/.

  •  

  • Về đặc điểm, tê giác là một loài động vật có kích thước rất to lớn, da dày, đến từ Châu Phi hoặc Châu Á, có một hoặc hai sừng trên mũi. Thông thường loại thức ăn chính của chúng là ăn cỏ và lá cây, mặc dù khả năng lên men thức ăn trong ruột già của chúng cho phép chúng ăn các loại thực vật có sợi hơn khi cần thiết. Hiện nay, việc mua bán tê giác bất hợp pháp đang bị lên án vô cùng gay gắt. Tê giác bị giết bởi một số kẻ buôn để lấy sừng của chúng, sau đó mua và bán phi pháp trên thị trường chợ đen, và được một số nền văn hóa sử dụng làm đồ trang trí hoặc cho y học cổ truyền.

 

tê giác tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa cho Tê giác trong tiếng Anh) 

 

2. Ví dụ minh họa của Tê giác trong tiếng Anh

 

  • A population of black rhinos is known to occur in abundance in Africa. 

  • Một quần thể tê giác đen được biết là xuất hiện rất nhiều ở Châu Phi. 

  •  
  • Today we are taught about rhinoceros body parts. 

  • Hôm nay chúng tôi được dạy về các bộ phận cơ thể của tê giác.

  •  
  • Rhino horn is now illegally traded and used in traditional Asian medicine such as China and Vietnam.

  • Sừng tê giác hiện được buôn bán và sử dụng trái phép trong y học cổ truyền châu Á như Trung Quốc và Việt Nam. 

  •  
  • The Javan rhinoceros is currently only a very small number and is the most endangered in the world. 

  • Tê giác Java hiện chỉ còn lại một số lượng rất nhỏ và là loài có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất trên thế giới. 

  •  
  • Campaigns to protect rhinos began in the 1970s, but rhino populations continue to decline dramatically. 

  • Các chiến dịch bảo vệ tê giác bắt đầu từ những năm 1970, nhưng quần thể tê giác vẫn tiếp tục suy giảm nghiêm trọng. 

  •  
  • In 2014, up to 1,200 rhinos died due to poaching in South Africa that led to a high risk of extinction. 

  • Năm 2014, có tới 1.200 con tê giác chết do nạn săn trộm ở Nam Phi dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cao. 

  •  
  • There are still many rhinos who die painfully because of their horns being cut off. Joining hands to protect this species is the responsibility of each of us!

  • Vẫn còn rất nhiều tê giác chết một cách đau đớn vì bị chặt sừng. Chung tay bảo vệ loài này là trách nhiệm của mỗi chúng ta! 

 

tê giác tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa cho Tê giác trong tiếng Anh) 

 

3. Một vài sự thật thú vị về Tê giác trong tiếng Anh

 

tê giác tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa cho Tê giác trong tiếng Anh) 

 

3.1. White and black rhinos actually have the same colour: Tê giác trắng và đen thực sự có màu giống nhau

 

Mặc dù chia 2 tên gọi như vậy nhưng cả hai loài tê giác châu Phi đều có màu da xám. 

 

3.2. Rhinos love plants: Tê giác yêu cây cối

 

Tê giác là động vật ăn cỏ (ăn thực vật) và phải ăn nhiều mỗi ngày để no. 

 

3.3. The name rhino means "nose horn": Tên tê giác có nghĩa là "sừng mũi", chiếc sừng ở mũi 

 

Nó bắt nguồn từ các từ Hy Lạp cổ đại: rhino (mũi), ceros (sừng). 

 

3.4. Only elephants are bigger than white rhinos: Chỉ có voi lớn hơn tê giác trắng

 

Trên thực tế tê giác trắng là loài động vật có vú trên cạn lớn thứ hai trên thế giới.

 

3.5. Rhinos have small brains: Tê giác có bộ não nhỏ

 

Nhỏ mà có võ nha, bạn có tin không?

 

3.6. Rhinos are speed machines: Tê giác là cỗ máy tốc độ 

 

Có thể chạy 30 - 40 dặm/một giờ, thế nên hãy chắc chắn để di chuyển ra khỏi con đường của chúng một cách nhanh chóng.

 

3.7. There was once an ancient woolly rhino: Đã từng có một con tê giác lông cừu cổ đại

 

Ngày nay, tê giác Sumatra là họ hàng gần nhất của nó. 

 

3.8. Some rhinos can swim: Một số con tê giác có thể bơi

 

Tê giác một sừng lớn hơn có thể bơi, và thậm chí lặn dưới nước. 

 

3.9. They're called "bulls" and "cows": Chúng được gọi là "bò đực" và "bò cái"

 

Tê giác đực được gọi là “bulls” và con cái được gọi là “cows”. Con non của họ là “calves”. Con cái thường có xu hướng hòa đồng hơn các con đực. 

 

3.10. Rhinos have poor eyesight: Tê giác có thị lực kém

 

Thị lực của tê giác không tốt, vì chúng không thể nhìn thấy một người bất động ở khoảng cách 30m - chúng chỉ chủ yếu dựa vào khứu giác mạnh của mình.

 

Chốt lại, bài viết trên đây là tổng hợp đầy đủ định nghĩa của Tê giác trong tiếng Anh và những ví dụ tiếng Anh liên quan đến chủ đề này. Hy vọng rằng các bạn đã trang bị thêm được phần nào đó những kiến thức bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi và đón đọc trang web của chúng mình để học hỏi thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích, chúc các bạn luôn giữ niềm đam mê với tiếng Anh nhé!