"Nhiệt Kế" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Trong lĩnh vực y tế, những từ vựng chuyên ngành liên quan đến các bệnh lý thường chỉ có thể các bạn học chuyên ngành y học đọc mới có thể hiểu được cách sử dụng của chúng. Đối với chúng ta, hãy cùng tìm hiểu những từ vựng liên quan đến vật dụng y tế trong Tiếng Anh thôi nhé! Vậy thì bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một từ vựng cụ thể liên quan đến chủ đề y tế trong Tiếng Anh, đó chính là “Nhiệt Kế”. Vậy “Nhiệt Kế” có nghĩa là gì trong Tiếng Anh? Nó được sử dụng như thế nào và có những cấu trúc ngữ pháp nào trong Tiếng Anh? StudyTiengAnh thấy nó là một loại từ khá phổ biến và hay đáng được tìm hiểu. Hãy cùng chúng mình đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây nhé. Chúc bạn học tốt nhé!

 

1. Nhiệt Kế Tiếng Anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Nhiệt Kế có nghĩa là Thermometer 

 

Từ vựng Nhiệt Kế trong Tiếng Anh có nghĩa là Thermometer - được định nghĩa trong từ điển Cambridge là một thiết bị được sử dụng để đo nhiệt độ, đặc biệt là không khí hoặc trong cơ thể của một người.

 

nhiệt kế tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa Nhiệt Kế trong Tiếng Anh) 

 

2. Thông tin từ vựng:

- Từ vựng: Nhiệt Kế - Thermometer

 

- Cách phát âm:

+ UK:  /θəˈmɒm.ɪ.tər/

+ US:  /θɚˈmɑː.mə.t̬ɚ/

 

- Từ loại: Danh từ

 

- Nghĩa thông dụng:

 

+ Nghĩa Tiếng Anh: The Thermometer is a device used to measure temperature. The operation is simply hot hatching, cold shrinkage, for example, hot water will expand and evaporate, cold will shrink into ice. Electronic thermometer, for example, is a thin metal bar, stretched because the heat when there is an electrical signal will give different frequencies and wavelengths that know the temperature.

 

+ Nghĩa Tiếng Việt: Nhiệt kế là một thiết bị được sử dụng để đo nhiệt độ. Hoạt động chỉ đơn giản là nở nóng, co rút lạnh, ví dụ, nước nóng sẽ mở rộng sẽ bay hơi, lạnh sẽ co lại thành băng. Nhiệt kế điện tử, ví dụ, là một thanh kim loại mỏng, kéo dài vì nhiệt khi có tín hiệu điện, nó sẽ cho các tần số và bước sóng khác nhau biết.

 

Ví dụ:

  • Kites or tethered balloons would undoubtedly be required to transport thermometers and barometers into the air.

  • Diều hoặc bóng bay buộc chắc chắn sẽ được yêu cầu để vận chuyển nhiệt kế và áp kế vào không khí.

  •  

  • Respondents are instructed to imagine a thermometer scale ranging from 1 to 100, with 50 clearly indicated as the neutral point.

  • Người trả lời được hướng dẫn tưởng tượng thang nhiệt kế từ 1 đến 100, với 50 được chỉ định rõ ràng là điểm trung tính. 

  •  

  • A dry bulb thermometer was used to record the ambient temperature.

  • Một nhiệt kế bóng đèn khô đã được sử dụng để ghi lại nhiệt độ môi trường xung quanh.

 

3. Cách sử dụng từ vựng Nhiệt Kế trong Tiếng Anh:

Theo nghĩa thông dụng, từ vựng Thermometer (hay Nhiệt Kế) trong Tiếng Anh được sử dụng như một danh từ, nhằm mô tả một loại thiết bị dùng để đo nhiệt độ, bao gồm cả nhiệt độ của vật và cả của con người.

 

nhiệt kế tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa Nhiệt Kế trong Tiếng Anh)

 

Ví dụ:

  • A sensitive thermometer was used to measure the temperatures where the larvae were eating as well as the temperature of the air shadow.

  • Một nhiệt kế nhạy cảm đã được sử dụng để đo nhiệt độ nơi ấu trùng đang ăn cũng như nhiệt độ của bóng không khí.

  •  

  • Our thermometers meticulously track all of this expert movement.

  • Nhiệt kế của chúng tôi theo dõi tỉ mỉ tất cả các chuyển động chuyên gia này.

  •  

  • Consider the thermometer example again in figures 12 and 13.

  • Hãy xem xét lại ví dụ nhiệt kế trong hình 12 và 13. 

  •  

  • The thermometer application as seen from the eyes of the user.

  • Ứng dụng nhiệt kế được đo từ mắt người dùng.

 

4. Ví dụ Anh-Việt liên quan đến từ vựng Nhiệt Kế trong Tiếng Anh:

 

nhiệt kế tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa Nhiệt Kế trong Tiếng Anh)

 

  • When I prepare turkey, I use a meat thermometer to determine when it is done.

  • Khi tôi chuẩn bị gà tây, tôi sử dụng nhiệt kế thịt để xác định khi nào nó được nấu chín.

  •  

  • Use a meat thermometer if you're concerned.

  • Sử dụng nhiệt kế thịt nếu bạn lo lắng nó chưa chín. 

  •  

  • Place the turkey on top and insert a meat thermometer into the thickest portion of the thigh, if using.

  • Đặt gà tây lên trên và chèn nhiệt kế thịt vào phần dày nhất của đùi, nếu muốn sử dụng.

  •  

  • Lower the temperature slightly using a sugar thermometer in the pan.

  • Giảm nhiệt độ một chút bằng nhiệt kế đường trong chảo.

  •  

  • Our pharmacist advised us to get an expensive digital ear thermometer.

  • Dược sĩ của chúng tôi khuyên chúng tôi nên có được một nhiệt kế tai kỹ thuật số đắt tiền.

  •  

  • Following the film, children handled medical equipment and utilized a stethoscope, thermometer, and detachable cast at practice stations.

  • Sau bộ phim, trẻ em xử lý các thiết bị y tế và sử dụng ống nghe, nhiệt kế và diễn viên có thể tháo rời tại các trạm thực hành.

  •  

  • This prompted me to utilize a clinical thermometer to determine the monthly temperature cycles of as many women as feasible.

  • Điều này đã thúc đẩy tôi sử dụng nhiệt kế lâm sàng để xác định chu kỳ nhiệt độ hàng tháng của càng nhiều phụ nữ càng khả thi. 

 

5. Một số từ vựng liên quan đến từ vựng Nhiệt Kế trong Tiếng Anh:

 

Từ vựng

Nghĩa

Resuscitator

Máy hô hấp nhân tạo

Head rest

Miếng lót đầu

Compression bandage

Gạc nén để cầm máu

First aid dressing

Các loại băng dùng để sơ cứu

Syringe

Ống tiêm

Cast

Bó bột

X-ray

Chụp bằng tia X

Stitch

Mũi khâu

Needle

Mũi tiêm

Life support

Máy hỗ trợ thở

Scalpel

Dao mổ

Stethoscope

Ống nghe

 

Vậy là chúng ta đã có cơ hội được tìm hiểu rõ hơn về nghĩa cách sử dụng cấu trúc từ Nhiệt Kế trong Tiếng Anh. Hi vọng Studytienganh.vn đã giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về Tiếng Anh. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật thành công.

 




HỌC TIẾNG ANH QUA 5000 PHIM SONG NGỮ


Khám phá ngay !