Cấu Trúc và Cách Dùng “WHILE” Trong Tiếng Anh

Liên từ là một phần rất quan trọng khi viết văn có tác dụng kết nối các câu để tạo thành một câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa. Trong tiếng anh, liên từ sẽ giúp cho bài viết của bạn trở nên hay hơn, mạch lạc hơn và ăn điểm trong mắt người đọc. Hãy dành ra ít nhất 5 phút cùng “Studytienganh” để tìm hiểu về “While” - một liên từ liên kết nhé.

 

1. Định nghĩa của “While”

 

     Hình ảnh minh họa cho từ “While”

 

- “While” được phát âm là  /waɪl/.

- “While” có nghĩa là trong khi, trong lúc, ...

 

Ví dụ: 

  • While Jack is doing the homework, Amy is hanging out with her friends.

  • Trong khi Jack đang làm bài tập về nhà thì Amy đang đi chơi với bạn của cô ấy.

  •  

  • While my mother is sleeping, my father is preparing breakfast.

  • Trong khi mẹ tôi đang ngủ thì bố của tôi đang chuẩn bị đồ ăn sáng.

 

- “While” cũng có nghĩa là mặc dù, dẫu cho, nhưng, ...

 Ví dụ:

  • While I know he is not perfect in many aspects, I still do like him.

  • Dù tôi biết anh ấy không hoàn hảo ở nhiều khía cạnh nhưng tôi vẫn thực sự thích anh ấy.

  •  

  • I do all the housework while my husband does the laundry every now and then.

  • Tôi làm tất cả việc nhà nhưng chồng tôi thì thỉnh thoảng mới giặt giũ quần áo.

 

2. Cách sử dụng của “While”

 

Hình ảnh minh họa cho cấu trúc của “While”

 

a. “While” được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng một thời điểm (kéo dài trong một khoảng thời gian nào đó).

 

While + S + hiện tại tiếp diễn, S + hiện tại tiếp diễn

 

Ví dụ:

  • While he is dancing, she is reading the newspaper.

  • Trong khi anh ấy đang nhảy thì cô ấy đang đọc báo.

 

b. “While” được dùng khi nói về một hành động đang xảy ra, một hành động khác xen vào. 

 

While + S + quá khứ tiếp diễn, S + quá khứ đơn

 

Ví dụ:

  • He fell off while I was studying at school.

  • Anh ấy bị ngã trong khi tôi đang học ở trường.

  •  

  • Jack came across Lisa while she was going shopping.

  • Jack tình cờ gặp Lisa khi cô ấy đang đi mua sắm.

 

c. “While” được dùng với ý nghĩa tương phản.

 

Ví dụ:

  • He is very extroverted and self-assured while his sister is shy and quiet.  

  • Anh ấy là người hướng ngoại và tự tin trong khi em gái anh ấy nhút nhát và ít nói.

 

3. Các cụm từ đặc biệt chứa “While”

 

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
quite a while khá lâu, một khoảng thời gian khá dài

It has been quite a while since I last saw Alice.

Đã khá lâu kể từ lần cuối cùng tôi gặp Alice.

while away giết thời gian bằng việc làm gì đó

I whiled away the evening by chatting with my beloved friends. 

Buổi tối để giết thời gian tôi thường nói chuyện với bạn thân của tôi.

worth one’s while đáng công lao, tiền bạc hay thời gian đã bỏ ra

It would be worth your while reading this research because it is full of valuable information.

Nó rất đáng để bạn đọc nghiên cứu này vì nó chứa đầy thông tin đáng giá.

while the cat's away, the mice will play Câu này ám chỉ những hành động, việc làm tự do khi không có người cai quản

I'd never leave my kids at home alone while I'm going on business. As they say, while the cat's away, the mice will play.

Tôi sẽ không bao giờ để các con ở nhà một mình khi đi công tác. Như mọi người nói, chủ vắng nhà gà mọc đuôi tôm.

all the while suốt khoảng thời gian

There I was thinking you worked hard but you slept all the while.

Tôi đã nghĩ bạn làm việc chăm chỉ nhưng bạn đã ngủ suốt.

 

4. Một số lưu ý với “while”

 

- Không chia thì tương lai ở mệnh đề chứa “While”, không bao giờ được sử dụng cấu trúc while + S + will +V. 

 

- “Whilst” có cách dùng hoàn toàn giống “While”

 

- “Whilst” là từ cổ, có cùng nghĩa với “while”.

 

- “Whilst” được sử dụng mang sắc thái trang trọng, sẽ rất tốt nếu bạn sử dụng trong Ielts Writing.

 

Ví dụ: 

  • Many accidents happened because people drove whilst holding a mobile phone.

  • Rất nhiều vụ tai nạn đã xảy ra vì mọi người lái xe trong khi đang cầm điện thoại.

  •  

  • Whilst my brother is hard-working, I am really lazy.

  • Trong khi anh trai tôi rất chăm chỉ thì tôi lại cực kì lười biếng.

 

5. Phân biệt “while” và “when”

 

“When” và “While” đều dùng để nói về sự việc, hành động, tình huống đang diễn ra cùng một thời điểm. Tuy nhiên vẫn có những sự khác nhau trong cách sử dụng của “while” và “when” mà mọi người nên chú ý.


 

                Hình ảnh minh họa cho “while” và “when”


 

While When

“While” thường được sử dụng để nói về hai hành động đang diễn ra và kéo dài tại cùng một thời điểm.

Ví dụ:

  • He was reading a book while I was studying.

  • Anh ấy đang đọc sách trong khi tôi đang học.

“When” thường được sử dụng để nói về hai hành động đồng thời đang diễn ra trong một thời gian ngắn.

Ví dụ:

  • She was shocked when I told him about Amy’s marriage.

  • Cô ấy sốc khi nghe tôi nói về đám cưới của Amy.

While” được sử dụng để nói về các hành động xảy ra trong một khoảng thời gian dài.

Ví dụ:

  • I didn’t wear any makeup while I was pregnant.

  • Tôi không hề trang điểm khi tôi mang thai.

“When” được sử dụng để nói về hành động xảy ra ngắn hoặc rất ngắn. 

Ví dụ:

  • You should cover your mouth when yawning.

  • Bạn nên che miệng lại khi ngáp.

 

Vậy là trong bài viết này chúng ta vừa tìm hiểu xong định nghĩa, cách dùng của “While” và phân biệt được giữa hai từ “when” và “while”. “Studytienganh” mong rằng bạn đọc sẽ nắm vững được kiến thức này và áp dụng một cách dễ dàng nhất.