Spouse là gì và cấu trúc từ Spouse trong câu Tiếng Anh

Spouse là một từ ngữ được sử dụng rất thông dụng trong giao tiếp tiếng anh hiện nay. Vì thế, việc nắm rõ ý nghĩa, cách dùng của từ sẽ góp phần giúp bạn bổ sung thêm vốn kiến thức tiếng Anh cần thiết, đồng thời giúp cho mối quan hệ tình cảm được khăng khít hơn. Bài viết dưới đây, Studytienganh sẽ chia sẻ cho bạn tất tần tật những kiến thức về Spouse là gì cũng như những ví dụ cụ thể để bạn hiểu sâu hơn về từ trong thực tế. 

1. Spouse nghĩa là gì?

 

Spouse được dịch nghĩa là chồng hoặc vợ của một người, người bạn đời. Spouse được hiểu là người bạn đời, người mình cùng kết hôn và được dùng chung cho cả vợ và chồng mà không có sự phân biệt giới tính. Tùy vào từng ngữ cảnh thích hợp mà Spouse được sử dụng với ý nghĩa khác nhau và nói đến đối phương đang nhắc đến ai. 

 

spouse là gì

Trong tiếng anh spouse là gì?

 

Spouse được phát âm trong tiếng anh như sau: [ spaʊs] 

 

2. Cấu trúc và cách dùng từ Spouse trong câu tiếng anh

 

Spouse đóng vai trò là một danh từ trong câu tiếng anh. Ngữ nghĩa của từ sẽ phụ thuộc vào từng tình huống và hàm ý mà người nói muốn diễn đạt. 

 

Spouse được dùng chung cho cả vợ hoặc chồng, thay vì sử dụng từ riêng biệt như husband hoặc wife thì nhiều người sẽ sử dụng từ Spouse để thể hiện sự lịch sự hơn. 

 

spouse là gì

Cấu trúc và cách dùng từ Spouse trong câu 

 

3. Ví dụ Anh Việt về từ Spouse

 

Như vậy, với những thông tin trên bạn đã hiểu Spouse là gì rồi đúng không nào? Để hiểu hơn về từ vựng trong tiếng anh thì bạn đừng bỏ qua một số ví dụ cụ thể dưới đây nhé!

 

  • The rights of spouse in the family are equal and without discrimination.
  • Quyền của vợ (chồng) trong gia đình là bình đẳng, như nhau, không bị phân biệt đối xử.
  •  
  • This is a dilemma, talk to your spouse, a knowledgeable friend will give you sincere advice.
  • Đây là một tình huống khó xử, hãy nói chuyện với vợ (chồng) của bạn, một người bạn hiểu biết sẽ cho bạn lời khuyên chân thành.
  •  
  • This is at your spouse's discretion and we have no right to participate.
  • Việc này do vợ (chồng) bạn quyết định và chúng tôi không có quyền tham gia.
  •  
  • You can consult your spouse, as this is relevant to your economy and we need the consent of both parties.
  • Bạn có thể tham khảo ý kiến ​​của vợ / chồng mình, vì điều này phù hợp với kinh tế của bạn và chúng tôi cần sự đồng ý của cả hai bên.
  •  
  • Almost, everyone acknowledges that a person should be faithful to his or her spouse after getting married.
  • Hầu hết, mọi người đều thừa nhận rằng một người nên chung thủy với vợ (chồng) của mình sau khi kết hôn.
  •  
  • Here are some basic signs that your spouse is cheating and bored with you.
  • Dưới đây là một số dấu hiệu cơ bản cho thấy vợ / chồng bạn đang lừa dối và chán bạn.
  •  
  • You should not read your spouse's messages or emails, as we should trust and respect the privacy of the other person.
  • Bạn không nên đọc tin nhắn hoặc email của vợ / chồng mình, vì chúng ta nên tin tưởng và tôn trọng quyền riêng tư của người kia.
  •  
  • His spouse is coming to see her this Sunday, we can leave the appointment for another date.
  • Vợ/chồng của anh ấy sẽ đến gặp cô ấy vào Chủ nhật này, chúng ta có thể dời cuộc hẹn sang một ngày khác.
  •  
  • Your family members, such as your spouse, parents or siblings, can take responsibility for you.
  • Các thành viên trong gia đình của bạn, chẳng hạn như vợ / chồng, cha mẹ hoặc anh chị em của bạn, có thể chịu trách nhiệm bạn.
  •  
  • This is a conversation for couples, it will help you share and empathize with your spouse, giving them a sense of peace of mind.
  • Đây là một cuộc trò chuyện dành cho các cặp đôi, nó sẽ giúp bạn chia sẻ và cảm thông với vợ / chồng của mình, mang lại cho họ cảm giác yên tâm.
  •  
  • I used to have happy moments with my spouse, but now these are just memories.
  • Tôi đã từng có những giây phút hạnh phúc bên người bạn đời của mình, nhưng giờ đây chỉ còn là những kỷ niệm. 

 

spouse là gì

Các ví dụ anh việt về Spouse

 

4. Một số cụm từ liên quan 

 

  • divorced spouse: Vợ hoặc chồng đã ly hôn
  • female spouse: Vợ
  • future spouse: Vợ hoặc chồng tương lai
  • innocent spouse: Vợ hoặc chồng vô tội
  • surviving spouse: Vợ hoặc chồng sống sót
  • spouse instead: Thay vào đó là vợ hoặcchồng
  • man: Đàn ông
  • husband: Người chồng
  • prince: Hoàng tử
  • woman: Phụ nữ
  • wife: Người vợ
  • princess: Công chúa
  • married: Đã kết hôn
  • companion: Bạn đồng hành
  • other half: Nửa kia
  • helpmate / roommate: Bạn cùng phòng
  • bridegroom / groom: Chú rể
  • bride: Cô dâu
  • partner: Đối tác
  • mate: Người bạn đời
  • consort: Người phối ngẫu
  • lady: Qúy phà
  • better half: Một nửa tốt hơn
  • widow: góa chồng
  • widower: góa vợ
  • best man: Người đàn ông tốt
  • fiance: phụ rể
  • fiancee: Phụ dâu
  • mistress: tình nhân
  • newly wed: mới cưới
  • single: độc thân
  • the love of my life: Tình yêu của cuộc đời tôi

 

Trên đây, Studytienganh đã chia sẻ cho bạn toàn bộ những kiến thức về Spouse. Hy vọng rằng bài viết này sẽ hữu ích đối với bạn và giúp bạn hiểu Spouse là gì, đồng thời sử dụng một cách dễ dàng, phù hợp trong thực tế. Bạn đừng quên Follow Studytienganh mỗi ngày để cập nhật và trau dồi thêm vốn từ vựng, những chủ đề khác thú vị trong tiếng anh nhé!




HỌC TIẾNG ANH QUA 5000 PHIM SONG NGỮ


Khám phá ngay !