Những dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) thường gặp

Ngữ pháp tiếng Anh là một trong những thành phần để có thể giúp bạn nói tiếng anh một cách chính xác nhất. Đầu tiên, các bạn phải học từ 12 thì cơ bản của ngữ pháp Tiếng Anh và hiện tại tiếp diễn là một trong 12 thì cơ bản đó. Cùng Studytienganh tìm hiểu chi tiết về thì hiện tại tiếp diễn - Present Continuous Tense chi tiết nhé. 

 

1. Tổng quan chi tiết về thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn hay còn gọi là Present Continuous là một trong 12 thì cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh. Hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả những sự việc đang diễn ra ngay lúc chúng ta nói hoặc là diễn ra ngay lúc xung quanh thời điểm nói. Hành động của hiện tại tiếp diễn vẫn chưa chấm dứt có nghĩa là nó vẫn còn tiếp tục diễn ra.

 

 

 present Continuous

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là gì? Cách dùng chúng như thế nào? 

 

2. Những dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn mà bạn cần biết

Để nhận biết xem câu đó có phải diễn tả hiện tại tiếp diễn hay không thì cần nhận biết những dấu hiệu sau: 

 

2.1 Nhận biết bằng trạng từ chỉ thời gian 

Những trạng từ chỉ thời gian dễ dàng nhận biết là: 

  • Now: Bây giờ

  • Right now: Ngay bây giờ, ngay tức thì 

  • At present: Hiện tại

  • At the moment: Ngay lúc này

  • At + Thời gian cụ thể + now:  (example:  at 10 O’clock now) 

  • These days: Những ngày gần đây

  • When/while: Khi, trong khi (Những câu có hai mệnh đề thường sử dụng để diễn tả hai hành động đang diễn ra song song).

 

Example

  • It is raining now and I forgot my umbrella

  • (Trời đang mưa và tôi quên mất chiếc ô của tôi). 

  •  

  • At the moment, there’s a car accident where I’m going

  • (Ngay lúc này có một tai nạn xe hơi nơi mà tôi đang đi qua)

 

present Continuous

Những dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) mà bạn nên biết. 

 

2.2 Nhận biết bằng các động từ có trong câu

Những động từ dưới đây có thể diễn ra trong thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense): Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Hãy nghe này!), Keep silent! (Hãy im lặng!), Be quiet! (Im lặng!), Watch out! (Coi chừng!), … 

 

Example

  • Look! This flower is blooming. It’s so beautiful! 

  • (Nhìn kìa! Bông hoa này đang nở. Chúng thật tuyệt đẹp!) 

  •  

  • Keep silent! I’m reading a book and I want to be quiet.

  • (Hãy im lặng! Tôi đang đọc sách và tôi muốn yên tĩnh).

 

3. Công thức thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) 

3.1 Câu khẳng định 

  • I + am + verb-ing 

  • She/He/It/ danh từ số ít + is + verb-ing

  • They/You/We/ Danh từ số nhiều + are + verb-ing

 

Những động từ to be thường được rút gọn dưới dạng is = ‘s, are = ‘re, am = ‘m. 

 

Example

  • They are watching a movie at the BHD Star cinema right now.

  • (Họ đang xem phim tại rạp chiếu phim BHD Star ngay lúc này).

  • => They’re watching a movie at the BHD Star cinema right now. 

  •  

  • He is smoking in the park. It’s not good for his health. 

  • (Anh ta đang hút thuốc ở công viên. Điều đó không tốt cho sức khỏe của anh ấy chút nào)

  • => He’s smoking in the park. It’s not good for his health. 

 

3.2 Câu phủ định

Subject + am/is/are + not + verb-ing

 

Example

  • We are not doing cake. => We aren’t doing this cake

  • (Chúng tôi không làm bánh) 

  •  

  • She is not playing video game => She isn’t play video game

  • (Cô ấy không chơi game điện tử)

 

3.3 Câu nghi vấn 

Tobe (Am/Is/Are) + Subject + Verb-ing?

 

Example

  • Are you doing this for me? (Bạn đang làm cái này cho tôi à?) 

 

present Continuous

Công thức của thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) 

 

4. Thời điểm nào nên dùng thì hiện tại tiếp diễn?

Những trường hợp, thời điểm nên dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) như sau: 

4.1 Sự vật, sự việc đang diễn ra ngay vào lúc này (ngay tại thời điểm nói) 

Example

  • We watching a movie of Emma Watson at the moment in the Nike’s house

  • (Chúng tôi đang xem phim của Emma Watson ngay lúc này tại nhà của Nike). 

  •  

  • I’m drinking a Pineapple juice with my friend at the moment

  • (Tôi đang uống nước ép thơm với bạn của tôi ngay bây giờ). 

 

4.2 Sự vật, sự việc đang trên đà thay đổi và phát triển trong tương lai gần

Example

  • Those eagle trees are growing so fast (Những cây bàng đang phát triển rất nhanh) 

  •  

  • Most people are using an Iphone instead of Samsung or any phone that uses the Android operating system.

  • (Hầu hết nhiều người sử dụng Iphone thay vì sử dụng Samsung hoặc bất cứ điện thoại nào sử dụng hệ điều hành Android). 

 

4.3 Những thói quen (thói xấu) vẫn đang còn tồn tại và tiếp diễn 

Với trường hợp này thì câu nói sẽ thường sử dụng trợ động từ always hoặc constantly: 

 

Example:

  • She is always blaming any mistake others make for her own.

  • (Cô ta luôn luôn đổ lỗi cho người khác về những sai lầm của chính bản thân). 

  •  

  • He is always grumbling even though the mistake isn’t worth talking about.

  • (Anh ta luôn cằn nhằn mặc dù lỗi đó không đáng để nói) 

 

4.4 Những kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai gần 

Example

  • We are going to the water park instead of the zoo this weekend.

  • (Chúng ta sẽ đi công viên nước thay vì đi sở thú vào cuối tuần này) 

  •  

  • Tomorrow, I am going to school  although I don’t want it

  • (Ngày mai tôi sẽ đến trường mặc dù tôi không muốn như vậy) 

 

Trên đây là toàn bộ những kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) mà Studytienganh tổng hợp được. Hi vọng bạn có thể hiểu được thì hiện tại tiếp diễn là gì và cách dùng như thế nào. Để từ đó bạn có thể vận dụng vào thực tế và chúng sẽ giúp bạn giao tiếp với người nước ngoài thêm tự tin hơn. Đừng quên theo dõi Studytienganh để học thêm được nhiều kiến thức mới về tiếng anh nhé.