Giáo Trình trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Giáo trình là một vật dụng không thể thiếu đối với sinh viên ở các trường cao đẳng, đại học, nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tài liệu, kiến thức cho bạn. Tuy nhiên, giáo trình tiếng anh là gì và cách sử dụng từ trong câu như thế nào thì không phải ai cũng biết. Vì thế bài viết dưới đây, Studytienganh sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng từ vựng giáo trình trong tiếng anh nhé!

1. Giáo Trình trong Tiếng Anh là gì?

 

Giáo trình trong tiếng anh thường được viết là “Curriculum”. Đây là một loại tài liệu được chọn lọc, soạn thảo dựa trên cơ sở của môn học thường được dùng để làm tài liệu cho giảng viên, giáo viên giảng dạy và sinh viên tại các trường cao đẳng, đại học và sau đại học.

 

giáo trình tiếng anh là gì

Giáo Trình trong Tiếng Anh là gì?

 

Giáo trình giúp cụ thể hóa các yêu cầu về nội dung kiến thức, kỹ năng được quy định trong các chương trình đào tạo với mỗi môn học, ngành học, trình độ đào tạo nhằm đáp ứng những yêu cầu về đổi mới phương pháp giảng dạy tại đại học, đánh giá chất lượng của chương trình đào tạo.

 

Trong các trường đại học, cao đẳng, giáo trình thường do các giáo sư hoặc phó giáo sư chủ biên biên soạn. Ngoài ra, trong quá trình biên soạn còn có các giảng viên chuyên ngành, thạc sĩ, học giả,…cùng tham gia. Đây hầu hết là những người có kiến thức, chuyên môn, am hiểu sâu sâu trong một lĩnh vực nhất định. Giáo trình chủ yếu được lưu hành trong nội bộ của trường đại học tổ chức biên soạn. 

 

2. Thông tin chi tiết từ vựng ( Bao gồm phát âm, nghĩa tiếng anh, cách dùng)

 

Nghĩa tiếng anh của giáo trình là “Curriculum”

 

“Curriculum” có hai cách để phát âm dưới đây:

 

Theo Anh - Anh: [ kəˈrɪkjələm] 

Theo Anh - Mỹ: [ kəˈrɪkjələm] 

 

giáo trình tiếng anh là gì

Thông tin chi tiết về từ vựng trong tiếng anh 

 

Trong tiếng anh, “Curriculum” đóng vai trò là một danh từ trong câu. Danh từ số nhiều của “Curriculum” là “Curricula” hoặc “Curriculums” và tính từ là “Curricular”.

 

Từ đồng nghĩa của “Curriculum”là “Syllabus”. Khi sử dụng trong giao tiếp, bạn cần phân biệt rõ hai từ này. Về bản chất thì chúng đều chỉ giáo trình. Nhưng về mặt ý nghĩa diễn đạt thì lại khác nhau hoàn toàn. 

 

“Curriculum” thường được dùng để chỉ những môn học nằm trong chương trình đào tạo của trường đại học, cao đẳng, trung học hay phổ thông hay chỉ những nội dung của toàn bộ chương trình đào tạo.

 

Còn “Syllabus” thì thường chỉ những chủ đề của một môn học trong chương trình hay dùng để nói về nội dung của một môn học nào đó. 

 

3. Một số ví dụ về giáo trình trong tiếng anh

 

Để hiểu hơn về giáo trình trong tiếng anh là gì thì bạn hãy tham khảo một số ví dụ cụ thể dưới đây nhé!

 

  • This is the curriculum your professor sent you
  • Đây là giáo trình giảng viên gửi cho bạn.
  •  
  • Can you lend yourself a right to Chinese language curriculum?
  • Bạn có thể cho mình mượn một quyển giáo trình tiếng Trung không?
  •  
  • This curriculum was compiled by the dean of his department.
  • Quyển giáo trình này do thầy trưởng khoa biên soạn.
  •  
  • Most of the knowledge taught in class is in the curriculum.
  • Hầu hết các kiến ​​thức được dạy trên lớp đều nằm trong giáo trình.
  •  
  • We need to study the curriculum carefully to be able to understand the problem in the most general way.
  • Chúng ta cần nghiên cứu thật kỹ giáo trình để có thể hiểu vấn đề một cách tổng quát nhất.
  •  
  • The curriculum will be edited to innovate the content and approach for students.
  • Cuốn giáo trình sẽ được biên tập lại để đổi mới nội dung và cách tiếp cận đối với sinh viên.
  •  
  • The advice for you is to research the curriculum, find foreign materials related to the system.
  • Lời khuyên dành cho bạn là nên nghiên cứu giáo trình, tìm tài liệu nước ngoài liên quan đến hệ thống.
  •  
  • Class lectures are only a small part, most of you have to study materials and curriculum by yourself at home.
  • Bài giảng trên lớp chỉ là một phần nhỏ, hầu hết các bạn phải tự nghiên cứu tài liệu và giáo trình ở nhà.
  •  
  • For this subject, I ask you to have a curriculum to follow.
  • Đối với môn học này, tôi yêu cầu bạn phải có một giáo trình để theo dõi.
  •  
  • I will lend you my curriculum, but you have to be careful.
  • Tôi sẽ cho bạn mượn quyển giáo trình của tôi, nhưng bạn phải cẩn thận.

 

giáo trình tiếng anh là gì

Một số ví dụ về giáo trình trong tiếng anh

 

4. Một số từ vựng tiếng anh liên quan

 

  • Textbook: Sách giáo khoa
  • Author: Tác giả
  • Compile: Biên soạn
  • Content: Nội dung
  • Charter: Chương
  • Article: Mục
  • Reference: Tài liệu tham khảo
  • Preface: Lời nói đầu
  • Comprehensive curriculum: giáo trình toàn diện
  • Current curriculum: giáo trình hiện tại
  • Curriculum development: Phát triển giáo dịch
  • Curriculum material: Tài liệu giáo trình
  • Curriculum reform: Cải cách giáo trình
  • Curriculum requirement: Yêu cầu giáo trình
  • Education curriculum: Chương trình giáo dục
  • Entire curriculum: Toàn bộ giáo trình
  • Formal curriculum: giáo trình chính thức
  • General curriculum: giáo trình chung
  • Integrated curriculum: giáo trình tích hợp
  • Mathematics curriculum: giáo trình toán học
  • Regular curriculum: giáo trình thông thường
  • Science curriculum: giáo trình khoa học
  • Standard curriculum: giáo trình tiêu chuẩn

 

Trên đây là tất cả những kiến thức tiếng anh về giáo trình mà Studytienganh muốn chia sẻ cho bạn. Hy vọng rằng với những thông tin này, bạn đã hiểu giáo trình tiếng anh là gì và cách dùng từ ra sao? Đồng thời giúp bạn có thể diễn đạt hàm ý của mình trong thực tiễn một cách tốt nhất.