Cấu trúc câu reported speech trong tiếng Anh: Cấu trúc và bài tập

Cấu trúc câu reported speech là một trong những kiến thức cơ bản nhất và cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Tuy nhiên đây cũng là một trong những phần kiến thức khiến người học đau đầu vì chưa nắm vững những cấu trúc. Vì thế ở bài viết này, studytienganh mời bạn theo dõi các cấu trúc câu reported speech và các bài tập bổ trợ thú vị.

 

1. Câu reported speech trong tiếng Anh là gì

Trước khi  tìm hiểu về cấu trúc của dạng câu này, mời bạn cùng studytienganh hiểu rõ câu reported speech là gì.

Câu reported speech có nghĩa là câu tường thuật trong tiếng Anh. Đây là dạng phổ biến trong tiếng Anh, khi người nói muốn thuật lại lời của ai đó. Cũng tương tự như tiếng Việt, câu tường thuật (reported speech) có 2 dạng là: Câu trực tiếp và câu gián tiếp,

- Câu tường thuật trực tiếp: Là câu trích dẫn nguyên lời nói, không thay đổi ngôi hay thì thường được đặt trong dấu ngoặc kép.

Ví dụ: She said “Nana is my girlfriend” thì khi thuật lại, câu trong ngoặc kép chính là lời nói trực tiếp của cô ấy. 

 

- Câu tường thuật gián tiếp: Là câu kể lại lời nói của đối tượng khác theo ngôi và thì mà người tường thuật lại đang nói, không dùng dấu ngoặc kép, không trích dẫn y nguyên câu.

Ví dụ: 

He said: “ I want to eat ice cream”.

-> He said he wanted to eat ice cream.

cấu trúc câu reported speech

Câu reported speech (tường thuật) gồm câu trực tiếp và câu gián tiếp

 

2. Cấu trúc câu reported speech trong tiếng Anh

Cấu trúc câu reported speech chủ yếu là câu gián tiếp bởi câu trực tiếp chỉ cần bạn trích dẫn trong ngoặc kép toàn bộ câu nói của đối tượng. Mọi câu trực tiếp khi chuyển thành câu gián tiếp đều có những quy tắc chung và cấu trúc đặc biệt riêng.

Một số quy tắc và cấu trúc của các loại câu gián tiếp cần nắm vững:

 

Loại 1: Câu phát biểu

Đây là loại câu dùng để thuật lại lời nói, câu chuyện của người khác đã nó nên được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh.

 

S + say(s)/said hoặc tell(s)/told + (that) + S + V.

 

- Động từ giới thiệu ở câu gián tiếp sẽ được chia ở thì quá khứ, liên từ that có thể được lược bỏ.

- Thông thường phải lùi một thì so với câu nói:
 

Tường thuật trực tiếp 

Tường thuật gián tiếp (tương đương)

Simple present (Hiện tại đơn)

Simple past (Quá khứ đơn)

Present continuous (Hiện tại tiếp diễn)

Past continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Simple past (Quá khứ đơn)

Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

Present perfect (Hiện tại hoàn thành)

Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

Present perfect continuous (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

Past perfect continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Past continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Past perfect continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Future (Tương lai đơn)

Present conditional (Điều kiện ở hiện tại)

Future continuous (Tương lai tiếp diễn)

Conditional continuous (Điều kiện tiếp diễn)

 

- Đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu theo bảng sau:

 

 

Câu trực tiếp

Câu tường thuật

Đại từ nhân xưng

I

We

You

He, She

They

I, we

Đại từ sở hữu 

Mine

Ours

Yours

His, hers

Theirs

Mine, Ours

Tính từ sở hữu

My

Our

Your

His, her

Their

My, Our

Tân ngữ

Me

Us

You

Him, her

Them

Me, us

 

- Đổi các từ chỉ thời gian và nơi chốn theo ngữ cảnh phù hợp theo bảng sau đây.

 

Trực tiếp 

Gián tiếp

This

These

Here

Now

Today

Yesterday

The day before yesterday

Tomorrow

The day after tomorrow

Ago

This week

Last week

Next week

That

Those

There

Then; at the time

That day

The day before; the previous day

Two days before

The day after; the next/following day

Two days after; in two days’ time

Before

That week

The week before; the previous week

The week after; the following/next week

 

Lưu ý: 

- Không lùi thì đối với các modal verbs: might, could, would, should, ought to.

- Không lùi thì khi động từ tường thuật ở hiện tại hay câu tường thuật chỉ một sự thật hiển nhiên, một chân lý.

 

Loại 2: Câu hỏi

Dạng câu hỏi gồm có 2 loại câu tường thuật là câu hỏi Yes/No question và Wh-Question.

  • Câu Yes/No Question

S + asked (+object) + if/whether + subject + V.

 

- Sử dụng DDT giới thiệu “ask” hoặc inquire, wonder, want to know,.. + liên từ.

- Sử dụng “If” hoặc “whether” ngay sau động từ giới thiệu của mệnh đề chính để thể hiện ý nghĩa có hoặc không.

Ví dụ:

She said, “Do you like strawberry?” (Cô  ấy nói, “Bạn có thích dâu tây không?”)

→ She asked me if/whether I like strawberry. (Cô ấy hỏi tôi là tôi có thích dâu tây không.)

  • Câu Wh - Question:

 

S + asked (+Object) + What/When/… + Subject +Verb

 

- Lặp lại từ để hỏi sau động từ giới thiệu, đổi trật tự câu thành câu trần thuật

Ví dụ: 

- My father said, ‘What time do you go to the bed?’ (Bố tôi nói, ‘Mấy giờ con sẽ đi ngủ?’)

- My father want to know what time I go to bed. (Bố tôi muốn biết mấy giờ tôi sẽ đi ngủ.)

 

Loại 3: Dạng câu mệnh lệnh

Một số động từ phổ biến khi tường thuật câu mệnh lệnh: tell, ask, order, advise, warn, beg, command, remind, instruct, ….

S + told + O + to/not to -infinitive.

 

Ví dụ:

 - “Please call me, Tom.” Mary Said. (Mary nói: “Hãy gọi tôi nhé Tom”.)

 - Mary told Tom to call him. (Mary bảo Tom hãy gọi cho cô ấy.)

 

cấu trúc câu reported speech

Cấu trúc câu reported speech trong tiếng Anh cần được nắm vững

 

3. Bài tập luyện tập

Nắm vững các kiến thức trên, bạn hãy vận dụng và trong thực tế bài tập sau đây để ghi nhớ nhanh, lâu hơn nhé!

Chuyển các câu sau thành câu trần thuật:

1. “Give me the mirror,” He told him.

→ He asked him ...................................................

2. “Which shoes do you like best?” He asked his friend.

→ He asked his friend...................................................

3. “Would you like to go to a party with me?” he said to Ben. 

→ He invited Ben...................................................

4. “Are you enjoying the novel?” I said to Juninho.

→ I asked Juninho...................................................

5. “I’ll phone you tomorrow,” she told David.

→ She told David that...................................................

 

Đáp án:

  1. He asked him to give him the mirror.

  2. He asked her friend which shoes he liked best.

  3. He invited Ben to go to a party with him.

  4. I asked Juninho whether she was enjoying the novel.

  5. She told David that she would phone him the day after.

 

Khép lại bài viết hôm nay, studytienganh chúc các bạn sớm chinh phục được ước mơ của mình trong việc học ngoại ngữ. Đội ngũ studytienganh luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn mỗi ngày vậy nên hãy đừng bỏ lỡ các chủ đề kiến thức khác bằng việc truy cập mỗi ngày bạn nhé!