"WRITE": Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

Hôm nay chúng ta sẽ cùng học một từ vựng thông dụng trong tiếng Anh chính là write. Hãy xem bài viết này để nắm được kiến thức căn bản về write nhé.

 

1. Định nghĩa Write

Về cơ bản, write nghĩa là “viết” chữ, số, các kí tự lên bất kỳ bề mặt nào như giấy bằng bút hoặc các dụng cụ có cùng chức năng.

Ngoài ra, khi sử dụng trong lĩnh vực Máy tính thì write nghĩa là “nhập” thông tin, dữ liệu vào máy tính bằng bàn phím.

 

 

(Minh họa cách dùng từ write)

 

2. Cấu trúc Write

 

Có 6 cấu trúc write cơ bản mà người học tiếng Anh cần nắm vững:

 

Write + danh từ

Write to + tân ngữ trực tiếp

Write + tân ngữ trực tiếp + danh từ

Write + danh từ + to + tân ngữ trực tiếp

Write (tân ngữ trực tiếp) that + mệnh đề

Write + V-ing

 

 

3. Cách dùng Write

 

Hãy đọc kỹ nội dung bên dưới để sử dụng đúng và thành thạo cách dùng continue trong các cấu trúc nêu trên:

 

Write + danh từ

Cấu trúc write này nghĩa là “viết” cái gì đó

Write to + tân ngữ trực tiếp

Cấu trúc write này nghĩa là “viết” cho ai đó, thường là viết thư.

Write + tân ngữ trực tiếp + danh từ

Cấu trúc write này chỉ việc “viết” cho ai một cái gì đó.

Write + danh từ + to + tân ngữ trực tiếp

Tương tự như cấu trúc trên, cấu trúc write này mang nghĩa “viết” cho ai một cái gì đó.

Write (tân ngữ trực tiếp) that + mệnh đề

Cấu trúc write này chỉ việc tường thuật lại một thứ đã viết (cho ai đó).

Write + V-ing

Cấu trúc write này thể hiện mục đích mà chủ từ “viết”, thường là viết thư.

 

 

(Minh họa cách dùng từ write)

 

4. Các ví dụ về cách dùng Write

 

Để học cách áp dụng các cấu trúc continue bên trên, các bạn hãy đọc những ví dụ bên dưới và thử tự đặt câu cho mình.

 

Write + danh từ

 

Ví dụ:

  • Students will be expected to write their own computer programs.
  • Dịch nghĩa: Học sinh sẽ phải viết các chương trình máy tính của riêng mình.
  •  
  • I've written twice and received no reply, so I might change tack and call her.
  • Dịch nghĩa: Tôi đã viết thư cho cô ấy hai lần nhưng không nhận được hồi đáp, có lẽ tôi sẽ đổi qua gọi điện cho cô ấy.

 

Write to + tân ngữ trực tiếp

 

Ví dụ:

  • He wrote to the Prime Minister of that country.
  • Dịch nghĩa: Anh ấy viết thư cho Thủ tướng của đất nước đó.
  •  
  • My mother wrote to me in Vietnam.
  • Dịch nghĩa: Mẹ tôi viết thư cho tôi ở Việt Nam.

 

Write + tân ngữ trực tiếp + danh từ

 

Ví dụ:

  • I wrote him a cheque for 30 USD.
  • Dịch nghĩa: Tôi đã viết cho anh ta một tấm séc với giá 30 Đô la Mỹ.
  •  
  •  
  • She wrote him several love letters but he did not reply.
  • Dịch nghĩa: Cô ấy viết rất nhiều thư tình cho anh ta nhưng anh ta không hề đáp lại.

 

Write + danh từ + to + tân ngữ trực tiếp

 

Ví dụ:

  • She’d written a letter to the newspaper to complain
  • Dịch nghĩa: Cô ấy đã viết một lá thư cho tờ báo để phàn nàn
  •  
  • Hans wrote a letter to his mother every month.
  • Dịch nghĩa: Hans viết thư cho mẹ hàng tháng.

