Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh về Halloween

Halloween là một ngày lễ bắt nguồn từ các nước phương Tây, được tổ chức vào ngày 31/10. Đó là những kiến thức bề nổi mà ai cũng biết. Vậy còn những kiến thức sâu hơn về Tiếng Anh của từ này thì sao? Hãy theo dõi bài viết dưới đây để nắm bắt những thông tin đó nhé.

 

 

từ vựng có liên quan đến halloween

(Hình ảnh minh họa cho ngày lễ HALLOWEEN)


 

1. Định nghĩa về ngày lễ Halloween trong Tiếng Anh

 

Halloween thực chất được viết tắt từ “All Hallows’ Evening”, là một lễ hội truyền thống được tổ chức vào ngày 31/10. Người phương Tây tin rằng đây là khoảng thời gian để tưởng nhớ những người đã chết gồm các vị thánh.

 

Vào ngày này, trẻ em sẽ ra ngoài và đến nhà hàng xóm để xin kẹo. Ở Việt Nam hoạt động khá phổ biến, những bạn trẻ Việt Nam thường sẽ hóa thân thành một nhân vật mà họ yêu thích để chụp ảnh với bạn bè. 

 

2. Các từ vựng liên quan đến Halloween

 

 

từ vựng có liên quan đến halloween

(Hình ảnh minh họa cho Jack-o- lantern, một biểu tượng của lễ hội)


 

 

 

    Word

          Meaning

          Example

corpse

tử thi

  • They found a corpse in that empty house yesterday.
  • Họ đã tìm thấy một xác chết trong căn nhà trống ngày hôm qua.

candle

nến

  • My family usually uses candles whenever we lose electricity. 
  • Gia đình tôi thường sử dụng nến mỗi khi mất điện.

carve

khắc, cắt bằng một con dao lớn để tạo thành một cái gì đó,

  • My mother is a master at carving fruit, so I always ask her to decorate fruit. 
  • Mẹ tôi là một bậc thầy về điêu khắc trái cây, vì vậy tôi luôn yêu cầu mẹ trang trí trái cây.

bobbing for apples

Một trò chơi Halloween truyền thống: Táo được cho vào một thùng nước và mọi người cố gắng lấy chúng ra chỉ bằng miệng.

  • I don’t like bobbing for apples, it’s so dirty, I think.
  • Tôi không thích trò chơi cố lấy táo từ trong nước bằng mồm, tôi nghĩ nó rất bẩn.

cauldron

Một cái chậu lớn mà một phù thủy sẽ sử dụng để tạo ra các câu thần chú.

  • The witch uses a cauldron to make a curse on the princess.
  • Phù thủy sử dụng một cái vạc để thực hiện một lời nguyền lên công chúa. 

conweb

màng nhện

  • The house is filled with conweb, it must have been a long time since the last time I cleaned it. 
  • Căn nhà đầy mạng nhện, chắc đã lâu lắm rồi tôi mới dọn dẹp lần cuối.

costume

Quần áo hoặc hóa trang đáng sợ được mặc tại Halloween.

  • I'm quite confident with my costume, it's so unique and creative. 
  • Tôi khá tự tin với trang phục của mình, nó rất độc đáo và sáng tạo.

creepy

đáng sợ

  • The story is so creepy that it frightens me all day. 
  • Câu chuyện rùng rợn đến mức khiến tôi sợ hãi cả ngày.

demon

con quỷ

  • He killed ten people at the same time. He is a demon.
  • Anh ta đã giết mười người cùng một lúc. Anh ta là một con quỷ.

evil

tà ác

  • These people are so evil when they kill the cat. 
  • Những người này thật ác độc khi giết chết con mèo.

ghost

hồn ma

  • “Dancing with the ghost” has been my favorite song recently
  • “Khiêu vũ với hồn ma” là bài hát yêu thích của tôi gần đây.

ghoul

một linh hồn cướp mồ và ăn xác.

  • The story is about a family that was killed and eaten by a ghoul.
  • Câu chuyện kể về một gia đình đã bị giết và ăn thịt bởi một con quỷ.

goblin

yêu tinh

  • Goblin was described as a dwarf but very smart. 
  • Yêu tinh được miêu tả là một người lùn nhưng rất thông minh.

haunted

bị ám

  • The house was haunted which is the reason why no one wanted to buy it.
  • Ngôi nhà bị ma ám là lý do tại sao không ai muốn mua nó.

jack-o-lantern

Những khuôn mặt đáng sợ được chạm khắc từ bí ngô và nến được đặt bên trong.

  • Jack-o-lanterns are one of the signature features of Halloween. 
  • Đèn lồng Jack-o là một trong những nét đặc trưng của Halloween.

pumpkin

bí ngô

  • Pumpkin can be cooked in many ways which is the reason it gains popularity all over the world. 
  • Bí ngô có thể được nấu theo nhiều cách, đó là lý do khiến nó trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

scarecrow

Hình giống một con bù nhìn được sử dụng để dọa mọi người trong lễ Halloween.

  • Scarecrow is used in many farms to protect the vegetable from crows.
  • Bù nhìn được sử dụng trong nhiều trang trại để bảo vệ rau khỏi quạ.

skeleton

bộ xương người

  • You can see skeletons in many laboratories. 
  • Bạn có thể nhìn thấy những bộ xương trong nhiều phòng thí nghiệm.

disguise

hóa trang

  • In this play, she will disguise a witch who is very beautiful but evil. 
  • Trong vở kịch này, cô ấy sẽ hóa trang thành một phù thủy rất xinh đẹp nhưng độc ác.

skull

đầu lâu

  • There is a palace built by several skulls in that movie.
  • Có một cung điện được xây dựng bởi vô số đầu lâu trong bộ phim đó.

spooky

đáng sợ

  • What a spooky movie, I wish I hadn’t watched it. 
  • Thật là một bộ phim ma quái, tôi ước gì tôi đã không xem nó.

treat or trick

“Cho kẹo hay bị ghẹo”

  • “Treat or treat”- Children shout at me. 
  • “Cho kẹo hay bị ghẹo”- Đám trẻ em hét vào mặt tôi.

witch

phù thủy

  • That witch is so poor, she deserve a better ending.  
  • Cô phù thủy đó thật tội nghiệp, cô ấy xứng đáng có một cái kết tốt đẹp hơn.

 

từ vựng có liên quan đến halloween

(Hình ảnh minh họa cho “TRICK AND TREAT”, hoạt động của trẻ em vào ngày này)

 

Như vậy chúng ta đã học được rất nhiều điều bổ ích về HALLOWEEN  trong Tiếng Anh, không chỉ kiến thức chung mà còn những từ vựng liên quan đến nó. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết trên. Hy vọng nó đã có ích trong quá trình học Tiếng Anh của bạn.