Cách phát âm "O" trong Tiếng Anh

Bạn đã biết cách phát âm “O” trong Tiếng Anh chưa? Trong bài viết hôm nay mình sẽ chia sẻ với các bạn cách phát âm "O" trong Tiếng Anh một cách chi tiết nhất nhé.

1. Quy tắc phát âm "O"

Quy tắc phát âm “O” như sau:

 

Chữ O thường được đọc là /ɑː/, đặc biệt khi nó đứng trước chữ T

 

Âm /ɑː/ bạn phát âm bằng cách mở miệng nói chữ A như tiếng Việt, nhưng chỉ mở miệng thôi, và ở vị trí miệng đó bạn hãy phát âm chữ O tiếng Việt ra. Đây là mẹo để phát âm âm /ɑː/ này cho các bạn mới học tiếng Anh, hoặc không phân biệt nổi cách phát âm âm /ɑː/ này.

 

  • 1. cot /kɑːt/ (n) giường cũi của trẻ con
  •  
  • 2. golf /ɡɑːlf/ (n) môn đánh gôn
  •  
  • 3. hot /hɑːt/ (adj) nóng
  •  
  • 4. job /dʒɑːb/ (n) nghề nghiệp
  •  
  • 5. lottery /ˈlɑːtəri/ (n) xổ số
  •  
  • 6. mockery /ˈmɑːkəri/ (adv) sự chế nhạo
  •  
  • 7. not /nɑːt/ (adv) không
  •  
  • 8. pot /pɑːt/ (n) cái nồi
  •  
  • 9. rock /rɑːk/ (n) loại nhạc rock
  •  
  • 10. slot /slɑːt/ (n) vị trí

 

Chữ O được đọc là /əʊ/ khi nó đứng trước ld, le, me, ne, pe, se, sy, te, ze, zy, w

 

  • 1. cold /kəʊld/ (adj) lạnh
  •  
  • 2. hold /həʊld/ (v) cầm, nắm
  •  
  • 3. hole /həʊl/ (n) cái hố
  •  
  • 4. home /həʊm/ (n) nhà
  •  
  • 5. bone /bəʊn/ (n) xương
  •  
  • 6. tone /təʊn/ (n) giọng
  •  
  • 7. nope /nəʊp/ (n) không (cách nói khác của No)
  •  
  • 8. nose /nəʊz/ (n) cái mũi
  •  
  • 9. nosy /ˈnəʊzi/ (adj) tò mò
  •  
  • 10. mote /məʊt/ (n) lời nói dí dỏm
  •  
  • 11. note /nəʊt/ (n) ghi chú
  •  
  • 12. doze /dəʊz/ (n) giấc ngủ ngắn
  •  
  • 13. cozy /ˈkəʊzi/ (adj) ấm áp
  •  
  • 14. bowl /bəʊl/ (n) cái bát
  •  
  • 15. rainbow /ˈreɪnbəʊ/ (n) cầu vồng
  •  
  • 16. slow /sləʊ/ (adj) chậm
  •  
  • Chữ O cũng được đọc là /əʊ/ khi sau nó là các đuôi ach, ad, at
  •  
  • 1. coach /kəʊtʃ/ (n) huấn luyện viên
  •  
  • 2. load /ləʊd/ (n) tải lên
  •  
  • 3. road /rəʊd/ (n) con đường
  •  
  • 4. toad /təʊd/ (n) con cóc
  •  
  • 5. boat /bəʊt/ (n) cái thuyền
  •  
  • 6. coat /kəʊt/ (n) áo choàng
  •  
  • 7. goat /gəʊt/ (n) con dê

 

Chữ O được đọc là /ʌ/ khi nó đứng trước các chữ cái m, n, th, v

  • 1. come /kʌm/ (v) đến
  •  
  • 2. some /sʌm/ (determiner) một vài
  •  
  • 3. month / (mʌnt θ/ n) tháng
  •  
  • 4. none /nʌn/ (pro) không một ai, không một vật gì
  •  
  • 5. ton /tʌn/ (n) tấn
  •  
  • 6. mother /ˈmʌðər/ (n) mẹ
  •  
  • 7. cover /ˈkʌvər/ (v) phủ
  •  
  • 8. dove /dʌv/ (n) chim bồ câu
  •  
  • 9. love /lʌv/ (v) yêu
  •  
  • Chữ O được đọc là /u:/ khi nó đứng trước od, ol, on, ose, ot, se, ugh, ve
  •  
  • 1. mood /mu:d/ (n) tâm trạng
  •  
  • 2. cool /kuːl/ (n) mát mẻ
  •  
  • 3. fool /fu:l/ (n) kẻ ngu ngốc
  •  
  • 4. moon /muːn/ (n) mặt trăng
  •  
  • 5. goose /gu:s/ (n) ngỗng
  •  
  • 6. loose /lu:s/ (adj) lỏng
  •  
  • 7. moot /mu:t/ (n) sự thảo luận
  •  
  • 8. shoot /ʃuːt/ (v) bắn
  •  
  • 9. lose /lu:z/ (v) mất
  •  
  • 10. through /θruː/ (pre) xuyên qua
  •  
  • 11. move /mu:v/ (v) di chuyển

