"Vehicle" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng anh chắc hẳn chúng ta đã từng bắt gặp rất nhiều các từ vựng liên quan đến chủ đề về giao thông, phương tiện giao thông hàng ngày. Và trong bài viết này, chúng mình muốn giới thiệu đến các bạn đọc một từ vựng khá quen thuộc đó chính là Vehicle. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về từ vựng Vehicle trong tiếng anh nhé.

 

1.Vehicle trong tiếng anh nghĩa là gì?

Trong tiếng anh, Vehicle được hiểu thông dụng nhất là Danh từ chỉ Phương tiện giao thông là Xe cộ ( gồm các loại xe như Xe hai bánh, xe hơi, xe tải…). 

Ngoài ra, trong một số trường hợp cụ thể, chúng ta cũng có thể dùng Vehicle (nghĩa bóng) là phương tiện truyền bá tư tưởng, cảm xúc.

 

vehicle nghĩa là gì

Một số loại phương tiện giao thông

 

Ví dụ:

  • A lot of thieves abandoned their vehicle near the scene of the robbery and then ran off.
  • Rất nhiều tên trộm đã bỏ xe lại gần hiện trường vụ cướp rồi bỏ chạy.
  •  
  • The protector officer asked the driver whether he was the registered owner of the vehicle.
  • Nhân viên bảo vệ hỏi người lái xe xem anh ta có phải là chủ sở hữu đã đăng ký của chiếc xe hay không.
  •  
  • We use the press as a vehicle for our political opinions.
  • Chúng tôi sử dụng báo chí như một phương tiện cho các ý kiến chính trị của chúng tôi.

 

2.Thông tin chi tiết từ vựng

Trong phần này, chúng mình sẽ đi vào chi tiết của từ vựng bao gồm các thông tin về phát âm, từ loại cũng như ý nghĩa anh việt của từ vựng Vehicle như sau và một số cụm từ của Vehicle.

 

Vehicle: Phương tiện giao thông, Xe cộ

 

Từ loại: Danh từ

 

Phát âm: Vehicle theo anh anh  /ˈvɪə.kəl/

                            theo anh mỹ  /ˈviː.ə.kəl/

 

Nghĩa tiếng anh: Vehicle is a machine, usually with wheels and an engine, used for transporting people or goods, especially on land.

 

Nghĩa tiếng việt:  Vehicle là một loại máy, thường có bánh xe và một động cơ, được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa, đặc biệt là trên bộ.

 

Ví dụ:

  • The number of thefts of motor vehicles rose by two-third this year.
  • Số lượng xe cơ giới bị trộm tăng 2/3 trong năm nay.
  •  
  • This street was closed while the vehicles that had been involved in the accident were towed away.
  • Con phố này đã bị đóng cửa trong khi các phương tiện liên quan đến vụ tai nạn được kéo đi.

 

Vehicle: Phương tiện

 

Nghĩa tiếng anh: Vehicle is a way of achieving, producing, or expressing something:

 

Nghĩa tiếng việt: một cách để đạt được, sản xuất hoặc thể hiện điều gì đó:

 

Ví dụ:

  • Their meeting was seen as an ideal vehicle for increased cooperation between the member states.
  • Cuộc họp của họ được coi là một phương tiện lý tưởng để tăng cường hợp tác giữa các quốc gia thành viên.

 

Một số cụm từ của Vehicle

 

Nghĩa tiếng anh cụm từ

Nghĩa tiếng việt cụm từ

commercial vehicle 

phương tiện thương mại

domestic vehicle 

xe nội địa

recreational vehicle 

phương tiện giải trí

a savings/investment vehicle

một phương tiện tiết kiệm / đầu tư

abandoned vehicle

phương tiện bị bỏ rơi

aerial vehicle

phương tiện trên không (máy bay)

amphibious vehicle

xe lội nước

 

3.Ví dụ anh việt

Dưới đây là một số ví dụ minh họa mở rộng về cách dùng của Vehicle trong câu.

 

Ví dụ:

  • I was thinking about buying a new vehicle and wondered if we had the money, so I looked at my father's financial information on the computer.
  • Tôi đang nghĩ về việc mua một chiếc xe mới và tự hỏi liệu chúng tôi có đủ tiền hay không, vì vậy tôi đã xem thông tin tài chính của bố tôi trên máy tính.
  •  
  • He promised himself to keep driving past the building if the deputy Jack's car was in evidence, but only the sheriff's vehicle was present.
  • Anh ta tự hứa sẽ tiếp tục lái xe qua tòa nhà nếu có bằng chứng là xe của phó Jack, nhưng chỉ có xe của cảnh sát trưởng là có mặt.
  •  
  • He should be looking for a replacement vehicle, but having another car in the garage would only be a reminder that there was no one left to drive it.
  • Anh ta nên tìm một phương tiện thay thế, nhưng có một chiếc xe khác trong ga ra sẽ chỉ là một lời nhắc nhở rằng không còn ai để lái nó.
  •  
  • She leaned over the seat and began rummaging through her backseat accumulation as the vehicle began to slide backwards.
  • Cô nghiêng người qua ghế và bắt đầu lục tung đống đồ ở hàng ghế sau của mình khi có một phương tiện bắt đầu trượt về phía sau.
  •  
  • She was willing to personally alert the local police and have them check out the vehicle even without clear cut identification.
  • Cô sẵn sàng tự mình báo cảnh sát địa phương và yêu cầu họ kiểm tra chiếc xe ngay cả khi không có giấy tờ tùy thân rõ ràng.
  •  
  • In fact, she was so nervous as they pulled up to a large vehicle that operates as some sort of command center.
  • Trên thực tế, cô ấy đã rất lo lắng khi họ kéo đến một chiếc xe lớn hoạt động như một loại trung tâm chỉ huy nào đó.

 

vehicle nghĩa là gì

Phương tiện đặc biệt - xe cấp cứu

 

4.Từ vựng cụm từ liên quan

Nghĩa tiếng anh từ vựng

Nghĩa tiếng việt từ vựng

vehicle registration

giấy tờ xe

instrument

dụng cụ, phương tiện

medium/media

phương tiện truyền đạt

bicycle

xe đạp

car

ô tô

motorbike

xe máy

plane/airplane

máy bay

 

Trên đây là bài viết của chúng mình về từ vựng vehicle. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn đọc hiểu và vận dụng tốt hơn từ vựng này. Chúc các bạn thành công.