"Bệnh Dại" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Trong bài viết này. chúng mình muốn giới thiệu đến các bạn đọc một thuật ngữ liên quan đến chuyên ngành y học đó chính là “Bệnh dại”. Theo dõi bài viết dưới đây và cùng tìm hiểu về tên gọi và ý nghĩa của cụm từ này trong tiếng anh ngay nhé.

 

1.Bệnh dại trong tiếng anh nghĩa là gì?

Trong tiếng anh, “Bệnh dại” được hiểu với nghĩa là Rabies (Danh từ).

 

Theo các tổ chức Y tế, bệnh dại là một căn bệnh gây ra bởi Virus gọi là Rabies Virus. 

 

bệnh dại tiếng anh là gì

 

bệnh dại tiếng anh là gì?

 

Thực tế, bệnh dại là bệnh nhiễm virus cấp tính của hệ thần kinh trung ương, lây truyền bởi chất tiết, thông thường do vết cắn, vết liếm của động vật mắc dại. Theo nghiên cứu, đa số các trường hợp bị nhiễm loại virus này thường tử vong sau khi xuất hiện một số các triệu chứng lâm sàng.

 

Ví dụ:

  • In fact, Rabies is an acute, progressive, incurable viral encephalomyelitis first described in Mesopotamian civilizations about 3800 years ago.
  • Trên thực tế, bệnh Dại là một bệnh viêm não tủy do vi rút cấp tính, tiến triển, không thể chữa khỏi được lần đầu tiên được mô tả ở các nền văn minh Lưỡng Hà cách đây khoảng 3800 năm.
  •  
  • According to local communities, especially women and children, usually, the main victims, would benefit most through efforts to control rabies in these animals.
  • Theo các cộng đồng địa phương, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em thường là nạn nhân chính, sẽ được hưởng lợi nhiều nhất thông qua nỗ lực kiểm soát bệnh dại ở những loài động vật này.

 

2.Thông tin chi tiết từ vựng

Trong phần này, chúng mình sẽ đi chi tiết của từ vựng bao gồm các thông tin về từ loại, phát âm cũng như nghĩa anh việt của Rabies (bệnh dại)

 

Rabies: Bệnh dại

 

Từ loại: Danh từ

 

Phát âm: Rabies /ˈreɪ.biːz/

 

Nghĩa tiếng anh: Rabies is a disease of the nervous system of animals that can be spread to humans, usually by a bite of an infected animal, and that causes death if not treated quickly. 

 

Nghĩa tiếng việt: Bệnh dại là một bệnh ở hệ thần kinh của động vật, có thể lây sang người, thường do vết cắn của động vật mắc bệnh và có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị nhanh chóng.

 

Ví dụ:

  • In fact, using vaccines as bait for foxes and wild boar, the government is trying to control rabies and swine pests.
  • Trên thực tế, bằng cách sử dụng vắc-xin làm mồi cho cáo và lợn rừng, chính phủ đang cố gắng kiểm soát bệnh dại và dịch hại lợn.
  •  
  • Nowadays, maintaining routine vaccinations against feline ill, rabies, distemper, feline leukemia, rhinotracheitis and other regional diseases and viruses is essential to the health of any domesticated cat.
  • Ngày nay, việc duy trì việc tiêm phòng định kỳ chống lại mèo bị bệnh, bệnh dại, bệnh méo miệng, bệnh bạch cầu ở mèo, viêm ống khí quản và các bệnh và vi rút trong khu vực là điều cần thiết đối với sức khỏe của bất kỳ con mèo thuần hóa nào.

 

3.Ví dụ anh việt

Theo dõi một số các ví dụ cụ thể dưới đây để hiểu thêm về cách dùng của cụm từ Rabies (bệnh dại) trong tiếng anh nhé.

 

Ví dụ:

  • The laws of most countries require our pets receive an annual rabies vaccination, so we have to abide by that.
  • Luật pháp của hầu hết các quốc gia yêu cầu vật nuôi của chúng tôi phải tiêm phòng bệnh dại hàng năm, vì vậy chúng tôi phải tuân thủ điều đó.
  •  
  • Furthermore, there is no law requiring anything more than the rabies booster, you have the right to refuse the rest and opt for the every three years plan.
  • Hơn nữa, không có luật nào yêu cầu điều gì hơn ngoài việc tiêm nhắc lại bệnh dại, bạn có quyền từ chối phần còn lại và chọn kế hoạch ba năm một lần.
  •  
  • Notice that the rabies virus does not live very long outside of the animal, so it's unlikely that your pet will get rabies from drinking from a shared water or food dish.
  • Lưu ý rằng vi-rút bệnh dại không sống lâu bên ngoài động vật, vì vậy ít có khả năng thú cưng của bạn bị bệnh dại khi uống nước chung hoặc đĩa thức ăn.
  •  
  • According to the research centre, when an animal is bitten and contracts rabies, the virus will begin to spread through the nerves of the animal and to the brain.
  • Theo trung tâm nghiên cứu, khi một con vật bị cắn và mắc bệnh dại, virus sẽ bắt đầu lây lan qua các dây thần kinh của con vật và lên não.
  •  
  • Even if a pet is vaccinated and is exposed to rabies, it is recommended that she be isolated for 60 days to make sure that the rabies doesn't develop anyway.
  • Ngay cả khi thú cưng đã được tiêm phòng và tiếp xúc với bệnh dại, chúng ta nên cách ly chúng trong 60 ngày để đảm bảo rằng bệnh dại không phát triển.
  •  
  • Rabies is a disease that can be transferred easily, not just from dog to dog, but also to other species including humans.
  • Bệnh dại là bệnh có thể lây truyền dễ dàng, không chỉ từ chó sang chó mà còn lây sang các loài khác kể cả người.
  •  

 

bệnh dại tiếng anh là gì

Bệnh dại có thể lây từ vật sang người

 

4. Một số từ vựng tiếng anh liên quan

 

Nghĩa tiếng anh từ vựng

Nghĩa tiếng việt từ vựng

rabies virus

vi rút bệnh dại

rabies injection

tiêm thuốc dại

hydrophobia

chứng sợ nước

illness

bệnh

Rabies disease

bệnh dại

dead

tử vong

symptom

triệu chứng

 

Trên đây là bài viết của chúng mình về Rabies (bệnh dại). Hy vọng qua bài viết này bạn đọc có thể hiểu rõ và sử dụng từ vựng này tốt hơn. Chúc các bạn thành công!