Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Vũ Khí

Nelson Mandela đã từng nói “Education is the most powerful weapon which you can use to change the world” (giáo dục là vũ khí mạnh mẽ nhất mà bạn có thể sử dụng để thay đổi thế giới). Có thể với nhiều người, VŨ KHÍ – WEAPON là một từ khá đơn giản, dễ hiểu nhưng vì ngôn ngữ rất đa dạng, phong phú, kì diệu nên hãy cùng chú ý bài học này để nắm bắt thêm được những điều đó nhé!

 

vũ khí tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho VŨ KHÍ

1. Định nghĩa VŨ KHÍ trong tiếng Anh

 

VŨ KHÍ trong tiếng anh là WEAPON, được phiên âm là /ˈwep.ən/

 

VŨ KHÍ được cho là bất kỳ đồ vật nào được sử dụng trong chiến tranh hoặc chiến tranh, chẳng hạn như súng, bom, dao,…

 

Vũ khí được sử dụng để tăng hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động như săn bắn, tội phạm, thực thi pháp luật, tự vệ và chiến tranh. Trong ngữ cảnh rộng hơn, vũ khí có thể được hiểu là bao gồm bất cứ thứ gì được sử dụng để đạt được lợi thế về chiến thuật, chiến lược, vật chất hoặc tinh thần trước kẻ thù hoặc mục tiêu của kẻ thù.

 

2. Một số cụm từ thông dụng với VŨ KHÍ – WEAPON

 

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Biological weapon

Vũ khí sinh học

(một loại vũ khí sử dụng vật chất sống như vi khuẩn để gây ra thiệt hại hoặc tử vong cho người, động vật hoặc cây trồng)

  • Not many people know about biological weapons although it is pretty widely used.
  • Không có nhiều người biết về loại vũ khí sinh học mặc dù nó được sử dụng khá rộng rãi.

Chemical weapon

Vũ khí hoá học

(một chất, chẳng hạn như khí độc chứ không phải chất nổ, có thể được sử dụng để giết hoặc làm bị thương người)

  • Chemical weapons were used very much in wars, which caused serious enormous loss of life and property.
  • Vũ khí hóa học được sử dụng rất nhiều trong các cuộc chiến tranh, gây ra những thiệt hại vô cùng to lớn về người và của.

 

vũ khí tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho VŨ KHÍ SINH HỌC

 

Strategic weapon

Vũ khí chiến lược

(một vũ khí được thiết kế để tấn công kẻ thù từ xa)

  • Another form of weapon that are of great usefulness in wars is strategic weapon.
  • Một loại vũ khí khác mà rất hữu ích trong các cuộc chiến tranh chính là vũ khí chiến lược.

Secret weapon

Vũ khí bí mật

(điều gì đó hoặc ai đó mà không ai biết đến và điều đó sẽ mang lại cho bạn lợi thế so với đối thủ cạnh tranh hoặc kẻ thù của bạn)

  • Johann was the bank robbers' secret weapon - he knew how the security system worked.
  • Johann là vũ khí bí mật của bọn cướp ngân hàng - anh ta biết hệ thống an ninh hoạt động như thế nào.

 

3. Một số thành ngữ phổ biến với VŨ KHÍ – WEAPON

 

Thành ngữ

Ý nghĩa

Ví dụ

be a double-edged weapon

Trở thành một thứ gì đó có thể vừa có lợi vừa có yếu tố gây ra vấn đề.

  • Pursuing further education is a double-edged weapon for many high-school graduates. Because on the one hand, they can have a chance of widening their career prospects; however, on the other hand, they might have to struggle to graduate without anything gained.
  •  
  • Tiếp tục học lên cao là một con dao hai lưỡi đối với nhiều học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông. Bởi vì một mặt, họ có thể có cơ hội mở rộng triển vọng nghề nghiệp của mình; tuy nhiên, mặt khác, họ có thể phải vật lộn để tốt nghiệp mà không thu được gì.

weapon of mass destruction

Bất kỳ vũ khí nào, đặc biệt là vũ khí có bản chất hạt nhân, hóa học hoặc sinh học, có thể được sử dụng để kết liễu mạng sống và gây ra thiệt hại trên quy mô rất lớn.

  • It is concluded that this part of the continent has manufactured weapons of mass destruction so as to cause the most serious damage as possible.
  •  
  • Người ta kết luận rằng phần lục địa này đã sản xuất vũ khí hủy diệt hàng loạt để gây ra thiệt hại nghiêm trọng nhất có thể.

 

vũ khí tiếng anh là gì

Hình ảnh minh hoạ cho Vũ khí huỷ diệt cao

 

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu được rất nhiều về VŨ KHÍ – WEAPON. Tuy trong thời bình hiện nay VŨ KHÍ ít được nhắc đến nhưng nó vẫn rất quan trọng trong việc bảo vệ hoà bình đó các bạn nhé. Chúc các bạn học tập tốt và luôn yêu thích tiếng Anh!