 

Write (tân ngữ trực tiếp) that + mệnh đề

 

Ví dụ:

  • In the article, he writes that the problems in the local prisons are getting worse.
  • Dịch nghĩa: Trong bài báo, ông viết rằng các vấn đề trong các nhà tù địa phương đang trở nên tồi tệ hơn.
  •  
  • He wrote me that he would be arriving Wednesday.
  • Dịch nghĩa: Anh ấy đã viết cho tôi và nói rằng anh ấy sẽ đến vào thứ Tư.

 

Write + V-ing

 

Ví dụ:

  • The travel company has written giving information about the trip.
  • Dịch nghĩa: Công ty du lịch đã có văn bản cung cấp thông tin về chuyến đi.
  •  
  • She wrote thanking us for the flowers.
  • Dịch nghĩa: Cô ấy đã thư viết cảm ơn chúng tôi vì bó hoa.

 

 

(Minh họa cách dùng từ write)

 

 

5. Cụm từ với Write

 

Bên cạnh các cấu trúc continue thông dụng kể trên thì còn khá nhiều cụm từ với write người học tiếng Anh cần biết:

 

Write in + danh từ

 

Cụm từ này dùng để nói về phong cách viết, mực viết và những thứ tương tự.

Ví dụ:

  • When you fill in the form, please write clearly in blue ink.
  • Dịch nghĩa: Khi bạn điền vào biểu mẫu, vui lòng viết rõ ràng bằng mực đen.

 

Khi sau write in là một tân ngữ trực tiếp thì nó mang nghĩa là đề cử một người không có trong danh sách ứng cử chính thức.

Ví dụ:

  • So many people wrote in Mrs. Rogers for the position that she was nearly elected.
  • Dịch nghĩa: Vì vậy, nhiều người đã viết thư cho bà Rogers cho vị trí mà bà gần như đắc cử.

 

Bên cạnh đó, write in còn có nghĩa là viết thư cho một tòa soạn, đài truyền hình hay các tổ chức khác để bày tỏ ý kiến hoặc đặt câu hỏi.

Ví dụ:

  • Thousands of people wrote in to the company asking for an explanation.
  • Dịch nghĩa: Hàng ngàn người đã viết thư cho công ty để yêu cầu một lời giải thích.

 

Write out + danh từ

 

Cụm từ write out chỉ việc viết ra giấy một mẩu thông tin chi tiết.

Ví dụ:

  • They wrote me a cheque for 4,000 USD in compensation.
  • Dịch nghĩa: Họ viết cho tôi một tấm séc để bồi thường 4.000 Đô la Mỹ.

 

Khi sau write xuất hiện tân ngữ trực tiếp thì cụm từ này mang nghĩa loại một nhân vật nào đó khỏi chương trình truyền hình hoặc ra-đi-ô.

Ví dụ:

  • The director wrote her out of the TV show after 15 years.
  • Dịch nghĩa: Giám đốc đã loại cô ấy khỏi chương trình truyền hình sau 15 năm lên sóng.

 

Write for + danh từ

 

Cụm từ này chỉ công việc viết sách, báo, kịch bản,... để được xuất bản.

Ví dụ:

  • He has written for a number of British medical magazines.
  • Dịch nghĩa: Ông đã viết cho một số tạp chí y khoa của Anh.

 

Write about + danh từ

 

Trong cụm từ này, danh từ đứng sau write about nói về chủ đề mà chủ từ đang viết.

Ví dụ:

  • He travelled around Africa and wrote about his wonderful moments.
  • Dịch nghĩa: Anh ấy đã đi du lịch vòng quanh Châu Phi và viết về những khoảnh khắc tuyệt vời của mình.

 

Write off/away for + danh từ

 

Cụm từ này nghĩa là viết thư cho một tổ chức để yêu cầu gửi một thứ gì đó.

Ví dụ:

  • He decided to write off for the documents.
  • Dịch nghĩa: Anh ấy quyết định viết thư để lấy tập tài liệu.

 

Write + danh từ + into + danh từ

 

Cụm từ này mang nghĩa là thêm một chi tiết hoặc quy tắc nào đó vào tài liệu

Ví dụ:

  • An agreement to produce there novels per year was written into her contract.
  • Dịch nghĩa: Một thỏa thuận sản xuất ba cuốn tiểu thuyết một năm đã được ghi vào hợp đồng của cô ấy.

 

Chúc các bạn học tiếng Anh vui vẻ.