 

Chữ O được đọc là /ʊ/ nếu nó đứng trước các chữ m, ok, ot, ould

  • 1. woman /ˈwʊmən/ (n) người phụ nữ
  •  
  • 2. book /bʊk/ (n) sách
  •  
  • 3. look /lʊk/ (v) xem
  •  
  • 4. took /tʊk/ (v) lấy, mang (quá khứ của Take)
  •  
  • 5. foot /fʊt/ (n) bàn chân
  •  
  • 6. could /kʊd/ (modal verb) có thể
  •  
  • 7. should /ʃʊd/ (modal verb) nên
  •  
  • Chữ O được đọc là /ɔː/ khi nó đứng trước r
  •  
  • 1. core /kɔːr/ (n) lõi
  •  
  • 2. fork /fɔːrk/ (n) cái dĩa
  •  
  • 3. horse /hɔːrs/ (n) con ngựa
  •  
  • 4. more /mɔːr/ (adv) nhiều hơn
  •  
  • 5. mortgage /ˈmɔːrgɪdʒ/ (n) khoản vay thế chấp
  •  
  • 6. north /nɔːrθ/ (n) phía bắc
  •  
  • 7. port /pɔːrt/ (n) cảng
  •  
  • 8. short /ʃɔːrt/ (adj) ngắn
  •  
  • 9. torch /tɔːrtʃ/ (n) đèn pin

 

Chữ O khi đứng trước r, ur còn có thể được đọc là /ɜ:/

  • 1. homework /ˈhəʊmwɜːrk/ (n) bài tập về nhà
  •  
  • 2. journey /ˈdʒɜːrni/ (n) hành trình
  •  
  • 3. work /wɜːrk/ (v) làm việc
  •  
  • 4. worry /ˈwɜːri/ (v) lo lắng
  •  
  • Chữ O được đọc là /ə/ khi âm tiết chứa nó không mang trọng âm
  •  
  • 1. ballot /ˈbælət/ (n) phiếu bầu
  •  
  • 2. method /ˈmeθəd/ (n) phương pháp
  •  
  • 3. parrot /ˈpærət/ (n) con vẹt
  •  
  • 4. period /ˈpɪriəd/ (n) chu kỳ
  •  
  • 5. phantom /ˈfæntəm/ (n) bóng ma

 

2. Khẩu hình miệng khi phát âm "O"

Khẩu hình miệng khi phát âm “O” như sau:

 

Chữ O thường được đọc là /ɑː/

 

Bước 1: Môi mở tự nhiên

 

Bước 2: Hạ lưỡi thấp xuống

 

Bước 3: Phát âm /ɑː/

 

Đây là một nguyên âm dài, do đó bạn cần kéo dài khi phát âm. Một mẹo nhỏ dành cho những bạn mới học là có thể phát âm bằng cách đặt khẩu hình miệng bắt đầu bằng âm A nhưng âm thanh phát ra là âm O.

 

 

cách phát âm o

Khẩu hình miệng khi phát âm “O”

 

  • golf /ɡɑːlf/ (n) môn đánh gôn

  •  

  • hot /hɑːt/ (adj) nóng

  •  

  • job /dʒɑːb/ (n) nghề nghiệp

  •  

  • lottery /ˈlɑːtəri/ (n) xổ số

  •  

  • mockery /ˈmɑːkəri/ (adv) sự chế nhạo

 

Chữ O đọc là /əʊ/ khi được theo sau bởi các đuôi ach, ad, at

 

Đây là một nguyên âm đôi được tạo thành bởi hai âm là /ə/ và /ʊ/. Cách đọc như sau:

 

Bước 1: Miệng mở tự nhiên, lưỡi được đặt ở độ cao trung bình, phát âm /ə/.

 

Bước 2: Từ từ kéo lưỡi cong về phía sau kết hợp thu môi lại để phát âm /ʊ/.

 

Lưu ý khi đọc âm /ə/ phải kéo dài hơn âm /ʊ/.

 

 

cách phát âm o

Khẩu hình miệng khi phát âm “O”

  • coach /kəʊtʃ/ (n) huấn luyện viên

  •  

  • load /ləʊd/ (n) tải lên

  •  

  • road /rəʊd/ (n) con đường

  •  

  • toad /təʊd/ (n) con cóc

  •  

  • boat /bəʊt/ (n) cái thuyền

 

Đặc biệt, chữ O khi đứng trước ld, le, me, ne, pe, se, sy, te, ze, zy, w cũng được phát âm là /əʊ/. Ví dụ: 

 

  • cold /kəʊld/ (adj) lạnh

  •  

  • hold /həʊld/ (v) cầm, nắm

  •  

  • hole /həʊl/ (n) cái hố

  •  

  • home /həʊm/ (n) nhà

  •  

  • bone /bəʊn/ (n) xương

 

Chữ O sẽ được đọc là /u:/ khi đứng trước od, ol, on, ose, ot, se, ugh, ve

 

Bước 1: Bạn đưa môi ra phía trước để tạo khẩu hình miệng chữ O, miệng để hơi căng một chút.

