Khái niệm về thì tương lai gần trong tiếng Anh

Các thì trong tiếng Anh là một phần quan trọng không thể thiếu nếu bạn muốn chinh phục các kỳ thi IELTS, TOEIC,... Đây là một trong những kiến thức vô cùng cần thiết của tiếng Anh. Trong bài viết này, Studytienganh sẽ tiến hành phân tích chuyên sâu về thì tương lai gần trong tiếng Anh.

 

1. Ngữ pháp về thì tương lai gần

Thì tương lai gần, tức là Near future tense. Thì tương lai gần được dùng để diễn tả một kế hoạch nào đó, hay những dự định đã có tính toán trong tương lai gần. Tuy nhiên, các hành động trong thì tương lai gần đều có những kế hoạch, mục đích, và dự định một cách cụ thể.

 

 

Thì tương lai gần

Giới thiệu sơ lược về thì tương lai gần

 

Về ngữ pháp của thì tương lai gần cũng không quá phức tạp. Dưới đây sẽ là một số cấu trúc của thì tương lai gần tuỳ theo từng trường hợp.

 

1.1 Câu khẳng định:

- Cấu trúc:

 

S + is/ am/ are + going to + V0 (động từ nguyên mẫu)

 

- Trong đó:

  • S (subject): là chủ ngữ
  • is/ am/ are: là dạng của động từ “to be”
  • V0 (động từ nguyên mẫu): là động từ chia ở dạng nguyên mẫu

 

- Một số lưu ý:

  • S = I + am = I’m
  • S =  He/ She/ It + is = He’s/ She’s/ It’s
  • Đặc biệt: S = We/ You/ They + are = We’re/ You’re/ They’re

 

- Ví dụ minh hoạ:

  • I am going to see a film at the cinema tomorrow.
  • (Tôi sẽ đi xem phim tại rạp chiếu phim ngày mai.)
  •  
  • He is going to buy a new bike next month.
  • (Anh ấy sẽ mua một chiếc xe đạp mới vào tháng tới.)
  •  
  • We are going to Ha Noi next month.
  • (Chúng tôi sẽ đi tới Hà Nội vào tháng tới.)

 

1.2 Câu phủ định:

- Cấu trúc:

 

S + is/ am/ are + not + going to + V0 (nguyên mẫu)

 

=> Với dạng câu phủ định, ta chỉ cần thêm “not” vào ngay sau của động từ “to be”.

 

- Một số lưu ý: 

  • Cụm từ “am not”: không có dạng viết tắt
  • Cụm is not = isn’t
  • Cụm are not = aren’t

 

- Ví dụ minh hoạ

  • I am not going to school tomorrow because I’m very tired.
  • (Tôi sẽ không đến trường học ngày mai vì tôi rất mệt.)
  •  
  • He isn’t going to sell his house because he has enough money now.
  • (Anh ấy sẽ không bán ngôi nhà của anh ấy bởi vì cô ấy đã có đủ tiền rồi.)
  •  
  • They aren’t going to cancel the live show because the electricity is on again 
  • (Họ sẽ không hủy bỏ buổi trình diễn bởi vì đã có điện trở lại.)

 

1.3 Dạng câu hỏi:

- Cấu trúc câu:

 

Is/ Am/ Are + S + going to + V0 (nguyên mẫu)?

 

- Cấu trúc câu trả lời:

  • Yes, S + is/am/are (với câu đồng ý)
  • No, S + is/am/are (với câu không đồng ý)
  • => Đối với dạng câu hỏi, ta chỉ việc đảo động từ “to be” lên đằng trước chủ ngữ.

 

- Ví dụ minh hoạ: 

  • Are you going to fly to Myanmar this weekend?
  • (Bạn sẽ bay tới Miến Điện vào cuối tuần này phải không?)
  • Trả lời: Yes, I am/No, I’m not
  •  
  • Is she going to stay at her grandparents’ house tonight?
  • (Cô ấy sẽ ở lại nhà ông bà cô ấy tối nay phải không?)
  • Trả lời: Yes, she is/ No, she isn’t

 

- Một số lưu ý:

  • Động từ “go” khi chia thì tương lai gần ta sử dụng cấu trúc như sau: S + is/ am/ are + going
  • Chứ không được sử dụng: S + is/ am/ are + going to + go

 

- Ví dụ minh hoạ:

  • I am going to the restaurant tonight. (Tôi sẽ tới nhà hàng tối hôm nay.)

 

2. Các trường hợp nhận biết và sử dụng thì tương lai gần

Không phải bất cứ khi nào cũng có thể dùng thì tương lai gần. Chính vì thế bạn phải nhận biết được dấu hiệu để có thể sử dụng. Các dấu hiệu để nhận biết thì tương lai gần bao gồm các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai, có phần giống như dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn, nhưng nó sẽ có thêm những căn cứ hay những dẫn chứng cụ thể hơn.

 

 

Thì tương lai gần

Cách nhận biết và sử dụng thì tương lai gần

 

- Đầu tiên là:

  • in + thời gian: trong … nữa (in 5 minutes: trong 5 phút nữa)
  • Tomorrow: có nghĩa là ngày mai
  • Next day: ngày kế tới
  • Next week/ next month/ next year: mang nghĩa là tuần tới/ tháng tới/ năm tới

 

- Ví dụ minh hoạ:

  • Next day I am going to visit my parents in London. I have just bought the ticket.
  • (Ngày kế tới tôi sẽ đi thăm bố mẹ tôi ở Luân Đôn. Tôi vừa mới mua vé xong.)
  •  
  • => Trong đó “Ngày kế tới” là chỉ thời gian trong tương lai. “Tôi vừa mới mua vé” là dẫn chứng cụ thể cho việc tôi sẽ “đi thăm bố mẹ ở "Luân Đôn".

 

3. Một số bài tập về thì tương lai gần để củng cố kiến thức

1. I _______ (stay) here until she answers me.

 

2. He _______ (not/come) until you are ready.

 

3. Miss Emma _______ (help) you as soon as she finishes that letter tomorrow.

 

 

Thì tương lai gần

Một số dạng câu hỏi bài tập về thì tương lai gần

 

 

4. Our Science teacher ______ (explain) that lesson to us tomorrow.

 

5. I love Paris. I_____ (probably / go) there next week.

 

6. What does a blonde say when he sees a banana skin lying just a few metres in front of him? - Oh dear! I_____ (slip)

 

7. When I retire I (go back) to Ho Chi Minh to live.

 

8. I_______ ( visit) my grandfather next Saturday.

 

9. Father: Can you repair Peter’s bicycle? It has a flat type.

 

Mother: Yes, I know. He told me. I_______(repair) it tomorrow.

 

10. I have won $2,000. I______ (buy) a new Computer.

 

4. Lời kết

Trên đây là bài viết được tổng hợp đầy đủ những kiến thức liên quan đến cấu trúc cũng như cách dùng thì tương lai gần. Hy vọng bài viết này của Studytienganh sẽ giúp bạn có thể mở rộng thêm kiến thức về tiếng Anh của mình.