Steering Wheel là gì và cấu trúc cụm từ Steering Wheel trong câu Tiếng Anh

Bạn đã bao giờ thắc mắc về cụm từ Steering Wheel trong tiếng Anh? Steering Wheel là gì? Steering Wheel có nghĩa là gì? Vai trò của cụm từ Steering Wheel trong câu là gì? Cần lưu ý những gì khi sử dụng cụm từ Steering Wheel trong câu tiếng Anh? Phát âm chuẩn chỉnh cụm từ Steering Wheel trong tiếng Anh?

 

1.Steering Wheel trong tiếng Anh nghĩa là gì?

 

Steering Wheel: tay lái, vô lăng

 

Cụm từ Steering Wheel được tạo thành từ hai bộ phận chủ yếu đó là danh từ Steering - hệ thống lái và danh từ Wheel - bánh xe. Cụm từ Steering Wheel được sử dụng để chỉ vô lăng, tay lái trong các loại phương tiện như ô tô hay xe tải. Trước hết, cùng tham khảo các ví dụ dưới đây để có thể nhanh chóng hiểu hơn về cách dùng cũng như vai trò của Steering Wheel trong câu tiếng Anh.

 

Ví dụ:

  • Mike grabbed the steering wheel from her to prevent the car going off the road.
  • Mike cướp tay lái từ cô ấy để ngăn chiếc xe lao ra khỏi đường.
  •  
  • Turn the steering wheel hard to the left and round 2 times.
  • Đánh tay lái mạnh về bên trái và xoay hai vòng.
  •  
  • The driver drummed his fingers on the steering wheel and waited.
  • Tài xế gõ ngón tay vào vô lăng và chờ đợi

 

steering wheel là gì
(Hình ảnh minh họa cụm từ Steering Wheel trong câu tiếng Anh)

 

2.Cách dùng và cấu trúc của cụm từ Steering Wheel trong câu tiếng Anh.

 

Cách phát âm:

  • Trong ngữ điệu Anh - Anh: /ˈstɪərɪŋ wiːl/
  • Trong ngữ điệu Anh - Mỹ: /ˈstɪrɪŋ wiːl/

 

Steering Wheel có hai cách đọc trong tiếng Anh. Sự khác nhau trong hai cách phát âm của cụm từ Steering Wheel nằm ở âm tiết đầu tiên. Trong ngữ điệu đầu tiên, nguyên âm đầu tiên được phát âm là /ɪə/. Còn trong cách phát âm thứ hai, âm /ə/ đã được giảm đi. 

 

Cụm từ Steering Wheel có tất cả ba âm tiết, trọng âm được nhấn ngay tại âm tiết đầu tiên. Không có quá nhiều phụ âm đuôi nên không khó để có thể phát âm tốt được cụm từ này. Hãy luyện tập thật nhiều và tích cực bạn nhé!

 

steering wheel là gì
(Hình ảnh minh họa cụm từ Steering Wheel trong câu tiếng Anh)

 

Steering Wheel là một danh từ đếm được trong tiếng Anh.

 

Cụm từ Steering Wheel được sử dụng như một danh từ đếm được trong tiếng Anh có dạng số nhiều là Steering Wheels. Chỉ có một cách sử dụng duy nhất của cụm từ này đó là chỉ tay lái hay vô lăng. Những ví dụ dưới đây sẽ cho bạn thấy rõ hơn cách sử dụng của cụm từ này.

 

Ví dụ:

  • I love the steering wheel of this car.
  • Tôi thích vô lăng của chiếc xe ô tô này.
  •  
  • A steering wheel is a type of steering control in modern vehicles.
  • Vô lăng là một loại điều khiển hệ thống lái trong các phương tiện hiện đại.
  •  
  • In 1894, Alfred Vacheron took part in the Paris-Rouen race with a Panhard 4 hp model which he had fitted with a steering wheel.
  • Năm 1894, Alfred Vacheron tham gia cuộc đua Paris-Rouen với một mô hình Panhard 4 mã lực mà ông đã lắp vào vô lăng
  •  
  • Steering wheels for passenger automobiles are circular and are mounted to the steering column by a hub connected to the outer ring of the steering wheel.
  • Vô lăng của ô tô chở người là hình tròn và được gắn vào trụ lái bằng một trục nối với vòng ngoài của vô lăng 
  •  
  • The steering wheel is the usual location for a button to activate the car's horn.
  • Vô lăng là vị trí thường để nút kích hoạt còi xe.
  •  
  • Nowaday, the steering wheel is centrally located on certain high-performance sports cars.
  • Vô lăng được đặt ở vị trí trung tâm trên một số mẫu xe thể thao hiệu suất cao hiện nay. 
  •  
  • A typical design for circular steering wheels is a steel rim with a plastic or rubberized grip molded over and around it.
  • Một thiết kế điển hình cho vô lăng hình tròn là vành thép với một tay nắm bằng nhựa hoặc cao su được đúc trên và xung quanh nó. 

 

Lưu ý rằng, cụm từ Steering Wheel còn có thể sử dụng với các tên gọi khác như Driving wheel hay hand wheel. Những cụm từ này đều có thể sử dụng trong cả văn nói và văn viết tiếng Anh.

 

3.Một số từ vựng có liên quan đến cụm từ Steering Wheel trong câu tiếng Anh.

 

steering wheel là gì
(Hình ảnh minh họa cụm từ Steering Wheel trong câu tiếng Anh)

 

Bảng dưới đây là bảng liệt kê một số từ vựng có liên quan đến cụm từ Steering Wheel trong câu tiếng Anh để bạn có thể tham khảo thêm và áp dụng trong các bài của mình!

 

Từ vựng 

Nghĩa của từ 

Ví dụ

Transport

/ˈtrænspɔːt/

/ˈtrænspɔːrt/

Giao thông

Modern transport systems have been a severe threat to the air environment.

Hệ thống giao thông hiện tại có rất nhiều đe dọa đến môi trường không khí.

Driver’s sheet

/ˈdraɪvəz ʃiːt/

Ghế lái

The driver's seat in each car is special and different.

Ghế lái trên mỗi xe ô tô thì đặc biệt và khác biệt.  

Steering column

/ˈstɪərɪŋ kɒləm/

/ˈstɪrɪŋ kɑːləm/

Cần tay lái

The steering column is broken so we need to change it.

Cần tay lái đã bị vỡ nên chúng tôi cần phải thay nó. 

Car

/kɑː(r)/

Xe ô tô

The number of cars increases dramatically everyday.

Số lượng ô tô tăng đột biến mỗi ngày. 

 

Mong rằng bạn đã tìm được tất cả các câu trả lời cho thắc mắc về cụm từ Steering Wheel trong bài viết này. Hãy theo dõi trang web www.studytienganh.vn để ủng hộ thêm nhiều bài viết khác của chúng mình nhé!