 

Bước 2: Nâng phần cuống lưỡi lên đồng thời hạ đầu lưỡi xuống.

 

Bước 3: Phát âm /u:/, miệng hơi căng.

 

 

cách phát âm o

Khẩu hình miệng khi phát âm “O”

 

Một số từ phổ biến có chứa âm /u:/:

 

  • mood /mu:d/ (n) tâm trạng

  •  

  • cool /kuːl/ (n) mát mẻ

  •  

  • fool /fu:l/ (n) kẻ ngu ngốc

  •  

  • moon /muːn/ (n) mặt trăng

  •  

  • goose /gu:s/ (n) ngỗng

 

Khi chữ O đứng trước các phụ âm như m, n, th, v sẽ được đọc là /ʌ/

 

Bước 1: Miệng mở tự nhiên

 

Bước 2: Hạ thấp lưỡi

 

Bước 3: Giữ nguyên khẩu hình kết hợp phát âm /ʌ/ thật gọn.

  • come /kʌm/ (v): đến

  •  

  • some /sʌm/ (determiner): một vài

  •  

  • month /mʌnt θ/ (n): tháng

  •  

  • none /nʌn/ (pro): không có ai, không có vật gì

  •  

  • ton /tʌn/ (n): tấn

 

Chữ O sẽ được đọc là /ə/ khi âm tiết chứa nó không có trọng âm

 

Bước 1: Miệng mở tự nhiên

 

Bước 2: Lưỡi đặt tự nhiên, cao vừa phải

 

Bước 3: Giữ nguyên vị trí lưỡi, phát âm /ə/ thật gọn

  • ballot /ˈbælət/ (n) phiếu bầu

  •  

  • method /ˈmeθəd/ (n) mẹo vặt

  •  

  • parrot /ˈpærət/ (n) con vẹt

  •  

  • period /ˈpɪriəd/ (n) chu kỳ

 

Chữ O đứng trước m, ok, ot, ould sẽ được phát âm là /ʊ/

 

Bước 1: Môi đưa về phía trước, thả lỏng cơ miệng

 

Bước 2: Nâng phần cuống lưỡi lên đồng thời hạ đầu lưỡi xuống.

 

Bước 3: Lưỡi giữ nguyên vị trí đồng thời phát âm /ʊ/ thật gọn.

  • book /bʊk/ (n): sách

  •  

  • look /lʊk/ (v): tham quan

  •  

  • took /tʊk/ (v): lấy, mang (thì quá khứ của Take)

  •  

  • foot /fʊt/ (n): bàn chân

  •  

  • could /kʊd/ (modal verb): có thể

 

Khi đứng trước chữ r, O sẽ được đọc là /ɔː/

 

Bước 1: Hạ quai hàm, môi đặt hơi tròn

 

Bước 2: Hơi nâng lưỡi, đồng thời kéo lưỡi về phía sau.

 

Bước 3: Phát âm /ɔː/ hơi kéo dài vì đây là một nguyên âm dài.

  • core /kɔːr/ (n) lõi

  •  

  • fork /fɔːrk/ (n) cái dĩa

  •  

  • horse /hɔːrs/ (n) con ngựa

  •  

  • more /mɔːr/ (adv) nhiều hơn

  •  

  • north /nɔːrθ/ (n) phía bắc

 

Chữ O khi đứng trước r hoặc ur cũng có thể được đọc là /ɜ:/

 

Bước 1: Miệng mở tự nhiên

 

Bước 2: Đặt lưỡi cao vừa phải một cách tự nhiên.

 

Bước 3: Phát âm /ɜ:/ hơi kéo dài.

  • homework /ˈhəʊmwɜːrk/ (n) bài tập về nhà
  •  
  • journey /ˈdʒɜːrni/ (n) hành trình

  •  

  • work /wɜːrk/ (v) làm việc

  •  

  • worry /ˈwɜːri/ (v) lo lắng

3. Video hướng dẫn

Video hướng dẫn cách phát âm “O”

Học phát âm tiếng Anh cùng Langmaster: /ɔː/ & /ɒ/ [Phát âm tiếng Anh chuẩn #2]

 

4. Một số bài tập minh hoạ (Có đáp án)

Bài tập: Chọn từ có cách phát âm khác so với các từ còn lại:

 

1/ A. Command B. Compose C. Complain D. Comment

 

2/ A. Toll B. Cholera C. Moth D. Proper

 

3/ A. Women B. Wonder C. One D. Come

 

4/ A. Rotation B. Crop C. Shop D. Job

 

5/ A. Dispose B. Poisonous C. Pollution D. Atmosphere

 

Đáp án: 1D, 2A, 3A, 4A, 5A

 

Trên đây là những chia sẻ của mình về cách phát âm "O" trong Tiếng Anh. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của mình nhé.